Menu
0973 56 42 42 - (028) 221 308 99 info@tiengducnhantam.edu.vn Số 3 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP.HCM

Từ vựng tiếng Đức ngành Cơ khí (Maschinenbau) đầy đủ nhất cho du học nghề

Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ du học nghề (Ausbildung) ngành Cơ khí tại Đức, hoặc đã sang Đức làm việc trong xưởng sản xuất, chắc hẳn bạn nhận ra: từ vựng học trong sách giáo trình A1-B1 thông thường gần như “vô dụng” khi bước vào môi trường xưởng thực tế. Ở đó, người ta không hỏi “Wie geht’s?” mà hỏi “Haben Sie die Toleranz auf der Zeichnung geprüft?” (Bạn đã kiểm tra dung sai trên bản vẽ chưa?).
Bài viết này tổng hợp từ vựng và cụm từ tiếng Đức chuyên ngành Cơ khí (Maschinenbau) theo 6 nhóm thực tế nhất: từ cơ bản về ngành, máy móc & dụng cụ, linh kiện & chi tiết máy, quy trình gia công, bảo trì & an toàn, và các cụm giao tiếp thường dùng trong xưởng.

Vì sao cần học riêng từ vựng tiếng Đức chuyên ngành cơ khí?

Các từ vựng tiếng Đức chuyên ngành chẳng hạn như cơ khí có đặc điểm khác biệt lớn so với tiếng Đức giao tiếp thông thường:
  • Rất nhiều danh từ ghép kỹ thuật dài (ví dụ Kreuzschlitz-Schraubenzieher — tuốc nơ vít đầu chữ thập) mà giáo trình phổ thông không dạy.
  • Câu mệnh lệnh, hướng dẫn thao tác xuất hiện với tần suất cao — đòi hỏi bạn phải quen với cấu trúc câu mệnh lệnh (Imperativ) và thể bị động với “müssen” trong ngữ cảnh công việc.
  • Nhiều động từ tách (trennbare Verben) đặc thù cho thao tác kỹ thuật như austauschen (thay thế), ausschalten (tắt máy).
Nắm vững nhóm từ vựng này không chỉ giúp bạn vượt qua các bài kiểm tra tiếng Đức chuyên ngành trước khi sang Đức, mà còn giúp bạn tự tin giao tiếp ngay trong tuần đầu tiên tại xưởng.

1. Từ vựng tiếng Đức cơ bản về ngành Cơ khí

Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
der Maschinenbau
Cơ khí / Kỹ thuật cơ khí
Ich arbeite im Bereich Maschinenbau.
Tôi làm việc trong lĩnh vực cơ khí.
der Ingenieur
Kỹ sư
Er ist Maschinenbauingenieur.
Anh ấy là kỹ sư cơ khí.
die Konstruktion
Thiết kế / Kết cấu
Die Konstruktion muss überarbeitet werden.
Bản thiết kế cần được chỉnh sửa lại.
die Fertigung
Sản xuất / Gia công
Die Fertigung der Teile dauert zwei Wochen.
Việc sản xuất các chi tiết mất hai tuần.
die Wartung
Bảo trì / Bảo dưỡng
Die regelmäßige Wartung ist sehr wichtig.
Việc bảo trì định kỳ rất quan trọng.
das Bauteil
Linh kiện / Chi tiết máy
Dieses Bauteil ist defekt und muss ersetzt werden.
Linh kiện này bị hỏng và phải được thay thế.
die Zeichnung
Bản vẽ kỹ thuật
Bitte schauen Sie sich die Zeichnung genau an.
Xin hãy xem kỹ bản vẽ.
die Toleranz
Dung sai
Die Toleranz beträgt ±0,05 mm.
Dung sai là ±0,05 mm.

💡 Lưu ý: das Bauteil (linh kiện, chi tiết máy nói chung) khác với das Werkzeug (dụng cụ dùng để thao tác). Người mới học dễ nhầm hai từ này vì cả hai đều liên quan đến “đồ vật trong xưởng” — nhưng Bauteil là thứ được lắp/gia công, còn Werkzeug là thứ dùng để lắp/gia công.

2. Máy móc và dụng cụ

Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
die Maschine
Máy
Die Maschine läuft mit voller Leistung.
Máy đang chạy hết công suất.
die Drehmaschine
Máy tiện
Wir bearbeiten das Werkstück auf der Drehmaschine.
Chúng tôi gia công chi tiết trên máy tiện.
die Fräsmaschine
Máy phay
Die Fräsmaschine ist derzeit außer Betrieb.
Máy phay hiện đang ngừng hoạt động.
der Motor / der Elektromotor
Động cơ / Động cơ điện
Der Elektromotor muss gekühlt werden.
Động cơ điện cần được làm mát.
das Getriebe
Hộp số / Bộ truyền động
Das Getriebe macht ungewöhnliche Geräusche.
Hộp số đang phát ra tiếng ồn bất thường.
das Werkzeug
Dụng cụ / Dao cụ
Bitte holen Sie das richtige Werkzeug.
Xin hãy lấy dụng cụ phù hợp.
der Schraubenzieher
Tuốc nơ vít
Ich brauche einen Kreuzschlitz-Schraubenzieher.
Tôi cần một cái tuốc nơ vít đầu chữ thập.
die Zange
Kìm
Mit der Zange kann man das Kabel greifen.
Dùng kìm có thể kẹp dây cáp.

⚠️ Lỗi thường gặp: außer Betrieb (ngừng hoạt động) là một cụm cố định, không thể dịch từng từ. Nhiều học viên cố ghép außer (ngoài) + Betrieb (hoạt động) theo nghĩa đen mà quên rằng đây là cụm thành ngữ kỹ thuật cần học nguyên khối, tương tự in Betrieb (đang hoạt động).

3. Linh kiện và chi tiết máy

Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
die Schraube
Ốc vít
Die Schraube sitzt zu fest und lässt sich nicht lösen.
Con ốc bị siết quá chặt và không tháo được.
die Mutter
Đai ốc
Ziehen Sie die Mutter mit dem richtigen Drehmoment an.
Hãy siết đai ốc với mô-men xoắn đúng quy định.
die Welle
Trục
Die Welle dreht sich mit 1500 Umdrehungen pro Minute.
Trục quay với tốc độ 1500 vòng/phút.
das Lager
Ổ bi / Vòng bi
Das Lager ist verschlissen und muss ausgetauscht werden.
Ổ bi đã bị mòn và cần phải thay.
das Zahnrad
Bánh răng
Das Zahnrad ist gebrochen.
Bánh răng đã bị gãy.
die Feder
Lò xo
Die Feder hat ihre Spannkraft verloren.
Lò xo đã mất lực đàn hồi.
der Kolben
Piston
Der Kolben bewegt sich auf und ab.
Piston chuyển động lên xuống.
das Ventil
Van
Das Ventil ist undicht.
Van bị rò rỉ.
⚠️ Lưu ý dễ nhầm: die Mutter trong ngành cơ khí nghĩa là “đai ốc”, hoàn toàn khác với die Mutter nghĩa là “mẹ” mà bạn đã học ở trình độ A1. Đây là một trong những ví dụ điển hình về từ đồng âm khác nghĩa (Homonym) trong tiếng Đức — ngữ cảnh câu sẽ quyết định nghĩa nào đang được dùng.

4. Quy trình gia công

Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
drehen
Tiện
Wir drehen das Teil aus Stahl.
Chúng tôi tiện chi tiết từ thép.
fräsen
Phay
Die Nut wird gefräst.
Rãnh sẽ được phay.
bohren
Khoan
Bohren Sie ein Loch mit 8 mm Durchmesser.
Hãy khoan một lỗ đường kính 8 mm.
schweißen
Hàn
Die beiden Teile müssen zusammengeschweißt werden.
Hai chi tiết phải được hàn lại với nhau.
montieren
Lắp ráp
Montieren Sie die Baugruppe sorgfältig.
Hãy lắp ráp cụm chi tiết một cách cẩn thận.
demontieren
Tháo dỡ
Zuerst müssen wir die Abdeckung demontieren.
Trước tiên chúng ta phải tháo nắp che ra.
die Schmierung
Bôi trơn
Vergessen Sie nicht die Schmierung der Lager.
Đừng quên bôi trơn các ổ bi.

📌 Lưu ý ngữ pháp: Các động từ như drehen, fräsen, bohren, schweißen rất hay xuất hiện ở thể bị động trong hướng dẫn kỹ thuật (Die Nut wird gefräst thay vì Man fräst die Nut), vì trong ngữ cảnh xưởng sản xuất, người ta quan tâm đến việc gì đang được làm hơn là ai đang làm việc đó. Nắm chắc cấu trúc Passiv sẽ giúp bạn đọc hiểu tài liệu kỹ thuật dễ dàng hơn rất nhiều.

Tham khảo các bài viết: 

5. Bảo trì, kiểm tra và an toàn

Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
warten
Bảo trì
Die Maschine muss alle 500 Betriebsstunden gewartet werden.
Máy phải được bảo trì sau mỗi 500 giờ vận hành.
prüfen
Kiểm tra
Prüfen Sie den Ölstand vor dem Start.
Hãy kiểm tra mức dầu trước khi khởi động.
ersetzen / austauschen
Thay thế
Wir müssen den Sensor ersetzen.
Chúng ta phải thay cảm biến.
der Fehler
Lỗi
Es gibt einen Fehler in der Steuerung.
Có lỗi ở hệ thống điều khiển.
die Störung
Sự cố
Die Störung wurde behoben.
Sự cố đã được khắc phục.
Achtung!
Chú ý!
Achtung! Die Maschine startet jetzt.
Chú ý! Máy sắp khởi động.
Gefahr!
Nguy hiểm!
Gefahr! Hohe Spannung!
Nguy hiểm! Điện áp cao!
Schalten Sie die Maschine aus!
Tắt máy đi!
Schalten Sie die Maschine sofort aus!
Hãy tắt máy ngay lập tức!

⚠️ Lưu ý an toàn quan trọng: Các từ cảnh báo như Achtung! và Gefahr! thường xuất hiện trên biển báo, nhãn dán thiết bị trong xưởng Đức. Đây là nhóm từ vựng bạn cần nhận diện ngay lập tức mà không cần dịch — vì trong môi trường làm việc thực tế, phản xạ nhanh với các từ cảnh báo an toàn có thể liên quan trực tiếp đến an toàn lao động.

6. Cụm từ giao tiếp thực tế trong xưởng

Đây là nhóm cụm câu bạn có thể dùng ngay lập tức khi mới bắt đầu Ausbildung, giúp bạn tự tin hỏi và trao đổi với đồng nghiệp, quản lý xưởng.
Cụm từ Nghĩa Ví dụ tiếng Đức Nghĩa câu ví dụ
Können Sie das noch einmal erklären? Bạn có thể giải thích lại được không? Können Sie das Problem noch einmal erklären? Bạn có thể giải thích lại vấn đề một lần nữa được không?
Ich habe eine Frage zur Toleranz. Tôi có câu hỏi về dung sai Ich habe eine Frage zur Toleranz auf der Zeichnung. Tôi có câu hỏi về dung sai trên bản vẽ.
Das entspricht nicht der Spezifikation. Cái này không đúng thông số kỹ thuật Das Bauteil entspricht nicht der Spezifikation. Linh kiện này không đúng với thông số kỹ thuật.
Die Maschine muss gewartet werden. Máy cần được bảo trì Die Maschine muss dringend gewartet werden. Máy cần được bảo trì gấp.
Wir müssen das Bauteil austauschen. Chúng ta phải thay linh kiện Wir müssen das defekte Bauteil sofort austauschen. Chúng ta phải thay linh kiện bị hỏng ngay lập tức.

💡 Mẹo thực hành: Können Sie das noch einmal erklären? là một trong những câu hữu ích nhất đối với người mới bắt đầu Ausbildung, vì trong tuần đầu bạn sẽ chưa quen hết thuật ngữ và tốc độ nói của đồng nghiệp người Đức. Đừng ngại dùng câu này thường xuyên — người Đức thường đánh giá cao việc hỏi lại rõ ràng hơn là im lặng làm sai.

Tham khảo các bài viết:

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chuyên ngành cơ khí hiệu quả

Với khối lượng từ vựng chuyên ngành khá lớn, dưới đây là vài gợi ý để việc học hiệu quả hơn:
  • Học theo cụm động từ + danh từ thay vì học từ đơn lẻ: ví dụ học nguyên cụm das Bauteil austauschen (thay linh kiện) thay vì chỉ học riêng austauschen.
  • Phân biệt các cặp dễ nhầm ngay từ đầu: Bauteil (linh kiện) vs Werkzeug (dụng cụ); Mutter (đai ốc) vs Mutter (mẹ) theo ngữ cảnh.
  • Ưu tiên học câu mệnh lệnh và câu bị động vì đây là hai cấu trúc xuất hiện dày đặc nhất trong môi trường xưởng và tài liệu kỹ thuật.
  • Luyện nghe với ngữ cảnh thực tế (video hướng dẫn kỹ thuật, phỏng vấn công nhân Đức) thay vì chỉ học qua bảng từ vựng tĩnh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Nên học từ vựng chuyên ngành Cơ khí từ trình độ nào? Nên bắt đầu làm quen từ vựng chuyên ngành cơ bản ngay từ trình độ A2-B1, song song với việc học ngữ pháp nền tảng. Các cụm câu giao tiếp thực tế và thuật ngữ chuyên sâu nên tập trung học kỹ ở giai đoạn B1-B2, trước khi chính thức bắt đầu Ausbildung.
2. Vì sao nhiều câu hướng dẫn kỹ thuật trong xưởng dùng thể bị động? Vì trong ngữ cảnh công việc, điều quan trọng là “việc gì cần được làm” chứ không phải “ai làm việc đó” — đây là đặc điểm chung của văn phong kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng trong tiếng Đức, không riêng gì ngành cơ khí.
3. Có cần học thuộc toàn bộ từ vựng trong bài trước khi sang Đức không? Không cần thuộc lòng toàn bộ. Nên ưu tiên nắm chắc nhóm từ cơ bản (nhóm 1, 2) và các cụm giao tiếp thực tế (nhóm 6) trước, vì đây là những gì bạn sẽ dùng ngay từ ngày đầu. Các thuật ngữ chuyên sâu hơn sẽ tự nhiên được củng cố qua quá trình làm việc thực tế tại xưởng.
4. Ngoài Maschinenbau, còn nhóm từ vựng kỹ thuật nào nên học thêm cho ngành Cơ khí? Tùy vị trí công việc cụ thể, bạn có thể cần thêm từ vựng về CNC (gia công điều khiển số), thủy lực (Hydraulik), khí nén (Pneumatik), hoặc an toàn lao động (Arbeitssicherheit) chuyên sâu hơn — đây đều là những mảng từ vựng bổ trợ rất hữu ích cho ngành cơ khí hiện đại.
Tham khảo thêm bài viết:

Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm

  • Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
  • Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
  • Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
  • Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!

Khóa học nổi bật

German Course A1

Khóa học tiếng Đức A1

Tham khảo khóa học
German Course A2

Khóa học tiếng Đức A2

Tham khảo khóa học
German Course B1

Khóa học tiếng Đức B1

Tham khảo khóa học
German Course B2

Khóa học tiếng Đức B2

Tham khảo khóa học
làm website với giá thành 500K có thể hay không? Download Foxit Reader 12.11 Full Crack Miễn Phí 2024 5++ Đơn vị làm web ở Hà Nội dẫn đầu 2024