Relativsätze là gì? Câu quan hệ trong tiếng Đức – Hướng dẫn từ A–Z
1. Relativsatz là gì?
| Câu riêng lẻ: Der Mann wohnt hier. + Er ist mein Lehrer.
→ Người đàn ông sống ở đây. + Ông ấy là giáo viên của tôi.
Dùng Relativsatz: Der Mann, der hier wohnt, ist mein Lehrer. → Người đàn ông sống ở đây là giáo viên của tôi. |
Trong câu trên, “der hier wohnt” chính là Relativsatz – mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “der Mann”.
Trong môi trường làm việc tại Đức, bạn sẽ gặp cấu trúc này rất thường xuyên:
- Mô tả đồng nghiệp, khách hàng: Der Kollege, der im Büro arbeitet, heißt Thomas.(Người đồng nghiệp làm việc trong văn phòng tên là Thomas.)
- Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ: Das Produkt, das wir verkaufen, ist sehr beliebt.(Sản phẩm mà chúng tôi bán rất được ưa chuộng.)
- Viết email công việc: Die Aufgabe, die Sie mir gegeben haben, ist fertig.(Nhiệm vụ mà anh/chị giao cho tôi đã hoàn thành.)
2. Ba đặc điểm quan trọng của Relativsatz
Để viết và nhận diện đúng câu quan hệ, bạn cần ghi nhớ 3 đặc điểm sau:
| # | Đặc điểm | Ví dụ minh họa |
| 1 | Đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa | Der Mann, [der hier wohnt], ist nett. |
| 2 | Bắt đầu bằng đại từ quan hệ (Relativpronomen) | der / die / das / den / dem / dessen… |
| 3 | Động từ chia luôn đứng ở cuối mệnh đề | der hier wohnt → KHÔNG viết: der wohnt hier |
| 💡 Đặc điểm số 3 là lỗi sai phổ biến nhất của người Việt! Động từ PHẢI xuống cuối mệnh đề quan hệ. |
3. Bảng đại từ quan hệ (Relativpronomen)
- Giống (Genus):der (đực), die (cái), das (trung)
- Số (Numerus):số ít hay số nhiều
| Cách (Kasus) | Giống đực (der) | Giống cái (die) | Giống trung (das) | Số nhiều |
| Nominativ | der | die | das | die |
| Akkusativ | den | die | das | die |
| Dativ | dem | der | dem | denen |
| Genitiv | dessen | deren | dessen | deren |
| 💡 Bạn để ý thấy không? Bảng này rất giống với bảng mạo từ xác định (der, die, das) – chỉ khác ở Dativ và Genitiv. Nếu bạn đã biết mạo từ, học bảng này sẽ rất nhanh! |
4. Relativsatz theo từng cách (Kasus)
Bây giờ chúng ta sẽ đi vào từng trường hợp cụ thể. Cách xác định đại từ quan hệ cần dùng: bạn hỏi xem danh từ thay thế đóng vai trò gì trong mệnh đề phụ.
4.1 Relativsatz ở Nominativ – Đại từ quan hệ làm chủ ngữ
Khi danh từ được thay thế đóng vai trò chủ ngữ (ai thực hiện hành động) trong mệnh đề quan hệ.
| Der Mann, der dort steht, ist mein Lehrer.
→ Người đàn ông đang đứng ở kia là giáo viên của tôi.
Phân tích: der Mann (giống đực) → dùng “der” ở Nominativ vì “er steht” (ông ấy đứng). |
Ví dụ trong môi trường làm việc:
- Der Praktikant, der neu angefangen hat, lernt sehr schnell. (Thực tập sinh mới bắt đầu học rất nhanh.)
- Die Kollegin, die im Labor arbeitet, kommt aus Vietnam. (Người đồng nghiệp nữ làm việc trong phòng thí nghiệm đến từ Việt Nam.)
- Das Gerät, das hier steht, ist neu. (Thiết bị đứng ở đây là mới.)
4.2 Relativsatz ở Akkusativ – Đại từ quan hệ làm tân ngữ trực tiếp
Khi danh từ được thay thế là đối tượng chịu tác động của động từ trong mệnh đề quan hệ (trả lời câu hỏi Wen? / Was? – Ai? / Cái gì?).
| Das ist der Mann, den ich kenne.
→ Đó là người đàn ông mà tôi biết.
Phân tích: ich kenne DEN Mann (Akkusativ, giống đực) → dùng “den”. |
Ví dụ trong môi trường làm việc:
- Der Bericht, den ich geschrieben habe, liegt auf Ihrem Schreibtisch. (Báo cáo mà tôi đã viết nằm trên bàn của anh/chị.)
- Das Formular, das Sie ausfüllen müssen, ist hier. (Mẫu đơn mà bạn cần điền đây rồi.)
- Die Aufgabe, die wir heute erledigen, ist sehr wichtig. (Nhiệm vụ mà chúng ta hoàn thành hôm nay rất quan trọng.)
4.3 Relativsatz ở Dativ – Đại từ quan hệ làm tân ngữ gián tiếp
| Das ist der Mann, dem ich helfe.
→ Đó là người đàn ông mà tôi giúp.
Phân tích: helfen + Dativ → ich helfe DEM Mann → dùng “dem”. |
- Das ist der Kunde, dem wir das Produkt empfohlen haben.(Đó là khách hàng mà chúng tôi đã giới thiệu sản phẩm.)
- Die Kollegin, der ich oft helfe, ist sehr dankbar.(Người đồng nghiệp nữ mà tôi hay giúp đỡ rất biết ơn.)
4.4 Relativsatz với giới từ (Präposition)
| Das ist der Freund, mit dem ich spreche.
→ Đó là người bạn mà tôi đang nói chuyện cùng.
Phân tích: sprechen MIT jemandem (Dativ) → mit dem. |
| Động từ + Giới từ | Ví dụ Relativsatz | Nghĩa |
| sprechen mit + Dat. | der Freund, mit dem ich spreche | người bạn mà tôi nói chuyện |
| warten auf + Akk. | der Bus, auf den ich warte | chiếc xe buýt mà tôi đang chờ |
| arbeiten für + Akk. | die Firma, für die ich arbeite | công ty mà tôi làm việc |
| zuständig für + Akk. | das Projekt, für das ich zuständig bin | dự án mà tôi phụ trách |
|
💡 Mẹo thực tế: Trong email công việc tại Đức, cấu trúc “die Firma, für die ich arbeite” hay “das Projekt, an dem ich beteiligt bin” rất thường gặp. Học thuộc một vài mẫu câu này giúp ích rất nhiều!
|
5. Dấu phẩy trong Relativsatz – Quy tắc bắt buộc
| ✅ Der Mann, der dort steht, ist mein Lehrer. (Relativsatz ở giữa – 2 dấu phẩy)
✅ Ich kenne den Mann, der dort steht. (Relativsatz ở cuối – 1 dấu phẩy) ❌ Der Mann der dort steht ist mein Lehrer. (Thiếu dấu phẩy – SAI!) |
|
📌 Bỏ dấu phẩy trong Relativsatz là lỗi bị trừ điểm trong các bài thi tiếng Đức. Hãy luyện thói quen đặt dấu phẩy ngay từ bây giờ!
|
6. Những lỗi sai phổ biến của người Việt khi dùng Relativsatz
Sau nhiều năm giảng dạy tiếng Đức, đây là những lỗi sai chúng tôi gặp thường xuyên nhất từ học viên Việt Nam:
Lỗi 1: Quên đưa động từ xuống cuối
|
❌ Sai
|
✅ Đúng
|
|
Der Mann, der wohnt hier, ist nett.
|
Der Mann, der hier wohnt, ist nett.
|
Lỗi 2: Dùng sai Kasus của đại từ quan hệ
|
❌ Sai
|
✅ Đúng
|
|
Das ist der Mann, der ich kenne.
|
Das ist der Mann, den ich kenne.
|
Lỗi 3: Quên đặt dấu phẩy
| ❌ Sai | ✅ Đúng |
| Der Mann der hier wohnt ist mein Lehrer. | Der Mann, der hier wohnt, ist mein Lehrer. |
Lỗi 4: Quên đặt giới từ trước đại từ quan hệ
|
❌ Sai
|
✅ Đúng
|
|
Das ist der Freund, dem ich spreche.
|
Das ist der Freund, mit dem ich spreche.
|
7. Cách tạo Relativsatz (câu quan hệ) theo 4 bước
| Bước | Hành động | Ví dụ áp dụng |
| Bước 1 | Xác định DANH TỪ CHÍNH cần bổ nghĩa | → der Mann (giống đực, số ít) |
| Bước 2 | Xác định VAI TRÒ của danh từ trong mệnh đề phụ | → Ich kenne den Mann → Akkusativ |
| Bước 3 | Chọn ĐẠI TỪ QUAN HỆ đúng (giống + số + cách) | → giống đực + Akkusativ = den |
| Bước 4 | Đưa ĐỘNG TỪ xuống cuối, thêm dấu phẩy | → Der Mann, den ich kenne, ist nett. |
|
Hai câu gốc: Die Frau ist Ärztin. + Ich arbeite mit der Frau.
Bước 1: Danh từ chính → die Frau (giống cái, số ít)
Bước 2: Vai trò trong mệnh đề phụ → arbeiten MIT + Dativ
Bước 3: Đại từ quan hệ → mit der (giống cái, Dativ)
Bước 4: Đưa động từ xuống cuối
→ Die Frau, mit der ich arbeite, ist Ärztin.
→ Người phụ nữ mà tôi làm việc cùng là bác sĩ.
|
8. Tóm tắt toàn bộ về Relativsätze
| Nội dung | Ghi nhớ |
| Relativsatz là gì? | Mệnh đề phụ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước |
| Vị trí | Đứng ngay sau danh từ cần bổ nghĩa |
| Bắt đầu bằng | Đại từ quan hệ: der / die / das / den / dem / dessen / deren… |
| Động từ | LUÔN đứng cuối mệnh đề quan hệ |
| Dấu phẩy | LUÔN có dấu phẩy tách Relativsatz khỏi câu chính |
| Giống + Số | Đại từ quan hệ theo giống và số của danh từ phía trước |
| Kasus | Theo vai trò của danh từ trong mệnh đề phụ (không phải câu chính) |
| Giới từ | Đặt giới từ ngay trước đại từ quan hệ |
────────────────────────────────────────
Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm
-
Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
-
Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
-
Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
-
Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
