Từ vựng tiếng Đức ngành Cơ khí (Maschinenbau) đầy đủ nhất cho du học nghề
Vì sao cần học riêng từ vựng tiếng Đức chuyên ngành cơ khí?
- Rất nhiều danh từ ghép kỹ thuật dài (ví dụ Kreuzschlitz-Schraubenzieher — tuốc nơ vít đầu chữ thập) mà giáo trình phổ thông không dạy.
- Câu mệnh lệnh, hướng dẫn thao tác xuất hiện với tần suất cao — đòi hỏi bạn phải quen với cấu trúc câu mệnh lệnh (Imperativ) và thể bị động với “müssen” trong ngữ cảnh công việc.
- Nhiều động từ tách (trennbare Verben) đặc thù cho thao tác kỹ thuật như austauschen (thay thế), ausschalten (tắt máy).
1. Từ vựng tiếng Đức cơ bản về ngành Cơ khí
|
Từ vựng
|
Nghĩa
|
Ví dụ tiếng Đức
|
Nghĩa câu ví dụ
|
|---|---|---|---|
|
der Maschinenbau
|
Cơ khí / Kỹ thuật cơ khí
|
Ich arbeite im Bereich Maschinenbau.
|
Tôi làm việc trong lĩnh vực cơ khí.
|
|
der Ingenieur
|
Kỹ sư
|
Er ist Maschinenbauingenieur.
|
Anh ấy là kỹ sư cơ khí.
|
|
die Konstruktion
|
Thiết kế / Kết cấu
|
Die Konstruktion muss überarbeitet werden.
|
Bản thiết kế cần được chỉnh sửa lại.
|
|
die Fertigung
|
Sản xuất / Gia công
|
Die Fertigung der Teile dauert zwei Wochen.
|
Việc sản xuất các chi tiết mất hai tuần.
|
|
die Wartung
|
Bảo trì / Bảo dưỡng
|
Die regelmäßige Wartung ist sehr wichtig.
|
Việc bảo trì định kỳ rất quan trọng.
|
|
das Bauteil
|
Linh kiện / Chi tiết máy
|
Dieses Bauteil ist defekt und muss ersetzt werden.
|
Linh kiện này bị hỏng và phải được thay thế.
|
|
die Zeichnung
|
Bản vẽ kỹ thuật
|
Bitte schauen Sie sich die Zeichnung genau an.
|
Xin hãy xem kỹ bản vẽ.
|
|
die Toleranz
|
Dung sai
|
Die Toleranz beträgt ±0,05 mm.
|
Dung sai là ±0,05 mm.
|
💡 Lưu ý: das Bauteil (linh kiện, chi tiết máy nói chung) khác với das Werkzeug (dụng cụ dùng để thao tác). Người mới học dễ nhầm hai từ này vì cả hai đều liên quan đến “đồ vật trong xưởng” — nhưng Bauteil là thứ được lắp/gia công, còn Werkzeug là thứ dùng để lắp/gia công.
2. Máy móc và dụng cụ
|
Từ vựng
|
Nghĩa
|
Ví dụ tiếng Đức
|
Nghĩa câu ví dụ
|
|---|---|---|---|
|
die Maschine
|
Máy
|
Die Maschine läuft mit voller Leistung.
|
Máy đang chạy hết công suất.
|
|
die Drehmaschine
|
Máy tiện
|
Wir bearbeiten das Werkstück auf der Drehmaschine.
|
Chúng tôi gia công chi tiết trên máy tiện.
|
|
die Fräsmaschine
|
Máy phay
|
Die Fräsmaschine ist derzeit außer Betrieb.
|
Máy phay hiện đang ngừng hoạt động.
|
|
der Motor / der Elektromotor
|
Động cơ / Động cơ điện
|
Der Elektromotor muss gekühlt werden.
|
Động cơ điện cần được làm mát.
|
|
das Getriebe
|
Hộp số / Bộ truyền động
|
Das Getriebe macht ungewöhnliche Geräusche.
|
Hộp số đang phát ra tiếng ồn bất thường.
|
|
das Werkzeug
|
Dụng cụ / Dao cụ
|
Bitte holen Sie das richtige Werkzeug.
|
Xin hãy lấy dụng cụ phù hợp.
|
|
der Schraubenzieher
|
Tuốc nơ vít
|
Ich brauche einen Kreuzschlitz-Schraubenzieher.
|
Tôi cần một cái tuốc nơ vít đầu chữ thập.
|
|
die Zange
|
Kìm
|
Mit der Zange kann man das Kabel greifen.
|
Dùng kìm có thể kẹp dây cáp.
|
⚠️ Lỗi thường gặp: außer Betrieb (ngừng hoạt động) là một cụm cố định, không thể dịch từng từ. Nhiều học viên cố ghép außer (ngoài) + Betrieb (hoạt động) theo nghĩa đen mà quên rằng đây là cụm thành ngữ kỹ thuật cần học nguyên khối, tương tự in Betrieb (đang hoạt động).
3. Linh kiện và chi tiết máy
|
Từ vựng
|
Nghĩa
|
Ví dụ tiếng Đức
|
Nghĩa câu ví dụ
|
|---|---|---|---|
|
die Schraube
|
Ốc vít
|
Die Schraube sitzt zu fest und lässt sich nicht lösen.
|
Con ốc bị siết quá chặt và không tháo được.
|
|
die Mutter
|
Đai ốc
|
Ziehen Sie die Mutter mit dem richtigen Drehmoment an.
|
Hãy siết đai ốc với mô-men xoắn đúng quy định.
|
|
die Welle
|
Trục
|
Die Welle dreht sich mit 1500 Umdrehungen pro Minute.
|
Trục quay với tốc độ 1500 vòng/phút.
|
|
das Lager
|
Ổ bi / Vòng bi
|
Das Lager ist verschlissen und muss ausgetauscht werden.
|
Ổ bi đã bị mòn và cần phải thay.
|
|
das Zahnrad
|
Bánh răng
|
Das Zahnrad ist gebrochen.
|
Bánh răng đã bị gãy.
|
|
die Feder
|
Lò xo
|
Die Feder hat ihre Spannkraft verloren.
|
Lò xo đã mất lực đàn hồi.
|
|
der Kolben
|
Piston
|
Der Kolben bewegt sich auf und ab.
|
Piston chuyển động lên xuống.
|
|
das Ventil
|
Van
|
Das Ventil ist undicht.
|
Van bị rò rỉ.
|
⚠️ Lưu ý dễ nhầm: die Mutter trong ngành cơ khí nghĩa là “đai ốc”, hoàn toàn khác với die Mutter nghĩa là “mẹ” mà bạn đã học ở trình độ A1. Đây là một trong những ví dụ điển hình về từ đồng âm khác nghĩa (Homonym) trong tiếng Đức — ngữ cảnh câu sẽ quyết định nghĩa nào đang được dùng.
4. Quy trình gia công
|
Từ vựng
|
Nghĩa
|
Ví dụ tiếng Đức
|
Nghĩa câu ví dụ
|
|---|---|---|---|
|
drehen
|
Tiện
|
Wir drehen das Teil aus Stahl.
|
Chúng tôi tiện chi tiết từ thép.
|
|
fräsen
|
Phay
|
Die Nut wird gefräst.
|
Rãnh sẽ được phay.
|
|
bohren
|
Khoan
|
Bohren Sie ein Loch mit 8 mm Durchmesser.
|
Hãy khoan một lỗ đường kính 8 mm.
|
|
schweißen
|
Hàn
|
Die beiden Teile müssen zusammengeschweißt werden.
|
Hai chi tiết phải được hàn lại với nhau.
|
|
montieren
|
Lắp ráp
|
Montieren Sie die Baugruppe sorgfältig.
|
Hãy lắp ráp cụm chi tiết một cách cẩn thận.
|
|
demontieren
|
Tháo dỡ
|
Zuerst müssen wir die Abdeckung demontieren.
|
Trước tiên chúng ta phải tháo nắp che ra.
|
|
die Schmierung
|
Bôi trơn
|
Vergessen Sie nicht die Schmierung der Lager.
|
Đừng quên bôi trơn các ổ bi.
|
📌 Lưu ý ngữ pháp: Các động từ như drehen, fräsen, bohren, schweißen rất hay xuất hiện ở thể bị động trong hướng dẫn kỹ thuật (Die Nut wird gefräst thay vì Man fräst die Nut), vì trong ngữ cảnh xưởng sản xuất, người ta quan tâm đến việc gì đang được làm hơn là ai đang làm việc đó. Nắm chắc cấu trúc Passiv sẽ giúp bạn đọc hiểu tài liệu kỹ thuật dễ dàng hơn rất nhiều.
- Các cụm từ phổ biến về ngành trợ lý nha khoa mà người Đức hay dùng
- Các cụm từ phổ biến về ngành chế biến thực phẩm mà người Đức hay dùng
- Các cụm từ phổ biến về ngành khách sạn mà người Đức hay dùng
5. Bảo trì, kiểm tra và an toàn
|
Từ vựng
|
Nghĩa
|
Ví dụ tiếng Đức
|
Nghĩa câu ví dụ
|
|---|---|---|---|
|
warten
|
Bảo trì
|
Die Maschine muss alle 500 Betriebsstunden gewartet werden.
|
Máy phải được bảo trì sau mỗi 500 giờ vận hành.
|
|
prüfen
|
Kiểm tra
|
Prüfen Sie den Ölstand vor dem Start.
|
Hãy kiểm tra mức dầu trước khi khởi động.
|
|
ersetzen / austauschen
|
Thay thế
|
Wir müssen den Sensor ersetzen.
|
Chúng ta phải thay cảm biến.
|
|
der Fehler
|
Lỗi
|
Es gibt einen Fehler in der Steuerung.
|
Có lỗi ở hệ thống điều khiển.
|
|
die Störung
|
Sự cố
|
Die Störung wurde behoben.
|
Sự cố đã được khắc phục.
|
|
Achtung!
|
Chú ý!
|
Achtung! Die Maschine startet jetzt.
|
Chú ý! Máy sắp khởi động.
|
|
Gefahr!
|
Nguy hiểm!
|
Gefahr! Hohe Spannung!
|
Nguy hiểm! Điện áp cao!
|
|
Schalten Sie die Maschine aus!
|
Tắt máy đi!
|
Schalten Sie die Maschine sofort aus!
|
Hãy tắt máy ngay lập tức!
|
⚠️ Lưu ý an toàn quan trọng: Các từ cảnh báo như Achtung! và Gefahr! thường xuất hiện trên biển báo, nhãn dán thiết bị trong xưởng Đức. Đây là nhóm từ vựng bạn cần nhận diện ngay lập tức mà không cần dịch — vì trong môi trường làm việc thực tế, phản xạ nhanh với các từ cảnh báo an toàn có thể liên quan trực tiếp đến an toàn lao động.
6. Cụm từ giao tiếp thực tế trong xưởng
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ tiếng Đức | Nghĩa câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| Können Sie das noch einmal erklären? | Bạn có thể giải thích lại được không? | Können Sie das Problem noch einmal erklären? | Bạn có thể giải thích lại vấn đề một lần nữa được không? |
| Ich habe eine Frage zur Toleranz. | Tôi có câu hỏi về dung sai | Ich habe eine Frage zur Toleranz auf der Zeichnung. | Tôi có câu hỏi về dung sai trên bản vẽ. |
| Das entspricht nicht der Spezifikation. | Cái này không đúng thông số kỹ thuật | Das Bauteil entspricht nicht der Spezifikation. | Linh kiện này không đúng với thông số kỹ thuật. |
| Die Maschine muss gewartet werden. | Máy cần được bảo trì | Die Maschine muss dringend gewartet werden. | Máy cần được bảo trì gấp. |
| Wir müssen das Bauteil austauschen. | Chúng ta phải thay linh kiện | Wir müssen das defekte Bauteil sofort austauschen. | Chúng ta phải thay linh kiện bị hỏng ngay lập tức. |
💡 Mẹo thực hành: Können Sie das noch einmal erklären? là một trong những câu hữu ích nhất đối với người mới bắt đầu Ausbildung, vì trong tuần đầu bạn sẽ chưa quen hết thuật ngữ và tốc độ nói của đồng nghiệp người Đức. Đừng ngại dùng câu này thường xuyên — người Đức thường đánh giá cao việc hỏi lại rõ ràng hơn là im lặng làm sai.
- Kinh nghiệm phỏng vấn Du học nghề Đức với doanh nghiệp: Chuẩn bị gì để ghi điểm?
- Lộ trình học tiếng Đức A1 → B2 cho du học sinh Nghề Đức năm 2026
Mẹo học từ vựng tiếng Đức chuyên ngành cơ khí hiệu quả
-
Học theo cụm động từ + danh từ thay vì học từ đơn lẻ: ví dụ học nguyên cụm das Bauteil austauschen (thay linh kiện) thay vì chỉ học riêng austauschen.
-
Phân biệt các cặp dễ nhầm ngay từ đầu: Bauteil (linh kiện) vs Werkzeug (dụng cụ); Mutter (đai ốc) vs Mutter (mẹ) theo ngữ cảnh.
-
Ưu tiên học câu mệnh lệnh và câu bị động vì đây là hai cấu trúc xuất hiện dày đặc nhất trong môi trường xưởng và tài liệu kỹ thuật.
-
Luyện nghe với ngữ cảnh thực tế (video hướng dẫn kỹ thuật, phỏng vấn công nhân Đức) thay vì chỉ học qua bảng từ vựng tĩnh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm
-
Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
-
Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
-
Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
-
Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này


