
Tại sao bạn cần học từ vựng Goethe A1 càng sớm càng tốt?
Nếu bạn đang mong muốn đi đoàn tụ gia đình tại Đức, thì chứng chỉ Goethe A1 thường là một trong những điều kiện quan trọng bắt buộc. Đây không chỉ đơn thuần là một chứng chỉ ngôn ngữ, mà còn là minh chứng cho khả năng giao tiếp cơ bản của bạn trong cuộc sống hằng ngày tại Đức.
Một trong những khó khăn lớn nhất đối với người học hiện nay không nằm ở ngữ pháp, mà chính là việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng Goethe A1 hiệu quả. Nhiều người chọn cách học thuộc lòng từng từ riêng lẻ, nhưng phương pháp này thường khiến bạn nhanh quên và khó áp dụng vào thực tế. Thay vào đó, học từ vựng Goethe A1 theo từng chủ đề quen thuộc sẽ giúp bạn ghi nhớ logic hơn, hiểu ngữ cảnh sử dụng và phản xạ tốt hơn trong giao tiếp.
Trong bài viết này, bạn sẽ được khám phá các nhóm từ vựng Goethe A1 phổ biến nhất, kèm ví dụ thực tế và bản dịch chi tiết, giúp quá trình ôn thi trở nên dễ dàng, thực tế và hiệu quả hơn nhiều.
Chủ đề 1: Giới thiệu bản thân (Sich Vorstellen)
Đây là nhóm từ bạn cần học đầu tiên và thuộc lòng sớm nhất. Ngày đầu tiên đến Đức – dù là ở cơ quan, bệnh viện, xưởng sản xuất hay trường dạy nghề – bạn sẽ phải tự giới thiệu bản thân. Nắm chắc 40 từ dưới đây, bạn sẽ tự tin trong mọi tình huống gặp gỡ lần đầu.
| Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Câu ví dụ |
Dịch nghĩa |
| heißen |
tên là |
Ich heiße Minh. |
Tôi tên là Minh. |
| der Name |
cái tên |
Wie ist Ihr Name? |
Tên của bạn là gì? |
| kommen |
đến từ |
Ich komme aus Vietnam. |
Tôi đến từ Việt Nam. |
| wohnen |
sống, cư trú |
Ich wohne in Hanoi. |
Tôi sống ở Hà Nội. |
| das Alter |
tuổi |
Wie alt bist du? |
Bạn bao nhiêu tuổi? |
| Jahre alt |
… tuổi |
Ich bin 28 Jahre alt. |
Tôi 28 tuổi. |
| der Beruf |
nghề nghiệp |
Was ist dein Beruf? |
Nghề nghiệp của bạn là gì? |
| arbeiten |
làm việc |
Ich arbeite als Lehrer. |
Tôi làm giáo viên. |
| sprechen |
nói (ngôn ngữ) |
Ich spreche Vietnamesisch. |
Tôi nói tiếng Việt. |
| lernen |
học |
Ich lerne Deutsch. |
Tôi đang học tiếng Đức. |
| die Sprache |
ngôn ngữ |
Englisch ist meine zweite Sprache. |
Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai của tôi. |
| die Nationalität |
quốc tịch |
Ich habe die vietnamesische Nationalität. |
Tôi mang quốc tịch Việt Nam. |
| ledig |
độc thân |
Ich bin ledig. |
Tôi còn độc thân. |
| verheiratet |
đã kết hôn |
Bist du verheiratet? |
Bạn đã kết hôn chưa? |
| die Adresse |
địa chỉ |
Wie ist deine Adresse? |
Địa chỉ của bạn là gì? |
| die Telefonnummer |
số điện thoại |
Meine Telefonnummer ist … |
Số điện thoại của tôi là … |
| Hallo |
Xin chào (thân mật) |
Hallo, wie geht’s? |
Chào, bạn khỏe không? |
| Guten Tag |
Chào (chính thức) |
Guten Tag, ich heiße Anna. |
Xin chào, tôi tên là Anna. |
| Tschüss |
Tạm biệt (thân mật) |
Tschüss, bis morgen! |
Tạm biệt, hẹn mai! |
| Auf Wiedersehen |
Tạm biệt (chính thức) |
Auf Wiedersehen! |
Hẹn gặp lại! |
Mẹo học nhanh: Hãy tự viết một đoạn giới thiệu bản thân ngắn bằng tiếng Đức sử dụng các từ trên. Luyện đọc to mỗi sáng cho đến khi nói trôi chảy không cần nhìn giấy.
Chủ đề 2: Gia đình (Familie)
Người Đức rất coi trọng gia đình và thường hỏi thăm về gia đình trong các cuộc trò chuyện xã giao tại nơi làm việc. Biết nhóm từ này giúp bạn tham gia tự nhiên vào các cuộc trò chuyện và tạo mối quan hệ thân thiết với đồng nghiệp. Đây cũng là 1 chủ đề từ vựng vựng cần thiết cho Goethe A1
| Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Câu ví dụ |
Dịch nghĩa |
| die Familie |
gia đình |
Das ist meine Familie. |
Đây là gia đình tôi. |
| der Vater |
bố |
Mein Vater ist Arzt. |
Bố tôi là bác sĩ. |
| die Mutter |
mẹ |
Meine Mutter kocht gut. |
Mẹ tôi nấu ăn ngon. |
| der Bruder |
anh/em trai |
Ich habe zwei Brüder. |
Tôi có hai anh trai. |
| die Schwester |
chị/em gái |
Meine Schwester ist 22 Jahre alt. |
Em gái tôi 22 tuổi. |
| der Sohn |
con trai |
Er hat einen Sohn. |
Anh ấy có một con trai. |
| die Tochter |
con gái |
Sie hat zwei Töchter. |
Cô ấy có hai con gái. |
| der Ehemann |
chồng |
Das ist mein Ehemann. |
Đây là chồng tôi. |
| die Ehefrau |
vợ |
Das ist meine Ehefrau. |
Đây là vợ tôi. |
| die Großeltern |
ông bà |
Meine Großeltern leben auf dem Land. |
Ông bà tôi sống ở quê. |
| der Onkel |
chú/cậu/bác trai |
Mein Onkel wohnt in Ho Chi Minh City. |
Chú tôi sống ở TP.HCM. |
| die Tante |
cô/dì/bác gái |
Meine Tante ist sehr nett. |
Cô tôi rất dễ thương. |
| der Cousin |
anh em họ (nam) |
Mein Cousin heißt Long. |
Anh họ tôi tên Long. |
| die Cousine |
chị em họ (nữ) |
Meine Cousine studiert in Deutschland. |
Chị họ tôi đang học ở Đức. |
| verheiratet |
đã kết hôn |
Meine Eltern sind verheiratet. |
Bố mẹ tôi đã kết hôn. |
| geschieden |
đã ly hôn |
Sie sind geschieden. |
Họ đã ly hôn. |
| die Kinder |
con cái |
Wir haben drei Kinder. |
Chúng tôi có ba con. |
| der Junge |
cậu bé |
Der Junge ist mein Sohn. |
Cậu bé đó là con trai tôi. |
| das Mädchen |
cô bé |
Das Mädchen ist meine Tochter. |
Cô bé đó là con gái tôi. |
| die Eltern |
cha mẹ |
Meine Eltern sind 55 Jahre alt. |
Cha mẹ tôi 55 tuổi. |
Chủ đề 3: Nhà cửa (Haus / Wohnung)
Khi mới sang Đức, một trong những việc đầu tiên bạn phải xử lý là chỗ ở. Bạn cần đọc hiểu thông báo cho thuê phòng, nói chuyện với chủ nhà, mô tả nơi mình đang sống. Nhóm từ dưới đây là không thể thiếu.
| Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Câu ví dụ |
Dịch nghĩa |
| das Haus |
ngôi nhà |
Wir haben ein großes Haus. |
Chúng tôi có ngôi nhà lớn. |
| die Wohnung |
căn hộ |
Die Wohnung ist im 5. Stock. |
Căn hộ ở tầng 5. |
| das Zimmer |
phòng |
Ich habe ein kleines Zimmer. |
Tôi có một phòng nhỏ. |
| die Küche |
nhà bếp |
Die Küche ist modern. |
Nhà bếp rất hiện đại. |
| das Bad |
phòng tắm |
Das Bad hat eine Dusche. |
Phòng tắm có vòi sen. |
| das Wohnzimmer |
phòng khách |
Wir sehen fern im Wohnzimmer. |
Chúng tôi xem TV ở phòng khách. |
| das Schlafzimmer |
phòng ngủ |
Das Schlafzimmer ist ruhig. |
Phòng ngủ yên tĩnh. |
| das Bett |
giường |
Ich gehe ins Bett. |
Tôi đi ngủ. |
| der Tisch |
bàn |
Der Tisch ist aus Holz. |
Cái bàn bằng gỗ. |
| der Stuhl |
ghế |
Setz dich auf den Stuhl. |
Ngồi ghế đi. |
| das Sofa |
ghế sofa |
Das Sofa ist bequem. |
Ghế sofa rất thoải mái. |
| der Schrank |
tủ |
Der Schrank ist voll. |
Tủ đầy đồ. |
| das Fenster |
cửa sổ |
Das Fenster ist offen. |
Cửa sổ đang mở. |
| die Tür |
cửa ra vào |
Mach bitte die Tür zu. |
Đóng cửa lại nhé. |
| der Boden |
sàn nhà |
Der Boden ist sauber. |
Sàn nhà sạch sẽ. |
| die Wand |
tường |
Die Wand ist weiß. |
Tường màu trắng. |
| die Lampe |
cái đèn |
Die Lampe ist hell. |
Đèn sáng. |
| der Spiegel |
gương |
Ich sehe in den Spiegel. |
Tôi soi gương. |
| die Toilette |
nhà vệ sinh |
Wo ist die Toilette? |
Nhà vệ sinh ở đâu? |
| aufräumen |
dọn dẹp |
Ich räume mein Zimmer auf. |
Tôi dọn phòng. |
Chủ đề 4: Ăn uống (Essen und Trinken)
Ăn uống là chủ đề giúp bạn hòa nhập văn hóa Đức nhanh nhất. Từ gọi món ở căn tin, mua thực phẩm tại siêu thị, đến những buổi ăn tối cùng đồng nghiệp – bạn cần biết những từ cơ bản dưới đây.
| Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Câu ví dụ |
Dịch nghĩa |
| essen |
ăn |
Ich esse gern Reis. |
Tôi thích ăn cơm. |
| trinken |
uống |
Was trinkst du? |
Bạn uống gì? |
| das Frühstück |
bữa sáng |
Zum Frühstück trinke ich Kaffee. |
Bữa sáng tôi uống cà phê. |
| das Mittagessen |
bữa trưa |
Wir essen Mittagessen um 12 Uhr. |
Chúng tôi ăn trưa lúc 12 giờ. |
| das Abendessen |
bữa tối |
Was gibt es zum Abendessen? |
Tối nay ăn gì? |
| der Hunger |
cơn đói |
Ich habe Hunger. |
Tôi đói. |
| der Durst |
cơn khát |
Ich habe Durst. |
Tôi khát. |
| das Brot |
bánh mì |
Ein Brot bitte. |
Cho tôi một ổ bánh mì. |
| der Reis |
cơm |
Vietnamesen essen viel Reis. |
Người Việt ăn nhiều cơm. |
| das Fleisch |
thịt |
Ich esse gern Hühnerfleisch. |
Tôi thích ăn thịt gà. |
| der Fisch |
cá |
Der Fisch ist frisch. |
Cá tươi. |
| das Gemüse |
rau củ |
Ich esse viel Gemüse. |
Tôi ăn nhiều rau. |
| das Obst |
trái cây |
Magst du Obst? |
Bạn có thích trái cây không? |
| der Apfel |
quả táo |
Ein Apfel am Tag… |
Một quả táo mỗi ngày… |
| die Banane |
chuối |
Die Banane ist süß. |
Chuối ngọt. |
| das Wasser |
nước |
Ich trinke Wasser. |
Tôi uống nước. |
| der Kaffee |
cà phê |
Einen Kaffee bitte. |
Cho tôi một ly cà phê. |
| der Tee |
trà |
Ich trinke grünen Tee. |
Tôi uống trà xanh. |
| die Milch |
sữa |
Trinkst du Milch? |
Bạn có uống sữa không? |
| das Bier |
bia |
Ein Bier bitte. |
Cho tôi một ly bia. |
| schmecken |
ngon miệng |
Das schmeckt gut! |
Ngon lắm! |
Mẹo nhỏ: Câu “Das schmeckt gut!” (Ngon lắm!) là một trong những câu người Đức thích nghe nhất khi mời bạn ăn. Dùng câu này đúng lúc, bạn sẽ ngay lập tức tạo được thiện cảm với đồng nghiệp và chủ nhà.
Chủ đề 5: Mua sắm (Einkaufen)
Cuộc sống hằng ngày ở Đức không thể tách rời việc mua sắm. Từ siêu thị đến chợ cuối tuần, từ cửa hàng quần áo đến hiệu thuốc – bạn sẽ cần những từ dưới đây mỗi ngày.
| Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Câu ví dụ |
Dịch nghĩa |
| einkaufen |
mua sắm |
Ich gehe einkaufen. |
Tôi đi mua sắm. |
| der Supermarkt |
siêu thị |
Im Supermarkt ist es günstig. |
Siêu thị rẻ hơn. |
| das Geschäft |
cửa hàng |
Das Geschäft ist geschlossen. |
Cửa hàng đóng cửa. |
| kosten |
giá bao nhiêu |
Wie viel kostet das? |
Cái này bao nhiêu? |
| teuer |
đắt |
Das ist zu teuer. |
Đắt quá. |
| billig |
rẻ |
Die Jacke ist billig. |
Áo khoác này rẻ. |
| kaufen |
mua |
Ich kaufe Brot. |
Tôi mua bánh mì. |
| zahlen |
trả tiền |
Ich zahle bar. |
Tôi trả tiền mặt. |
| die Größe |
size/kích cỡ |
Welche Größe? |
Size bao nhiêu? |
| die Farbe |
màu sắc |
Ich möchte Schwarz. |
Tôi muốn màu đen. |
| die Kleidung |
quần áo |
Wo ist die Kleidung? |
Quần áo ở đâu? |
| die Hose |
quần |
Die Hose ist zu lang. |
Quần dài quá. |
| das Hemd |
áo sơ mi |
Das Hemd gefällt mir. |
Tôi thích cái áo sơ mi này. |
| die Schuhe |
giày |
Die Schuhe sind bequem. |
Đôi giày thoải mái. |
| die Tasche |
túi xách |
Ich brauche eine neue Tasche. |
Tôi cần cái túi mới. |
| das Geld |
tiền |
Ich habe nicht genug Geld. |
Tôi không đủ tiền. |
| die Karte |
thẻ |
Kann ich mit Karte zahlen? |
Tôi trả bằng thẻ được không? |
| das Sonderangebot |
hàng giảm giá |
Es gibt ein Sonderangebot. |
Đang có chương trình giảm giá. |
| probieren |
thử |
Kann ich das probieren? |
Tôi thử được không? |
| verkaufen |
bán |
Sie verkaufen Obst. |
Họ bán trái cây. |
Lưu ý thực tế: Người Đức rất hay dùng tiền mặt (bar zahlen) ngay cả ở các cửa hàng lớn. Biết cách hỏi “Kann ich mit Karte zahlen?” sẽ giúp bạn tránh được những tình huống lúng túng không đáng có.
Chủ đề 6: Giao thông (Verkehr)
Hệ thống giao thông công cộng tại Đức thuộc hàng tốt nhất thế giới nhưng cũng có thể gây bối rối nếu bạn không biết các từ chỉ đường và phương tiện. Nhóm từ này giúp bạn tự đi lại độc lập ngay từ những ngày đầu.
| Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Câu ví dụ |
Dịch nghĩa |
| das Auto |
ô tô |
Ich fahre mit dem Auto. |
Tôi đi bằng ô tô. |
| der Bus |
xe buýt |
Der Bus ist voll. |
Xe buýt đông. |
| die U-Bahn |
tàu điện ngầm |
Die U-Bahn ist schnell. |
Tàu điện ngầm nhanh. |
| der Zug |
tàu hỏa |
Der Zug fährt um 9 Uhr. |
Tàu chạy lúc 9 giờ. |
| das Fahrrad |
xe đạp |
Ich fahre mit dem Fahrrad. |
Tôi đi xe đạp. |
| das Motorrad |
xe máy |
In Vietnam fahren viele Motorräder. |
Ở Việt Nam nhiều người đi xe máy. |
| das Flugzeug |
máy bay |
Wir fliegen nach Berlin. |
Chúng tôi bay đến Berlin. |
| gehen |
đi bộ |
Ich gehe zur Arbeit. |
Tôi đi bộ đến chỗ làm. |
| fahren |
đi (bằng phương tiện) |
Wohin fährst du? |
Bạn đi đâu? |
| die Haltestelle |
trạm dừng |
Die nächste Haltestelle ist… |
Trạm dừng tiếp theo là… |
| der Bahnhof |
ga tàu |
Wir treffen uns am Bahnhof. |
Chúng ta gặp ở ga. |
| der Flughafen |
sân bay |
Der Flughafen ist groß. |
Sân bay rất lớn. |
| das Taxi |
taxi |
Nimm ein Taxi! |
Bắt taxi đi! |
| die Ampel |
đèn giao thông |
Die Ampel ist rot. |
Đèn đỏ. |
| rechts |
bên phải |
Biegen Sie rechts ab. |
Rẽ phải. |
| links |
bên trái |
Gehen Sie links. |
Đi bên trái. |
| geradeaus |
thẳng |
Fahren Sie geradeaus. |
Đi thẳng. |
| die Straße |
đường phố |
Die Straße ist breit. |
Đường rộng. |
| der Verkehr |
giao thông |
Der Verkehr ist stark. |
Giao thông đông đúc. |
| pünktlich |
đúng giờ |
Der Zug ist pünktlich. |
Tàu chạy đúng giờ. |
Ghi nhớ quan trọng: Từ pünktlich – đúng giờ – không chỉ là từ vựng, mà là giá trị văn hóa cốt lõi của người Đức. Đi làm muộn hay hẹn không đúng giờ là điều tối kỵ trong môi trường làm việc tại Đức. Hãy khắc sâu từ này vào tâm trí ngay từ đầu.
Tổng hơn 230 từ vựng thực dụng cho chứng chỉ Goethe A1
Với 6 chủ đề và hơn 230 từ vựng Goethe A1 trong bài này, bạn đã có đủ vốn từ để:
- Tự giới thiệu bản thân với đồng nghiệp và chủ lao động người Đức
- Trò chuyện xã giao về gia đình, cuộc sống hằng ngày
- Xử lý các tình huống cơ bản: thuê nhà, mua sắm, ăn uống, đi lại
- Tự tin bước vào kỳ thi Goethe A1
Học từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp bạn thi đạt chứng chỉ – quan trọng hơn, nó giúp bạn thực sự sử dụng được tiếng Đức trong cuộc sống và công việc tại Đức ngay từ những ngày đầu tiên.
Hành trình sang Đức bắt đầu từ những từ vựng nhỏ nhất. Và bạn có thể bắt đầu ngay hôm nay.
Bài viết liên quan:
Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm
-
Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
-
Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
-
Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
-
Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!