Học Genitiv trong tiếng Đức đơn giản, dễ hiểu nhất cho người mới
Genitiv là gì?
- Nominativ → cách 1
- Akkusativ → cách 4
- Dativ → cách 3
- Genitiv → cách 2
“A của B” → thường có thể diễn đạt bằng Genitiv trong tiếng Đức.
-
das Auto meines Vaters → chiếc xe của bố tôi
-
die Tasche meiner Mutter → chiếc túi của mẹ tôi
-
der Name des Kindes → tên của đứa trẻ
Công thức cơ bản
Danh từ A + Danh từ B ở Genitiv
Ví dụ: das Auto meines Vaters
- das Auto → cái gì?
- meines Vaters → của ai?
→ Chiếc xe của bố tôi.
Một ví dụ khác: die Wohnung meiner Schwester → Căn hộ của chị/em gái tôi.
Mạo từ trong Genitiv — Bảng cần nhớ đầu tiên
| Giống | Nominativ | Genitiv |
|---|---|---|
| Maskulin (der) | der | des |
| Feminin (die) | die | der |
| Neutrum (das) | das | des |
| Plural (die) | die | der |
der → des die → der das → des Plural → der
Ví dụ theo từng giống
Danh từ giống đực và trung tính thường thêm -s / -es
-
der Mann → des Mannes → das Auto des Mannes (chiếc xe của người đàn ông)
-
der Vater → des Vaters → der Name des Vaters (tên của người bố)
-
das Kind → des Kindes → das Spielzeug des Kindes (đồ chơi của đứa trẻ)
-
das Jahr → des Jahres → Ende des Jahres (cuối năm)
Quy tắc định hướng: khi nào thêm -s, khi nào thêm -es?
-
Từ ngắn (thường 1 âm tiết) → thường thêm -es: des Tages, des Jahres, des Kindes
-
Từ dài hơn → thường thêm -s: des Autos, des Computers, des Hotels
⚠️ Lưu ý: Đây chỉ là quy tắc mang tính định hướng, không phải tuyệt đối. Cách tốt nhất vẫn là ghi nhớ luôn dạng Genitiv khi học từ vựng mới, đặc biệt với các danh từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Tính từ cũng phải biến đổi theo Genitiv
- die Farbe des neuen Autos → màu của chiếc ô tô mới (das Auto → des Autos; neu → neuen)
- die Meinung des deutschen Lehrers → ý kiến của giáo viên người Đức
Đại từ sở hữu trong Genitiv
| Giống | Genitiv |
|---|---|
| Maskulin | meines |
| Feminin | meiner |
| Neutrum | meines |
| Plural | meiner |
-
das Auto meines Vaters → xe của bố tôi
-
die Tasche meiner Mutter → túi của mẹ tôi
-
das Zimmer meines Kindes → phòng của con tôi
-
die Namen meiner Freunde → tên của những người bạn của tôi
Genitiv với tên riêng
-
Peters Auto → xe của Peter
-
Marias Tasche → túi của Maria
-
Annas Mutter → mẹ của Anna
Trường hợp tên đã kết thúc bằng -s, -x, -z
-
Max’ Auto → xe của Max
-
Felix’ Bruder → anh/em trai của Felix
Genitiv không chỉ mang nghĩa “Của” — Điểm cần lưu ý
- die Hauptstadt Deutschlands → thủ đô của Đức (Đức không “sở hữu” thủ đô theo nghĩa vật chất, đây là mối quan hệ)
- die Geschichte Europas → lịch sử châu Âu
- die Bevölkerung Deutschlands → dân số Đức
- das Ende des Films → phần kết của bộ phim
- der Anfang des Jahres → đầu năm
💡 Với tên quốc gia không có mạo từ (như Deutschland, Europa), Genitiv chỉ cần thêm -s trực tiếp vào tên, không cần mạo từ đi kèm: Deutschlands, Europas.
Các cụm Genitiv rất hay gặp ở trình độ B1
Có khá nhiều cụm bạn nên học thuộc trực tiếp theo cụm, thay vì chỉ nhớ quy tắc suông — vì đây là những cụm xuất hiện rất thường xuyên trong bài viết Schreiben B1.
Nhóm thời gian
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| Anfang des Jahres | đầu năm |
| Ende des Monats | cuối tháng |
| Mitte des Tages | giữa ngày |
| während des Tages | trong suốt ngày |
Nhóm quan hệ / nội dung
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| die Bedeutung des Wortes | ý nghĩa của từ |
| die Meinung der Menschen | ý kiến của mọi người |
| die Vorteile des Internets | những ưu điểm của Internet |
| die Nachteile des Lebens in der Stadt | những bất lợi của cuộc sống ở thành phố |
Genitiv với giới từ — Phần đáng học nhất cho Goethe B1
| Giới từ | Nghĩa |
|---|---|
| wegen | vì, do |
| trotz | mặc dù |
| während | trong khi / trong suốt |
| statt / anstatt | thay vì |
- wegen des Wetters → vì thời tiết
- trotz des schlechten Wetters → mặc dù thời tiết xấu
- während des Urlaubs → trong kỳ nghỉ
- statt eines Autos → thay vì một chiếc ô tô
📌 Đây là phần rất đáng đầu tư học kỹ cho Goethe B1, đặc biệt khi viết luận hoặc thư trang trọng — bốn giới từ này xuất hiện với tần suất rất cao trong đề thi Schreiben.
⚠️ Lưu ý mở rộng: Trong khẩu ngữ hàng ngày, một số người Đức bản xứ có xu hướng dùng Dativ thay vì Genitiv sau các giới từ này (ví dụ wegen dem Wetter thay vì wegen des Wetters). Đây là cách dùng khá phổ biến trong văn nói thân mật nhưng không được xem là chuẩn mực và không nên áp dụng khi làm bài thi viết.
Genitiv và “Von + Dativ” — Điểm rất dễ gây nhầm lẫn
| Genitiv | von + Dativ | |
|---|---|---|
| Đặc điểm | Gọn, trang trọng | Dài hơn, thân mật |
| Thường dùng trong | Văn viết, học thuật, báo chí | Khẩu ngữ, giao tiếp hàng ngày |
- Die Farbe des Autos ist schön. (văn viết, trang trọng) → Màu của chiếc xe rất đẹp.
- Die Farbe von dem Auto ist schön. (khẩu ngữ, cũng đúng và tự nhiên khi nói)
💡 Gợi ý thực hành: Khi viết bài thi Goethe B1 Schreiben, nên ưu tiên dùng Genitiv thay vì von + Dativ để câu văn trang trọng và “ăn điểm” hơn. Tuy nhiên khi nói chuyện hàng ngày, von + Dativ hoàn toàn tự nhiên và được người bản xứ sử dụng phổ biến, đặc biệt với danh từ không có mạo từ rõ ràng hoặc trong câu phức tạp mà Genitiv nghe hơi cứng nhắc.
Những lỗi người học B1 rất hay mắc
⚠️ Lỗi 1: ❌ das Auto des Vater ✅ das Auto des Vaters (vì der Vater → des Vaters, danh từ phải thêm -s)
⚠️ Lỗi 2: ❌ die Tasche des Mutter ✅ die Tasche der Mutter (vì die Mutter là giống cái → mạo từ Genitiv là der, không phải des)
⚠️ Lỗi 3: ❌ das Spielzeug der Kind ✅ das Spielzeug des Kindes (vì das Kind là giống trung → mạo từ des, và danh từ phải thêm -es)
Tóm tắt nhanh: 4 điểm cốt lõi của Genitiv
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm
-
Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
-
Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
-
Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
-
Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
