Phân từ làm tính từ: Partizip I và Partizip II khác nhau thế nào?
Bạn đã bao giờ đọc một câu tiếng Đức như “das schlafende Kind” và “das gekaufte Auto”, rồi tự hỏi vì sao hai từ schlafende và gekaufte trông “là tính từ” nhưng lại xuất phát từ động từ không? Nếu có, thì bạn vừa chạm đến một chủ điểm cực kỳ phổ biến trong tiếng Đức: Partizip als Adjektiv — phân từ làm tính từ.
Đây là “vũ khí bí mật” giúp câu văn tiếng Đức trở nên súc tích hơn hẳn — thay vì phải viết cả một mệnh đề quan hệ dài dòng, người Đức chỉ cần “nén” nó lại thành một từ duy nhất đứng trước danh từ. Hãy cùng Nhân Tâm giải mã chủ điểm này nhé! 🇩🇪
1. Phân từ làm tính từ là gì?
Partizip als Adjektiv là hiện tượng lấy phân từ (Partizip) của một động từ để sử dụng như một tính từ, đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho nó.
Tiếng Đức có 2 loại phân từ, mang hai ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau:
| Loại | Ý nghĩa | Tương đương tiếng Anh |
|---|---|---|
| Partizip I | Chủ động — đang làm hành động | V-ing |
| Partizip II | Bị động — đã bị/được tác động | V-ed / V3 |
Đây là chủ điểm xuất hiện rất nhiều trong đề thi Goethe từ A2 đến B2, đặc biệt trong phần đọc hiểu và văn viết trang trọng (báo chí, thông báo, mô tả).
2. Partizip I (Hiện tại phân từ) — Diễn tả hành động đang xảy ra
Cách thành lập
Động từ nguyên mẫu + d
|
Động từ
|
Partizip I
|
Nghĩa
|
|---|---|---|
|
lernen
|
lernend
|
đang học
|
|
arbeiten
|
arbeitend
|
đang làm việc
|
|
lachen
|
lachend
|
đang cười
|
|
schlafen
|
schlafend
|
đang ngủ
|
|
fahren
|
fahrend
|
đang lái xe/di chuyển
|
Ý nghĩa
Partizip I diễn tả chính chủ ngữ đang thực hiện hành động — mang nghĩa chủ động (aktiv), có thể hiểu nhanh như đuôi -ing trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- das lachende Kind (đứa trẻ đang cười — chính đứa trẻ đang cười)
- der schlafende Mann (người đàn ông đang ngủ)
- eine arbeitende Frau (một người phụ nữ đang làm việc)
Trong câu hoàn chỉnh:
-
Das weinende Baby ist müde. (Đứa bé đang khóc thì mệt.)
-
Ich sehe einen laufenden Hund. (Tôi nhìn thấy một con chó đang chạy.)
-
Wir hören singende Kinder. (Chúng tôi nghe thấy những đứa trẻ đang hát.)
3. Partizip II (Quá khứ phân từ) — Diễn tả hành động đã hoàn thành
Partizip II chính là dạng bạn đã quen thuộc khi học thì Perfekt: gemacht, geschrieben, gekauft, geöffnet, geschlossen…
Ý nghĩa
Partizip II diễn tả người/vật đã bị tác động bởi một hành động — mang nghĩa bị động (passiv), có thể hiểu gần giống đuôi -ed trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- die geschlossene Tür (cánh cửa đã được đóng — có ai đó đóng nó)
- das gekaufte Auto (chiếc xe đã được mua)
- die geschriebene E-Mail (email đã được viết)
💡 So sánh với tiếng Việt: Nếu Partizip I giống như “đứa trẻ đang khóc” (tự nó làm), thì Partizip II giống như “cánh cửa đã bị/được đóng” (có ai đó tác động lên nó). Đây chính là chìa khóa để phân biệt hai loại phân từ này.
4. So sánh trực tiếp Partizip I và Partizip II
|
Partizip I
|
Partizip II
|
|
|---|---|---|
|
Ý nghĩa
|
Chủ động
|
Bị động
|
|
Diễn tả
|
Đang làm
|
Đã được làm
|
|
Ví dụ
|
laufend, lachend, arbeitend
|
gelaufen (ít dùng làm tính từ), gelacht, gearbeitet
|
Ví dụ đối chiếu cùng một động từ:
- der spielende Junge (cậu bé đang chơi — chủ động) ↔ das gespielte Lied (bài hát đã được chơi — bị động)
- der lesende Student (sinh viên đang đọc sách — anh ấy tự đọc) ↔ das gelesene Buch (cuốn sách đã được đọc — có người đọc nó)
- der tanzende Mann (người đàn ông đang nhảy) ↔ der verletzte Mann (người đàn ông bị thương — anh ấy đã bị làm cho bị thương)
⚠️ Lưu ý: Không phải động từ nào cũng “đẹp đôi” khi chuyển cả Partizip I lẫn Partizip II thành tính từ. Với các động từ nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp) như lachen, arbeiten, laufen, dạng Partizip II (gelacht, gearbeitet, gelaufen) gần như không được dùng làm tính từ trong thực tế, vì bản thân hành động đó không thể “bị tác động” lên ai.
Tham khảo thêm bài viết:
5. Chia đuôi như tính từ thông thường
Đây là điểm quan trọng cần nhớ: sau khi Partizip I hoặc Partizip II trở thành tính từ, chúng sẽ chia đuôi hoàn toàn giống tính từ thông thường theo quy tắc Adjektivdeklination (biến cách theo giống, cách và loại mạo từ đứng trước).
Ví dụ với Partizip I (arbeitend):
- der arbeitende Student (Nominativ, giống Đực, sau der)
- die arbeitende Studentin (Nominativ, giống Cái, sau die)
- ein arbeitender Mann (Nominativ, giống Đực, sau ein)
- einen arbeitenden Mann (Akkusativ, giống Đực, sau einen)
Ví dụ với Partizip II (geschlossen):
- die geschlossene Tür (Nominativ, giống Cái, sau die)
- eine geschlossene Tür (Nominativ, giống Cái, sau eine)
- der geschlossenen Tür (Dativ, giống Cái, sau der)
- mit einer geschlossenen Tür (Dativ, giống Cái, sau einer)
💡 Nếu bạn đã nắm chắc 3 kiểu biến cách tính từ (Schwache, Gemischte, Starke Deklination), thì phần này gần như không có gì mới — chỉ cần áp dụng đúng bảng biến cách như với tính từ bình thường.
Tham khảo thêm bài viết:
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Đức B1: 9 chủ điểm bắt buộc phải nắm vững
6. Đứng trước danh từ hay sau động từ?
Phân từ làm tính từ (Partizip als Adjektiv) có thể xuất hiện ở hai vị trí trong câu, và cách dùng đuôi ở mỗi vị trí rất khác nhau:
a) Đứng trước danh từ (phổ biến nhất) — cần chia đuôi
- ein interessantes Buch (một cuốn sách thú vị)
- ein arbeitender Mann (một người đàn ông đang làm việc)
- die geschlossene Tür (cánh cửa đã đóng)
b) Đứng sau động từ sein, bleiben, werden (vị ngữ) — không chia đuôi
-
Die Tür ist geschlossen. (Cửa đã đóng.)
-
Der Mann ist verletzt. (Người đàn ông bị thương.)
-
Das Fenster bleibt geöffnet. (Cửa sổ vẫn mở.)
⚠️ Lỗi thường gặp: Học viên hay quen tay thêm đuôi ngay cả khi Partizip đứng sau sein, viết sai thành Die Tür ist geschlossene. Đúng ra ở vị trí vị ngữ (sau động từ), tính từ/phân từ trong tiếng Đức luôn giữ nguyên dạng gốc, không chia đuôi.
7. Những Partizip II rất hay gặp
| Động từ | Partizip II | Nghĩa |
|---|---|---|
| öffnen | geöffnet | đang mở / đã được mở |
| schließen | geschlossen | đóng |
| verletzen | verletzt | bị thương |
| interessieren | interessiert | quan tâm |
| überraschen | überrascht | ngạc nhiên |
| bezahlen | bezahlt | đã thanh toán |
| reservieren | reserviert | đã đặt trước |
| kochen | gekocht | đã nấu |
| backen | gebacken | đã nướng |
| verlieren | verloren | bị mất |
| vergessen | vergessen | bị quên |
| benutzen | benutzt | đã được sử dụng |
8. Lưu ý quan trọng: Không phải Partizip II nào cũng mang nghĩa bị động
Đây là điểm rất nhiều học viên bỏ sót. Một số Partizip II đã “tách” hẳn khỏi động từ gốc để trở thành tính từ độc lập, diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc, thay vì mang nghĩa bị động thuần túy.
Ví dụ:
- interessiert → quan tâm (không phải “bị quan tâm”)
- gelangweilt → chán
- verheiratet → đã kết hôn
- bekannt → nổi tiếng, được biết đến
- verloren → bị mất (nhưng cũng có thể mang nghĩa “lạc lõng” khi mô tả cảm xúc)
Trong câu:
- Ich bin interessiert. (Tôi quan tâm.)
- Er ist verheiratet. (Anh ấy đã kết hôn.)
- Das Kind ist gelangweilt. (Đứa trẻ đang chán.)
Đây là nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và các kỳ thi Goethe từ A2 đến B2.
💡 Mở rộng thêm (ngoài tài liệu gốc): Một cặp từ rất hay gây nhầm lẫn cho người Việt là interessant / interessiert và langweilig / gelangweilt:
- interessant = thú vị (bản thân sự vật/sự việc có tính chất đó) — Das Buch ist interessant. (Cuốn sách thú vị.)
- interessiert = cảm thấy quan tâm (trạng thái của người) — Ich bin interessiert. (Tôi cảm thấy quan tâm.)
- langweilig = nhàm chán (tính chất của sự vật) — Der Film ist langweilig. (Bộ phim nhàm chán.)
- gelangweilt = cảm thấy chán (trạng thái của người) — Ich bin gelangweilt. (Tôi cảm thấy chán.)
Quy tắc chung: tính từ đuôi -ig/-lich/-isch… thường mô tả tính chất của sự vật, còn Partizip II (-t/-en) thường mô tả trạng thái cảm xúc của người.
9. Những lỗi người Việt hay mắc
| Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| Die Tür ist geschlossene. | Die Tür ist geschlossen. | Ở vị trí vị ngữ (sau sein/bleiben/werden), phân từ không chia đuôi. |
| ein arbeiten Mann | ein arbeitender Mann | Quên thêm đuôi tính từ khi Partizip đứng trước danh từ. |
| Ich bin interessant an Musik. (muốn nói “tôi quan tâm”) | Ich bin interessiert an Musik. | interessant mô tả tính chất sự vật, interessiert mô tả trạng thái của người — hai từ khác nghĩa hoàn toàn. |
| Dùng gelacht/gearbeitet làm tính từ đứng trước danh từ | Dùng lachend/arbeitend (Partizip I) | Động từ nội động từ không có nghĩa bị động, nên Partizip II của chúng hầu như không dùng làm tính từ mô tả danh từ. |
| Nhầm verloren luôn mang nghĩa bị động “bị mất đồ vật” | Cân nhắc theo ngữ cảnh, verloren có thể mang nghĩa “lạc lõng” khi mô tả cảm xúc | Nhiều Partizip II đã lexicalized (chuyển nghĩa độc lập), cần hiểu theo ngữ cảnh thay vì dịch máy móc. |
10. Mẹo ghi nhớ nhanh
Nếu chỉ nhớ một câu duy nhất, hãy nhớ:
🔑 Partizip I = Đang làm → Chủ động → V-ing. Partizip II = Đã được làm → Bị động/kết quả → V-ed.
-
der singende Mann → người đàn ông đang hát.
-
das schlafende Kind → đứa trẻ đang ngủ.
-
die geschlossene Tür → cánh cửa đã được đóng.
-
das gekaufte Auto → chiếc xe đã được mua.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Partizip I và Partizip II khác nhau ở điểm nào? Partizip I mang nghĩa chủ động, diễn tả hành động đang xảy ra (tương đương V-ing). Partizip II mang nghĩa bị động hoặc kết quả, diễn tả hành động đã hoàn thành (tương đương V-ed).
2. Khi nào cần chia đuôi cho Phân từ làm tính từ (Partizip als Adjektiv)? Khi Partizip đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho nó, bạn cần chia đuôi theo quy tắc Adjektivdeklination. Khi đứng sau động từ sein/bleiben/werden (vị ngữ), Partizip giữ nguyên dạng gốc, không chia đuôi.
3. Vì sao “gelaufen” hay “gearbeitet” ít được dùng làm tính từ? Vì đây là các động từ nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp), nên không tạo ra nghĩa bị động phù hợp để làm tính từ mô tả danh từ. Với nhóm động từ này, người ta thường dùng Partizip I (laufend, arbeitend) thay vì Partizip II.
4. Tại sao “interessiert” không dịch là “bị quan tâm”? Vì đây là trường hợp Partizip II đã chuyển nghĩa thành tính từ độc lập, diễn tả trạng thái cảm xúc của người (“cảm thấy quan tâm”) thay vì mang nghĩa bị động thuần túy.
5. Chủ điểm này có quan trọng trong đề thi Goethe không? Rất quan trọng — Partizip als Adjektiv xuất hiện dày đặc trong các bài đọc hiểu, mô tả và văn viết trang trọng từ trình độ A2 đến B2, vì đây là cách người Đức “rút gọn” câu văn thay vì dùng mệnh đề quan hệ dài dòng.
Tổng kết
Phân từ làm tính từ (Partizip als Adjektiv) là một công cụ cực kỳ hữu ích giúp câu văn tiếng Đức của bạn trở nên tự nhiên và súc tích như người bản xứ. Chỉ cần nhớ nguyên tắc cốt lõi — Partizip I là chủ động, Partizip II là bị động — và áp dụng đúng quy tắc chia đuôi tính từ khi đứng trước danh từ, bạn đã nắm được phần lớn chủ điểm này rồi.
Hãy luyện tập bằng cách tìm và phân tích các cụm Partizip als Adjektiv trong báo chí hoặc truyện tiếng Đức — bạn sẽ nhanh chóng quen mắt và áp dụng thành thạo vào bài viết cũng như bài thi của mình.
Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm
-
Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
-
Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
-
Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
-
Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!

