Menu
0973 56 42 42 - (028) 221 308 99 info@tiengducnhantam.edu.vn Số 3 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP.HCM

Học Genitiv trong tiếng Đức đơn giản, dễ hiểu nhất cho người mới

Nếu 3 cách Nominativ, Akkusativ, Dativ đã khiến bạn “đau đầu”, thì tin vui là Genitiv (cách 2) lại là cách dễ tiếp cận nhất trong 4 cách của tiếng Đức — vì nó chỉ tập trung vào một ý nghĩa chính: sự sở hữu, mối quan hệ giữa hai danh từ. Đây cũng là chủ đề rất hay xuất hiện trong phần Schreiben của kỳ thi Goethe B1, vì Genitiv giúp câu văn ngắn gọn và trang trọng hơn so với cách diễn đạt bằng von + Dativ.
Bài viết này sẽ giúp bạn nắm được bản chất của Genitiv, công thức mạo từ, quy tắc thêm đuôi -s/-es cho danh từ, và cách phân biệt Genitiv với von + Dativ — theo cách dễ hiểu nhất, không lý thuyết rườm rà.

Genitiv là gì?

Genitiv là một trong 4 cách (Kasus) của tiếng Đức:
  • Nominativ → cách 1
  • Akkusativ → cách 4
  • Dativ → cách 3
  • Genitiv → cách 2
Genitiv chủ yếu dùng để diễn tả sự sở hữu, mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa hai danh từ. Có thể hiểu đơn giản theo công thức:

“A của B” → thường có thể diễn đạt bằng Genitiv trong tiếng Đức.

Ví dụ:
  • das Auto meines Vaters → chiếc xe của bố tôi
  • die Tasche meiner Mutter → chiếc túi của mẹ tôi
  • der Name des Kindes → tên của đứa trẻ

Công thức cơ bản

Danh từ A + Danh từ B ở Genitiv

Ví dụ: das Auto meines Vaters

  • das Auto → cái gì?
  • meines Vaters → của ai?

→ Chiếc xe của bố tôi.

Một ví dụ khác: die Wohnung meiner Schwester → Căn hộ của chị/em gái tôi.

Mạo từ trong Genitiv — Bảng cần nhớ đầu tiên

Đây là phần người học B1 cần nắm chắc trước tiên.
Giống Nominativ Genitiv
Maskulin (der) der des
Feminin (die) die der
Neutrum (das) das des
Plural (die) die der
Có thể ghi nhớ nhanh:
der → des die → der das → des Plural → der

Ví dụ theo từng giống

Maskulin: der Vater → des Vaters → das Auto des Vaters → chiếc xe của bố
Feminin: die Mutter → der Mutter → die Tasche der Mutter → chiếc túi của mẹ
Neutrum: das Kind → des Kindes → das Spielzeug des Kindes → đồ chơi của đứa trẻ
Plural: die Kinder → der Kinder → die Eltern der Kinder → bố mẹ của những đứa trẻ

Danh từ giống đực và trung tính thường thêm -s / -es

Đây là điểm rất quan trọng và cũng là lỗi phổ biến nhất của người học.
Với danh từ giống đực (Maskulin) và giống trung (Neutrum), bản thân danh từ đó (chứ không chỉ mạo từ) cũng phải thêm đuôi -s hoặc -es ở Genitiv.
Ví dụ:
  • der Mann → des Mannes → das Auto des Mannes (chiếc xe của người đàn ông)
  • der Vater → des Vaters → der Name des Vaters (tên của người bố)
  • das Kind → des Kindes → das Spielzeug des Kindes (đồ chơi của đứa trẻ)
  • das Jahr → des Jahres → Ende des Jahres (cuối năm)

Quy tắc định hướng: khi nào thêm -s, khi nào thêm -es?

  • Từ ngắn (thường 1 âm tiết) → thường thêm -es: des Tages, des Jahres, des Kindes
  • Từ dài hơn → thường thêm -s: des Autos, des Computers, des Hotels
⚠️ Lưu ý: Đây chỉ là quy tắc mang tính định hướng, không phải tuyệt đối. Cách tốt nhất vẫn là ghi nhớ luôn dạng Genitiv khi học từ vựng mới, đặc biệt với các danh từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Tính từ cũng phải biến đổi theo Genitiv

Khi trong cụm Genitiv có thêm tính từ, tính từ đó cũng phải chia đuôi tương ứng.
Ví dụ:
  • die Farbe des neuen Autos → màu của chiếc ô tô mới (das Auto → des Autos; neu → neuen)
  • die Meinung des deutschen Lehrers → ý kiến của giáo viên người Đức

Đại từ sở hữu trong Genitiv

Phần này rất hữu ích khi bạn muốn nói “của tôi”, “của bạn”… ở Genitiv.
Ví dụ với mein:
Giống Genitiv
Maskulin meines
Feminin meiner
Neutrum meines
Plural meiner
Ví dụ:
  • das Auto meines Vaters → xe của bố tôi
  • die Tasche meiner Mutter → túi của mẹ tôi
  • das Zimmer meines Kindes → phòng của con tôi
  • die Namen meiner Freunde → tên của những người bạn của tôi

Genitiv với tên riêng

Với tên riêng người, cách diễn đạt sở hữu rất đơn giản, không cần mạo từ:
Công thức: Tên + s + danh từ
  • Peters Auto → xe của Peter
  • Marias Tasche → túi của Maria
  • Annas Mutter → mẹ của Anna

Trường hợp tên đã kết thúc bằng -s, -x, -z

Khi đó chỉ cần thêm dấu nháy đơn (‘), không thêm -s nữa:
  • Max’ Auto → xe của Max
  • Felix’ Bruder → anh/em trai của Felix

Genitiv không chỉ mang nghĩa “Của” — Điểm cần lưu ý

Đây là điểm khá thú vị và quan trọng: Genitiv có thể thể hiện mối quan hệ hoặc sự thuộc về ở nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là sở hữu vật chất theo nghĩa đen.
Ví dụ:
  • die Hauptstadt Deutschlands → thủ đô của Đức (Đức không “sở hữu” thủ đô theo nghĩa vật chất, đây là mối quan hệ)
  • die Geschichte Europas → lịch sử châu Âu
  • die Bevölkerung Deutschlands → dân số Đức
  • das Ende des Films → phần kết của bộ phim
  • der Anfang des Jahres → đầu năm
💡 Với tên quốc gia không có mạo từ (như Deutschland, Europa), Genitiv chỉ cần thêm -s trực tiếp vào tên, không cần mạo từ đi kèm: Deutschlands, Europas.

Các cụm Genitiv rất hay gặp ở trình độ B1

Có khá nhiều cụm bạn nên học thuộc trực tiếp theo cụm, thay vì chỉ nhớ quy tắc suông — vì đây là những cụm xuất hiện rất thường xuyên trong bài viết Schreiben B1.

Nhóm thời gian

Cụm Nghĩa
Anfang des Jahres đầu năm
Ende des Monats cuối tháng
Mitte des Tages giữa ngày
während des Tages trong suốt ngày

Nhóm quan hệ / nội dung

Cụm Nghĩa
die Bedeutung des Wortes ý nghĩa của từ
die Meinung der Menschen ý kiến của mọi người
die Vorteile des Internets những ưu điểm của Internet
die Nachteile des Lebens in der Stadt những bất lợi của cuộc sống ở thành phố

Genitiv với giới từ — Phần đáng học nhất cho Goethe B1

Một số giới từ trong tiếng Đức bắt buộc đòi hỏi danh từ theo sau phải chia ở cách Genitiv. Bốn giới từ quan trọng nhất cần nhớ:
Giới từ Nghĩa
wegen vì, do
trotz mặc dù
während trong khi / trong suốt
statt / anstatt thay vì
Ví dụ:
  • wegen des Wetters → vì thời tiết
  • trotz des schlechten Wetters → mặc dù thời tiết xấu
  • während des Urlaubs → trong kỳ nghỉ
  • statt eines Autos → thay vì một chiếc ô tô

📌 Đây là phần rất đáng đầu tư học kỹ cho Goethe B1, đặc biệt khi viết luận hoặc thư trang trọng — bốn giới từ này xuất hiện với tần suất rất cao trong đề thi Schreiben.

⚠️ Lưu ý mở rộng: Trong khẩu ngữ hàng ngày, một số người Đức bản xứ có xu hướng dùng Dativ thay vì Genitiv sau các giới từ này (ví dụ wegen dem Wetter thay vì wegen des Wetters). Đây là cách dùng khá phổ biến trong văn nói thân mật nhưng không được xem là chuẩn mực và không nên áp dụng khi làm bài thi viết.

Genitiv và “Von + Dativ” — Điểm rất dễ gây nhầm lẫn

Đây là chỗ người Việt học tiếng Đức thường bối rối vì gặp hai cách diễn đạt cùng một ý.
Genitiv: das Auto meines Vaters → xe của bố tôi
Von + Dativ: das Auto von meinem Vater → xe của bố tôi
Cả hai cách đều đúng ngữ pháp và cùng mang một nghĩa. Tuy nhiên có sự khác biệt về sắc thái sử dụng:
Genitiv von + Dativ
Đặc điểm Gọn, trang trọng Dài hơn, thân mật
Thường dùng trong Văn viết, học thuật, báo chí Khẩu ngữ, giao tiếp hàng ngày
Ví dụ:
  • Die Farbe des Autos ist schön. (văn viết, trang trọng) → Màu của chiếc xe rất đẹp.
  • Die Farbe von dem Auto ist schön. (khẩu ngữ, cũng đúng và tự nhiên khi nói)

💡 Gợi ý thực hành: Khi viết bài thi Goethe B1 Schreiben, nên ưu tiên dùng Genitiv thay vì von + Dativ để câu văn trang trọng và “ăn điểm” hơn. Tuy nhiên khi nói chuyện hàng ngày, von + Dativ hoàn toàn tự nhiên và được người bản xứ sử dụng phổ biến, đặc biệt với danh từ không có mạo từ rõ ràng hoặc trong câu phức tạp mà Genitiv nghe hơi cứng nhắc.

Những lỗi người học B1 rất hay mắc

⚠️ Lỗi 1: ❌ das Auto des Vater ✅ das Auto des Vaters (vì der Vater → des Vaters, danh từ phải thêm -s)

⚠️ Lỗi 2: ❌ die Tasche des Mutter ✅ die Tasche der Mutter (vì die Mutter là giống cái → mạo từ Genitiv là der, không phải des)

⚠️ Lỗi 3: ❌ das Spielzeug der Kind ✅ das Spielzeug des Kindes (vì das Kind là giống trung → mạo từ des, và danh từ phải thêm -es)

Cả ba lỗi trên đều xuất phát từ việc nhầm lẫn giữa quy tắc chia mạo từ và quy tắc thêm đuôi -s/-es cho chính danh từ — hai việc này phải làm đồng thời chứ không thể chỉ làm một trong hai.

Tóm tắt nhanh: 4 điểm cốt lõi của Genitiv

Nếu chỉ có thể nhớ một phần ngắn gọn nhất, hãy ghi nhớ 4 điểm sau:
① Ý nghĩa: Genitiv = của / thuộc về / mối quan hệ → das Auto meines Vaters
② Mạo từ: der → des | die → der | das → des | Plural → der
③ Maskulin + Neutrum thường thêm -s/-es vào chính danh từ: des Vaters, des Kindes, des Autos
④ Bốn giới từ quan trọng cần nhớ: wegen + Genitiv, trotz + Genitiv, während + Genitiv, statt + Genitiv

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Genitiv có khó hơn Dativ hay Akkusativ không? Về bản chất, Genitiv thường được đánh giá là “gọn” hơn vì chỉ tập trung vào một chức năng chính là sở hữu/quan hệ. Điểm khó duy nhất là phải nhớ đồng thời cả mạo từ lẫn đuôi -s/-es của danh từ giống đực và trung tính.
2. Có bắt buộc phải dùng Genitiv thay vì von + Dativ không? Không bắt buộc trong giao tiếp hàng ngày — cả hai đều đúng và được người Đức sử dụng phổ biến. Tuy nhiên trong văn viết trang trọng, đặc biệt là bài thi Schreiben B1 trở lên, Genitiv thường được đánh giá cao hơn về mặt văn phong.
3. Tại sao danh từ giống cái (Feminin) không cần thêm -s/-es ở Genitiv? Đây là đặc điểm ngữ pháp cố định của tiếng Đức: chỉ danh từ giống đực và giống trung mới cần thêm đuôi -s/-es ở Genitiv số ít. Danh từ giống cái và danh từ số nhiều giữ nguyên hình thức, chỉ có mạo từ thay đổi.
4. “Wegen dem Wetter” có sai không? Về mặt chuẩn mực ngữ pháp, đây là cách dùng không chuẩn — wegen đòi hỏi Genitiv (wegen des Wetters). Tuy nhiên trong khẩu ngữ, nhiều người Đức bản xứ vẫn dùng Dativ sau wegen. Khi làm bài thi viết, bạn nên luôn dùng đúng Genitiv để đảm bảo điểm ngữ pháp.
5. Genitiv với tên riêng có áp dụng được cho tên đồ vật hay địa danh không? Cấu trúc “Tên + s” chủ yếu dùng cho tên người. Với địa danh không có mạo từ như quốc gia (Deutschland, Europa), cách dùng tương tự: thêm trực tiếp -s (Deutschlands Hauptstadt – thủ đô của Đức). Với danh từ chung (đồ vật, sự việc), vẫn cần dùng mạo từ Genitiv theo bảng quy tắc ở trên.
Tham khảo thêm bài viết:

Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm

  • Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
  • Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
  • Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
  • Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!

Khóa học nổi bật

German Course A1

Khóa học tiếng Đức A1

Tham khảo khóa học
German Course A2

Khóa học tiếng Đức A2

Tham khảo khóa học
German Course B1

Khóa học tiếng Đức B1

Tham khảo khóa học
German Course B2

Khóa học tiếng Đức B2

Tham khảo khóa học
làm website với giá thành 500K có thể hay không? Download Foxit Reader 12.11 Full Crack Miễn Phí 2024 5++ Đơn vị làm web ở Hà Nội dẫn đầu 2024