Thể bị động (Passiv) trong tiếng Đức: Hiểu đúng chỉ trong 10 phút
Bạn có để ý rằng khi đi ngoài đường ở Đức, bạn sẽ liên tục thấy những câu kiểu “Hier wird nicht geraucht” (Cấm hút thuốc) hay “Hier wird Deutsch gesprochen” (Ở đây nói tiếng Đức) không? Đó chính là Passiv (thể bị động tiếng Đức) — một trong những cấu trúc xuất hiện dày đặc nhất trong biển báo, tin tức, hợp đồng và cả bài thi Goethe/TELC.
Tin tốt là: Passiv không hề phức tạp như vẻ ngoài của nó. Chỉ cần nắm đúng bản chất, bạn sẽ dùng thành thạo cấu trúc này trong vài ngày. Hãy cùng Nhân Tâm đi từng bước một nhé! 🇩🇪
1. Thể bị động trong tiếng Đức (Passiv) là gì?
Trước khi nói đến ngữ pháp, hãy nhìn hai câu sau:
Câu 1 (Aktiv – chủ động): Lan schreibt einen Brief. → Lan viết một lá thư.
Ở đây, Lan là người thực hiện hành động — câu này đang trả lời câu hỏi “Ai làm gì?”
Câu 2 (Passiv – bị động): Der Brief wird geschrieben. → Lá thư được viết.
Lần này, ta không còn quan tâm ai viết nữa. Điều quan trọng là lá thư đang được viết — câu này trả lời câu hỏi “Cái gì được làm?”
💡 So sánh với tiếng Việt: Câu bị động tiếng Việt cũng dùng từ “được/bị” tương tự — nhưng tiếng Việt thường vẫn giữ chủ ngữ là người, còn tiếng Đức đưa hẳn vật/sự việc lên làm chủ ngữ chính của câu. Đây là điểm khác biệt quan trọng bạn cần lưu ý khi dịch.
| Aktiv (thể chủ động) | Passiv (thể bị động) | |
|---|---|---|
| Trả lời câu hỏi | Ai làm gì? | Cái gì được làm? |
| Trọng tâm | Người thực hiện | Đối tượng chịu tác động |
| Ví dụ | Lan schreibt den Brief. | Der Brief wird geschrieben. |
2. Khi nào dùng thể bị động trong tiếng Đức?
Có 4 tình huống người Đức dùng thể bị động (Passiv) nhiều nhất trong đời sống hàng ngày:
a) Không biết ai làm
Mein Fahrrad wurde gestohlen. (Xe đạp của tôi bị đánh cắp.) — Không ai biết kẻ trộm là ai.
Das Fenster wurde geöffnet. (Cửa sổ đã được mở.) — Không rõ ai mở.
b) Không quan trọng ai làm
Sie werden gleich aufgerufen. (Anh/chị sẽ được gọi ngay.) — Câu quen thuộc ở bệnh viện, người gọi là ai không quan trọng.
Das Essen wird serviert. (Đồ ăn được phục vụ.)
c) Muốn nhấn mạnh kết quả/đối tượng, không phải người thực hiện
Die Straße wird repariert. (Con đường đang được sửa.) — Điều đáng nói là con đường, không phải đội công nhân.
d) Văn phong trang trọng, biển báo, quy định
Hier wird nicht geraucht. (Cấm hút thuốc.)
Deutsch wird hier gesprochen. (Ở đây nói tiếng Đức.)
⚠️ Lưu ý: Chính vì Passiv thường dùng để “giấu” người thực hiện, nên nó rất phổ biến trong văn phong lịch sự, trang trọng — nhưng lại ít dùng trong hội thoại thân mật hàng ngày, nơi người Đức thường nói thẳng “ai làm gì” hơn.
3. Công thức thể bị động cơ bản trong tiếng Đức
Công thức quan trọng nhất bạn cần khắc ghi:
werden + Partizip II
Ví dụ: machen → gemacht → Das Essen wird gemacht. (Đồ ăn được làm.)
Partizip II là gì?
Partizip II chính là dạng quá khứ phân từ của động từ — dạng bạn đã quen thuộc khi học thì Perfekt.
| Động từ nguyên thể | Partizip II | Nghĩa |
|---|---|---|
| machen | gemacht | làm |
| lernen | gelernt | học |
| kaufen | gekauft | mua |
| schreiben | geschrieben | viết |
| essen | gegessen | ăn |
| sehen | gesehen | nhìn/xem |
💡 Nếu bạn đã học chắc thì Perfekt (ich habe gemacht), thì phần Partizip II của Passiv gần như không cần học lại — chỉ cần thay haben/sein bằng werden.
4. Chia động từ “werden”
Trong câu Passiv, chỉ có werden là động từ được chia theo chủ ngữ — Partizip II luôn giữ nguyên dạng.
| Ngôi | werden |
|---|---|
| ich | werde |
| du | wirst |
| er/sie/es | wird |
| wir | werden |
| ihr | werdet |
| sie/Sie | werden |
Ví dụ:
-
Ich werde angerufen. (Tôi được gọi.)
-
Du wirst gefragt. (Bạn được hỏi.)
-
Wir werden eingeladen. (Chúng tôi được mời.)
5. Cách chuyển từ Aktiv sang Passiv
Hãy cùng chuyển câu chủ động sau sang bị động:
Câu gốc (Aktiv): Der Lehrer erklärt die Grammatik. (Giáo viên giải thích ngữ pháp.)
Bước 1 — Tìm tân ngữ (Akkusativ) và đưa lên đầu câu, biến nó thành chủ ngữ mới: die Grammatik → Die Grammatik
Bước 2 — Chia werden theo chủ ngữ mới (số ít): Die Grammatik wird…
Bước 3 — Chuyển động từ chính sang Partizip II: erklären → erklärt
Kết quả: Die Grammatik wird erklärt. (Ngữ pháp được giải thích.)
⚠️ Lưu ý quan trọng: Chủ ngữ trong câu Aktiv (người làm hành động) sẽ biến mất hoặc chuyển thành cụm von + Dativ (xem mục 6) — chứ không giữ nguyên vị trí chủ ngữ như trong câu Aktiv.
6. Nếu muốn nói “Bởi ai”
Khi vẫn cần nhắc đến người thực hiện hành động, dùng cấu trúc von + Dativ:
- Das Auto wird von Peter repariert. (Chiếc xe được Peter sửa.)
- Der Brief wurde von Anna geschrieben. (Lá thư đã được Anna viết.)
💡 Trong thực tế, người Đức rất hay lược bỏ phần von… này — vì bản chất của Passiv là muốn tập trung vào đối tượng, không phải người thực hiện. Nếu người thực hiện không quan trọng, cứ mạnh dạn bỏ qua.
7. Passiv ở các thì
|
Thì
|
Công thức
|
Ví dụ
|
Dịch
|
|---|---|---|---|
|
Präsens
|
werden + Partizip II
|
Der Kaffee wird gemacht.
|
Cà phê đang được pha.
|
|
Präteritum
|
wurde + Partizip II
|
Der Kaffee wurde gemacht.
|
Cà phê đã được pha.
|
|
Perfekt
|
ist + Partizip II + worden
|
Der Kaffee ist gemacht worden.
|
Cà phê đã được pha (xong).
|
|
Futur I
|
wird + Partizip II + werden
|
Der Kaffee wird gemacht werden.
|
Cà phê sẽ được pha.
|
⚠️ Lỗi hay gặp: Ở thì Perfekt, phân từ worden (không phải geworden) mới đúng — đây gần như là trường hợp duy nhất werden rút gọn phần tiền tố ge- khi làm trợ động từ trong Passiv.
Mở rộng: Passiv với động từ khuyết thiếu (dành cho trình độ B1)
Đây là kiến thức bổ sung thêm ngoài tài liệu gốc, nhưng rất quan trọng khi bạn lên B1: khi câu có động từ khuyết thiếu (müssen, können, sollen…), công thức Passiv trở thành:
Modalverb (chia) + Partizip II + werden (nguyên thể, đứng cuối câu)
Ví dụ: Das Auto muss repariert werden. (Chiếc xe phải được sửa.)
8. Ví dụ thực tế theo bối cảnh
|
Bối cảnh
|
Ví dụ
|
Dịch
|
|---|---|---|
|
Nhà hàng
|
Das Essen wird serviert.
|
Đồ ăn được phục vụ.
|
|
Công ty
|
Der Vertrag wird unterschrieben.
|
Hợp đồng được ký.
|
|
Trường học
|
Die Prüfung wird geschrieben.
|
Bài thi được làm.
|
|
Bệnh viện
|
Die Medikamente werden gegeben.
|
Thuốc được cấp.
|
|
Sân bay
|
Die Koffer werden kontrolliert.
|
Hành lý được kiểm tra.
|
|
Nhà máy
|
Die Autos werden produziert.
|
Ô tô được sản xuất.
|
Tham khảo thêm bài viết: Konjunktiv II là gì? thể giả định trong tiếng Đức – Cách dùng & ví dụ
9. Những lỗi học viên rất hay mắc
|
Lỗi sai
|
Sửa đúng
|
Giải thích
|
|---|---|---|
|
Der Brief wird schreiben.
|
Der Brief wird geschrieben.
|
Sau werden phải là Partizip II, không phải động từ nguyên thể.
|
|
Der Brief ist geschrieben. (muốn nói “đang/được viết”)
|
Der Brief wird geschrieben.
|
sein + Partizip II diễn tả trạng thái đã hoàn thành (Zustandspassiv), khác với Passiv diễn tả quá trình (Vorgangspassiv) dùng werden.
|
|
Der Brief wird von Peter schreibt.
|
Der Brief wird von Peter geschrieben.
|
Sau von + Dativ, động từ chính vẫn phải ở dạng Partizip II, không chia theo chủ ngữ.
|
|
Quên đổi ge- trong Perfekt Passiv: Der Kaffee ist gemacht geworden.
|
Der Kaffee ist gemacht worden.
|
Trong Perfekt Passiv, werden rút gọn thành worden, không phải geworden.
|
|
Nhầm chủ ngữ Aktiv vẫn giữ nguyên vị trí chủ ngữ trong Passiv
|
Der Lehrer erklärt die Grammatik. → Die Grammatik wird erklärt.
|
Chủ ngữ mới trong Passiv luôn là tân ngữ (Akkusativ) của câu Aktiv, không phải chủ ngữ cũ.
|
💡 Phân biệt thêm: Câu “Der Brief ist geschrieben.” (Lá thư đã được viết xong — trạng thái) khác với “Der Brief wird geschrieben.” (Lá thư đang được viết — quá trình). Đây gọi là Zustandspassiv và Vorgangspassiv — một điểm khá tinh tế mà người học hay nhầm lẫn khi mới tiếp cận Passiv.
10. Mẹo ghi nhớ siêu nhanh
- Thấy cấu trúc werden + Partizip II → 90% là Passiv.
- Câu hỏi “Ai làm?” → dùng Aktiv.
- Câu hỏi “Cái gì được làm?” → dùng Passiv.
Trước khi qua phần bài tập về thể bị động trong tiếng Đức, các bạn có thể tham khảo thêm lộ trình học tiếng Đức A1 → B2 cho du học sinh Nghề Đức năm 2026 nhé
11. Bài tập luyện tập
Bài 1: Chuyển sang Passiv
- Peter kauft das Auto.
- Der Lehrer erklärt die Lektion.
- Anna schreibt den Brief.
- Die Firma produziert Autos.
- Der Koch kocht das Essen.
Bài 2: Điền đúng dạng của “werden”
- Der Brief ______ geschrieben.
- Die Autos ______ produziert.
- Ich ______ eingeladen.
- Wir ______ gefragt.
- Du ______ angerufen.
Bài 3: Dịch sang tiếng Đức
- Chiếc xe đang được sửa.
- Bài thi đã được làm.
- Đồ ăn được phục vụ.
- Ngôi nhà sẽ được bán.
- Tiếng Đức được học ở đây.
12. Đáp án
Bài 1:
- Das Auto wird gekauft.
- Die Lektion wird erklärt.
- Der Brief wird geschrieben.
- Autos werden produziert.
- Das Essen wird gekocht.
Bài 2:
- wird 2. werden 3. werde 4. werden 5. wirst
Bài 3:
- Das Auto wird repariert.
- Die Prüfung wurde geschrieben.
- Das Essen wird serviert.
- Das Haus wird verkauft werden.
- Deutsch wird hier gelernt.
Tham khảo thêm bài viết:
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Passiv khác Aktiv ở điểm nào? Thể chủ động trong tiếng Đức (Aktiv) nhấn mạnh người thực hiện hành động (“Ai làm gì?”), còn thể bị động trong tiếng Đức (Passiv) nhấn mạnh đối tượng chịu tác động (“Cái gì được làm?”).
2. Công thức cơ bản của Passiv là gì? werden + Partizip II — đây là công thức nền tảng cho thì hiện tại (Präsens). Ở các thì khác, chỉ cần thay đổi dạng của werden (hoặc thêm worden ở Perfekt).
3. Có bắt buộc phải nói rõ ai làm hành động trong câu Passiv không? Không. Đây chính là điểm mạnh của Passiv — bạn hoàn toàn có thể bỏ qua người thực hiện nếu không cần thiết. Nếu muốn nhắc đến, dùng von + Dativ.
4. Zustandspassiv và Vorgangspassiv khác nhau thế nào? Vorgangspassiv (werden + Partizip II) diễn tả một quá trình đang diễn ra, còn Zustandspassiv (sein + Partizip II) diễn tả một trạng thái đã hoàn thành. Ví dụ: Die Tür wird geöffnet (Cửa đang được mở) khác với Die Tür ist geöffnet (Cửa đang ở trạng thái mở/đã mở).
5. Passiv có xuất hiện trong đề thi Goethe/TELC không? Có, đặc biệt ở trình độ A2-B1, Passiv thường xuất hiện trong phần đọc hiểu, ngữ pháp và viết — nhất là các dạng câu thông báo, quy định, biển báo.
Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm
-
Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
-
Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
-
Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
-
Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!
