Menu
0973 56 42 42 - (028) 221 308 99 info@tiengducnhantam.edu.vn Số 3 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP.HCM

Từ vựng Goethe A1 theo chủ đề – Học nhanh, nhớ lâu

Tại sao bạn cần học từ vựng Goethe A1 càng sớm càng tốt?

Nếu bạn đang mong muốn đi đoàn tụ gia đình tại Đức, thì chứng chỉ Goethe A1 thường là một trong những điều kiện quan trọng bắt buộc. Đây không chỉ đơn thuần là một chứng chỉ ngôn ngữ, mà còn là minh chứng cho khả năng giao tiếp cơ bản của bạn trong cuộc sống hằng ngày tại Đức.

Một trong những khó khăn lớn nhất đối với người học hiện nay không nằm ở ngữ pháp, mà chính là việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng Goethe A1 hiệu quả. Nhiều người chọn cách học thuộc lòng từng từ riêng lẻ, nhưng phương pháp này thường khiến bạn nhanh quên và khó áp dụng vào thực tế. Thay vào đó, học từ vựng Goethe A1 theo từng chủ đề quen thuộc sẽ giúp bạn ghi nhớ logic hơn, hiểu ngữ cảnh sử dụng và phản xạ tốt hơn trong giao tiếp.

Trong bài viết này, bạn sẽ được khám phá các nhóm từ vựng Goethe A1 phổ biến nhất, kèm ví dụ thực tế và bản dịch chi tiết, giúp quá trình ôn thi trở nên dễ dàng, thực tế và hiệu quả hơn nhiều.

Chủ đề 1: Giới thiệu bản thân (Sich Vorstellen)

Đây là nhóm từ bạn cần học đầu tiên và thuộc lòng sớm nhất. Ngày đầu tiên đến Đức – dù là ở cơ quan, bệnh viện, xưởng sản xuất hay trường dạy nghề – bạn sẽ phải tự giới thiệu bản thân. Nắm chắc 40 từ dưới đây, bạn sẽ tự tin trong mọi tình huống gặp gỡ lần đầu.
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ Dịch nghĩa
heißen tên là Ich heiße Minh. Tôi tên là Minh.
der Name cái tên Wie ist Ihr Name? Tên của bạn là gì?
kommen đến từ Ich komme aus Vietnam. Tôi đến từ Việt Nam.
wohnen sống, cư trú Ich wohne in Hanoi. Tôi sống ở Hà Nội.
das Alter tuổi Wie alt bist du? Bạn bao nhiêu tuổi?
Jahre alt … tuổi Ich bin 28 Jahre alt. Tôi 28 tuổi.
der Beruf nghề nghiệp Was ist dein Beruf? Nghề nghiệp của bạn là gì?
arbeiten làm việc Ich arbeite als Lehrer. Tôi làm giáo viên.
sprechen nói (ngôn ngữ) Ich spreche Vietnamesisch. Tôi nói tiếng Việt.
lernen học Ich lerne Deutsch. Tôi đang học tiếng Đức.
die Sprache ngôn ngữ Englisch ist meine zweite Sprache. Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai của tôi.
die Nationalität quốc tịch Ich habe die vietnamesische Nationalität. Tôi mang quốc tịch Việt Nam.
ledig độc thân Ich bin ledig. Tôi còn độc thân.
verheiratet đã kết hôn Bist du verheiratet? Bạn đã kết hôn chưa?
die Adresse địa chỉ Wie ist deine Adresse? Địa chỉ của bạn là gì?
die Telefonnummer số điện thoại Meine Telefonnummer ist … Số điện thoại của tôi là …
Hallo Xin chào (thân mật) Hallo, wie geht’s? Chào, bạn khỏe không?
Guten Tag Chào (chính thức) Guten Tag, ich heiße Anna. Xin chào, tôi tên là Anna.
Tschüss Tạm biệt (thân mật) Tschüss, bis morgen! Tạm biệt, hẹn mai!
Auf Wiedersehen Tạm biệt (chính thức) Auf Wiedersehen! Hẹn gặp lại!

Mẹo học nhanh: Hãy tự viết một đoạn giới thiệu bản thân ngắn bằng tiếng Đức sử dụng các từ trên. Luyện đọc to mỗi sáng cho đến khi nói trôi chảy không cần nhìn giấy.

Chủ đề 2: Gia đình (Familie)

Người Đức rất coi trọng gia đình và thường hỏi thăm về gia đình trong các cuộc trò chuyện xã giao tại nơi làm việc. Biết nhóm từ này giúp bạn tham gia tự nhiên vào các cuộc trò chuyện và tạo mối quan hệ thân thiết với đồng nghiệp. Đây cũng là 1 chủ đề từ vựng vựng cần thiết cho Goethe A1
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ Dịch nghĩa
die Familie gia đình Das ist meine Familie. Đây là gia đình tôi.
der Vater bố Mein Vater ist Arzt. Bố tôi là bác sĩ.
die Mutter mẹ Meine Mutter kocht gut. Mẹ tôi nấu ăn ngon.
der Bruder anh/em trai Ich habe zwei Brüder. Tôi có hai anh trai.
die Schwester chị/em gái Meine Schwester ist 22 Jahre alt. Em gái tôi 22 tuổi.
der Sohn con trai Er hat einen Sohn. Anh ấy có một con trai.
die Tochter con gái Sie hat zwei Töchter. Cô ấy có hai con gái.
der Ehemann chồng Das ist mein Ehemann. Đây là chồng tôi.
die Ehefrau vợ Das ist meine Ehefrau. Đây là vợ tôi.
die Großeltern ông bà Meine Großeltern leben auf dem Land. Ông bà tôi sống ở quê.
der Onkel chú/cậu/bác trai Mein Onkel wohnt in Ho Chi Minh City. Chú tôi sống ở TP.HCM.
die Tante cô/dì/bác gái Meine Tante ist sehr nett. Cô tôi rất dễ thương.
der Cousin anh em họ (nam) Mein Cousin heißt Long. Anh họ tôi tên Long.
die Cousine chị em họ (nữ) Meine Cousine studiert in Deutschland. Chị họ tôi đang học ở Đức.
verheiratet đã kết hôn Meine Eltern sind verheiratet. Bố mẹ tôi đã kết hôn.
geschieden đã ly hôn Sie sind geschieden. Họ đã ly hôn.
die Kinder con cái Wir haben drei Kinder. Chúng tôi có ba con.
der Junge cậu bé Der Junge ist mein Sohn. Cậu bé đó là con trai tôi.
das Mädchen cô bé Das Mädchen ist meine Tochter. Cô bé đó là con gái tôi.
die Eltern cha mẹ Meine Eltern sind 55 Jahre alt. Cha mẹ tôi 55 tuổi.

Chủ đề 3: Nhà cửa (Haus / Wohnung)

Khi mới sang Đức, một trong những việc đầu tiên bạn phải xử lý là chỗ ở. Bạn cần đọc hiểu thông báo cho thuê phòng, nói chuyện với chủ nhà, mô tả nơi mình đang sống. Nhóm từ dưới đây là không thể thiếu.
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ Dịch nghĩa
das Haus ngôi nhà Wir haben ein großes Haus. Chúng tôi có ngôi nhà lớn.
die Wohnung căn hộ Die Wohnung ist im 5. Stock. Căn hộ ở tầng 5.
das Zimmer phòng Ich habe ein kleines Zimmer. Tôi có một phòng nhỏ.
die Küche nhà bếp Die Küche ist modern. Nhà bếp rất hiện đại.
das Bad phòng tắm Das Bad hat eine Dusche. Phòng tắm có vòi sen.
das Wohnzimmer phòng khách Wir sehen fern im Wohnzimmer. Chúng tôi xem TV ở phòng khách.
das Schlafzimmer phòng ngủ Das Schlafzimmer ist ruhig. Phòng ngủ yên tĩnh.
das Bett giường Ich gehe ins Bett. Tôi đi ngủ.
der Tisch bàn Der Tisch ist aus Holz. Cái bàn bằng gỗ.
der Stuhl ghế Setz dich auf den Stuhl. Ngồi ghế đi.
das Sofa ghế sofa Das Sofa ist bequem. Ghế sofa rất thoải mái.
der Schrank tủ Der Schrank ist voll. Tủ đầy đồ.
das Fenster cửa sổ Das Fenster ist offen. Cửa sổ đang mở.
die Tür cửa ra vào Mach bitte die Tür zu. Đóng cửa lại nhé.
der Boden sàn nhà Der Boden ist sauber. Sàn nhà sạch sẽ.
die Wand tường Die Wand ist weiß. Tường màu trắng.
die Lampe cái đèn Die Lampe ist hell. Đèn sáng.
der Spiegel gương Ich sehe in den Spiegel. Tôi soi gương.
die Toilette nhà vệ sinh Wo ist die Toilette? Nhà vệ sinh ở đâu?
aufräumen dọn dẹp Ich räume mein Zimmer auf. Tôi dọn phòng.

Chủ đề 4: Ăn uống (Essen und Trinken)

Ăn uống là chủ đề giúp bạn hòa nhập văn hóa Đức nhanh nhất. Từ gọi món ở căn tin, mua thực phẩm tại siêu thị, đến những buổi ăn tối cùng đồng nghiệp – bạn cần biết những từ cơ bản dưới đây.
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ Dịch nghĩa
essen ăn Ich esse gern Reis. Tôi thích ăn cơm.
trinken uống Was trinkst du? Bạn uống gì?
das Frühstück bữa sáng Zum Frühstück trinke ich Kaffee. Bữa sáng tôi uống cà phê.
das Mittagessen bữa trưa Wir essen Mittagessen um 12 Uhr. Chúng tôi ăn trưa lúc 12 giờ.
das Abendessen bữa tối Was gibt es zum Abendessen? Tối nay ăn gì?
der Hunger cơn đói Ich habe Hunger. Tôi đói.
der Durst cơn khát Ich habe Durst. Tôi khát.
das Brot bánh mì Ein Brot bitte. Cho tôi một ổ bánh mì.
der Reis cơm Vietnamesen essen viel Reis. Người Việt ăn nhiều cơm.
das Fleisch thịt Ich esse gern Hühnerfleisch. Tôi thích ăn thịt gà.
der Fisch cá Der Fisch ist frisch. Cá tươi.
das Gemüse rau củ Ich esse viel Gemüse. Tôi ăn nhiều rau.
das Obst trái cây Magst du Obst? Bạn có thích trái cây không?
der Apfel quả táo Ein Apfel am Tag… Một quả táo mỗi ngày…
die Banane chuối Die Banane ist süß. Chuối ngọt.
das Wasser nước Ich trinke Wasser. Tôi uống nước.
der Kaffee cà phê Einen Kaffee bitte. Cho tôi một ly cà phê.
der Tee trà Ich trinke grünen Tee. Tôi uống trà xanh.
die Milch sữa Trinkst du Milch? Bạn có uống sữa không?
das Bier bia Ein Bier bitte. Cho tôi một ly bia.
schmecken ngon miệng Das schmeckt gut! Ngon lắm!
Mẹo nhỏ: Câu “Das schmeckt gut!” (Ngon lắm!) là một trong những câu người Đức thích nghe nhất khi mời bạn ăn. Dùng câu này đúng lúc, bạn sẽ ngay lập tức tạo được thiện cảm với đồng nghiệp và chủ nhà.

Chủ đề 5: Mua sắm (Einkaufen)

Cuộc sống hằng ngày ở Đức không thể tách rời việc mua sắm. Từ siêu thị đến chợ cuối tuần, từ cửa hàng quần áo đến hiệu thuốc – bạn sẽ cần những từ dưới đây mỗi ngày.
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ Dịch nghĩa
einkaufen mua sắm Ich gehe einkaufen. Tôi đi mua sắm.
der Supermarkt siêu thị Im Supermarkt ist es günstig. Siêu thị rẻ hơn.
das Geschäft cửa hàng Das Geschäft ist geschlossen. Cửa hàng đóng cửa.
kosten giá bao nhiêu Wie viel kostet das? Cái này bao nhiêu?
teuer đắt Das ist zu teuer. Đắt quá.
billig rẻ Die Jacke ist billig. Áo khoác này rẻ.
kaufen mua Ich kaufe Brot. Tôi mua bánh mì.
zahlen trả tiền Ich zahle bar. Tôi trả tiền mặt.
die Größe size/kích cỡ Welche Größe? Size bao nhiêu?
die Farbe màu sắc Ich möchte Schwarz. Tôi muốn màu đen.
die Kleidung quần áo Wo ist die Kleidung? Quần áo ở đâu?
die Hose quần Die Hose ist zu lang. Quần dài quá.
das Hemd áo sơ mi Das Hemd gefällt mir. Tôi thích cái áo sơ mi này.
die Schuhe giày Die Schuhe sind bequem. Đôi giày thoải mái.
die Tasche túi xách Ich brauche eine neue Tasche. Tôi cần cái túi mới.
das Geld tiền Ich habe nicht genug Geld. Tôi không đủ tiền.
die Karte thẻ Kann ich mit Karte zahlen? Tôi trả bằng thẻ được không?
das Sonderangebot hàng giảm giá Es gibt ein Sonderangebot. Đang có chương trình giảm giá.
probieren thử Kann ich das probieren? Tôi thử được không?
verkaufen bán Sie verkaufen Obst. Họ bán trái cây.

Lưu ý thực tế: Người Đức rất hay dùng tiền mặt (bar zahlen) ngay cả ở các cửa hàng lớn. Biết cách hỏi “Kann ich mit Karte zahlen?” sẽ giúp bạn tránh được những tình huống lúng túng không đáng có.

Chủ đề 6: Giao thông (Verkehr) 

Hệ thống giao thông công cộng tại Đức thuộc hàng tốt nhất thế giới nhưng cũng có thể gây bối rối nếu bạn không biết các từ chỉ đường và phương tiện. Nhóm từ này giúp bạn tự đi lại độc lập ngay từ những ngày đầu.
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Câu ví dụ Dịch nghĩa
das Auto ô tô Ich fahre mit dem Auto. Tôi đi bằng ô tô.
der Bus xe buýt Der Bus ist voll. Xe buýt đông.
die U-Bahn tàu điện ngầm Die U-Bahn ist schnell. Tàu điện ngầm nhanh.
der Zug tàu hỏa Der Zug fährt um 9 Uhr. Tàu chạy lúc 9 giờ.
das Fahrrad xe đạp Ich fahre mit dem Fahrrad. Tôi đi xe đạp.
das Motorrad xe máy In Vietnam fahren viele Motorräder. Ở Việt Nam nhiều người đi xe máy.
das Flugzeug máy bay Wir fliegen nach Berlin. Chúng tôi bay đến Berlin.
gehen đi bộ Ich gehe zur Arbeit. Tôi đi bộ đến chỗ làm.
fahren đi (bằng phương tiện) Wohin fährst du? Bạn đi đâu?
die Haltestelle trạm dừng Die nächste Haltestelle ist… Trạm dừng tiếp theo là…
der Bahnhof ga tàu Wir treffen uns am Bahnhof. Chúng ta gặp ở ga.
der Flughafen sân bay Der Flughafen ist groß. Sân bay rất lớn.
das Taxi taxi Nimm ein Taxi! Bắt taxi đi!
die Ampel đèn giao thông Die Ampel ist rot. Đèn đỏ.
rechts bên phải Biegen Sie rechts ab. Rẽ phải.
links bên trái Gehen Sie links. Đi bên trái.
geradeaus thẳng Fahren Sie geradeaus. Đi thẳng.
die Straße đường phố Die Straße ist breit. Đường rộng.
der Verkehr giao thông Der Verkehr ist stark. Giao thông đông đúc.
pünktlich đúng giờ Der Zug ist pünktlich. Tàu chạy đúng giờ.
Ghi nhớ quan trọng: Từ pünktlich – đúng giờ – không chỉ là từ vựng, mà là giá trị văn hóa cốt lõi của người Đức. Đi làm muộn hay hẹn không đúng giờ là điều tối kỵ trong môi trường làm việc tại Đức. Hãy khắc sâu từ này vào tâm trí ngay từ đầu.

Tổng hơn 230 từ vựng thực dụng cho chứng chỉ Goethe A1

Với 6 chủ đề và hơn 230 từ vựng Goethe A1 trong bài này, bạn đã có đủ vốn từ để:
  • Tự giới thiệu bản thân với đồng nghiệp và chủ lao động người Đức
  • Trò chuyện xã giao về gia đình, cuộc sống hằng ngày
  • Xử lý các tình huống cơ bản: thuê nhà, mua sắm, ăn uống, đi lại
  • Tự tin bước vào kỳ thi Goethe A1
Học từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp bạn thi đạt chứng chỉ – quan trọng hơn, nó giúp bạn thực sự sử dụng được tiếng Đức trong cuộc sống và công việc tại Đức ngay từ những ngày đầu tiên.
Hành trình sang Đức bắt đầu từ những từ vựng nhỏ nhất. Và bạn có thể bắt đầu ngay hôm nay.
Bài viết liên quan:

Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm

  • Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
  • Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
  • Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
  • Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!

Khóa học nổi bật

German Course A1

Khóa học tiếng Đức A1

Tham khảo khóa học
German Course A2

Khóa học tiếng Đức A2

Tham khảo khóa học
German Course B1

Khóa học tiếng Đức B1

Tham khảo khóa học
German Course B2

Khóa học tiếng Đức B2

Tham khảo khóa học
làm website với giá thành 500K có thể hay không? Download Foxit Reader 12.11 Full Crack Miễn Phí 2024 5++ Đơn vị làm web ở Hà Nội dẫn đầu 2024