Menu
0973 56 42 42 - (028) 221 308 99 info@tiengducnhantam.edu.vn Số 3 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP.HCM

Relativsätze là gì? Câu quan hệ trong tiếng Đức – Hướng dẫn từ A–Z

Bạn đang học tiếng Đức để chuẩn bị đi làm việc tại Đức theo chương trình du học nghề (Ausbildung) hoặc chuyển đổi nghề nghiệp? Nếu vậy, đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp bạn nhất định phải nắm vững: Relativsätze – Câu quan hệ trong tiếng Đức.
Relativsätze giúp bạn diễn đạt câu phức tạp hơn, tự nhiên hơn – thay vì nói những câu ngắn rời rạc, bạn có thể ghép thông tin lại một cách mạch lạc và chuyên nghiệp. Đây cũng là cấu trúc bắt buộc xuất hiện trong các bài thi tiếng Đức từ cấp A2 trở lên.
Bài viết này sẽ giải thích toàn bộ về Relativsätze theo từng bước – từ khái niệm cơ bản, bảng đại từ quan hệ, cách dùng ở 4 cách, đến những lỗi sai phổ biến của người Việt – kèm ví dụ thực tế trong môi trường làm việc tại Đức.

Câu quan hệ trong tiếng Đức

1. Relativsatz là gì?

Relativsatz (câu quan hệ / mệnh đề quan hệ) là một mệnh đề phụ được dùng để bổ sung thông tin, mô tả rõ hơn về một danh từ đứng trước nó trong câu chính.
Hiểu đơn giản: Thay vì dùng hai câu riêng biệt, bạn có thể ghép chúng lại thành một câu hoàn chỉnh và tự nhiên hơn bằng cách dùng Relativsatz.
Ví dụ so sánh:
Câu riêng lẻ:  Der Mann wohnt hier.  +  Er ist mein Lehrer.

→ Người đàn ông sống ở đây. + Ông ấy là giáo viên của tôi.

 

Dùng Relativsatz:

Der Mann, der hier wohnt, ist mein Lehrer.

→ Người đàn ông sống ở đây là giáo viên của tôi.

Trong câu trên, “der hier wohnt” chính là Relativsatz – mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “der Mann”.

Trong môi trường làm việc tại Đức, bạn sẽ gặp cấu trúc này rất thường xuyên:

  • Mô tả đồng nghiệp, khách hàng: Der Kollege, der im Büro arbeitet, heißt Thomas.(Người đồng nghiệp làm việc trong văn phòng tên là Thomas.)
  • Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ: Das Produkt, das wir verkaufen, ist sehr beliebt.(Sản phẩm mà chúng tôi bán rất được ưa chuộng.)
  • Viết email công việc: Die Aufgabe, die Sie mir gegeben haben, ist fertig.(Nhiệm vụ mà anh/chị giao cho tôi đã hoàn thành.)

2. Ba đặc điểm quan trọng của Relativsatz

Để viết và nhận diện đúng câu quan hệ, bạn cần ghi nhớ 3 đặc điểm sau:

# Đặc điểm Ví dụ minh họa
1 Đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa Der Mann, [der hier wohnt], ist nett.
2 Bắt đầu bằng đại từ quan hệ (Relativpronomen) der / die / das / den / dem / dessen…
3 Động từ chia luôn đứng ở cuối mệnh đề der hier wohnt → KHÔNG viết: der wohnt hier

 

💡 Đặc điểm số 3 là lỗi sai phổ biến nhất của người Việt! Động từ PHẢI xuống cuối mệnh đề quan hệ.

3. Bảng đại từ quan hệ (Relativpronomen)

Đại từ quan hệ là từ đứng đầu mệnh đề quan hệ, dùng để thay thế cho danh từ đứng trước. Đây là phần quan trọng nhất bạn cần nắm vững.
Đại từ quan hệ phải đồng ý với danh từ phía trước về:
  • Giống (Genus):der (đực), die (cái), das (trung)
  • Số (Numerus):số ít hay số nhiều
Nhưng Cách (Kasus) của đại từ quan hệ phụ thuộc vào vai trò của nó trong mệnh đề quan hệ – đây là điểm khác biệt quan trọng cần hiểu rõ.
Cách (Kasus) Giống đực (der) Giống cái (die) Giống trung (das) Số nhiều
Nominativ der die das die
Akkusativ den die das die
Dativ dem der dem denen
Genitiv dessen deren dessen deren

 

💡 Bạn để ý thấy không? Bảng này rất giống với bảng mạo từ xác định (der, die, das) – chỉ khác ở Dativ và Genitiv. Nếu bạn đã biết mạo từ, học bảng này sẽ rất nhanh!

4. Relativsatz theo từng cách (Kasus)

Bây giờ chúng ta sẽ đi vào từng trường hợp cụ thể. Cách xác định đại từ quan hệ cần dùng: bạn hỏi xem danh từ thay thế đóng vai trò gì trong mệnh đề phụ.

4.1 Relativsatz ở Nominativ – Đại từ quan hệ làm chủ ngữ

Khi danh từ được thay thế đóng vai trò chủ ngữ (ai thực hiện hành động) trong mệnh đề quan hệ.

Der Mann, der dort steht, ist mein Lehrer.

→ Người đàn ông đang đứng ở kia là giáo viên của tôi.

 

Phân tích: der Mann (giống đực) → dùng “der” ở Nominativ vì “er steht” (ông ấy đứng).

Ví dụ trong môi trường làm việc:

  • Der Praktikant, der neu angefangen hat, lernt sehr schnell. (Thực tập sinh mới bắt đầu học rất nhanh.)
  • Die Kollegin, die im Labor arbeitet, kommt aus Vietnam. (Người đồng nghiệp nữ làm việc trong phòng thí nghiệm đến từ Việt Nam.)
  • Das Gerät, das hier steht, ist neu. (Thiết bị đứng ở đây là mới.)

4.2 Relativsatz ở Akkusativ – Đại từ quan hệ làm tân ngữ trực tiếp

Khi danh từ được thay thế là đối tượng chịu tác động của động từ trong mệnh đề quan hệ (trả lời câu hỏi Wen? / Was? – Ai? / Cái gì?).

Das ist der Mann, den ich kenne.

→ Đó là người đàn ông mà tôi biết.

 

Phân tích: ich kenne DEN Mann (Akkusativ, giống đực) → dùng “den”.

Ví dụ trong môi trường làm việc:

  • Der Bericht, den ich geschrieben habe, liegt auf Ihrem Schreibtisch. (Báo cáo mà tôi đã viết nằm trên bàn của anh/chị.)
  • Das Formular, das Sie ausfüllen müssen, ist hier. (Mẫu đơn mà bạn cần điền đây rồi.)
  • Die Aufgabe, die wir heute erledigen, ist sehr wichtig. (Nhiệm vụ mà chúng ta hoàn thành hôm nay rất quan trọng.)

4.3 Relativsatz ở Dativ – Đại từ quan hệ làm tân ngữ gián tiếp

Khi động từ trong mệnh đề quan hệ đòi hỏi Dativ – ví dụ các động từ như helfen, danken, gehören, gefallen… (trả lời câu hỏi Wem? – Cho ai?)
Das ist der Mann, dem ich helfe.

→ Đó là người đàn ông mà tôi giúp.

 

Phân tích: helfen + Dativ → ich helfe DEM Mann → dùng “dem”.

Ví dụ trong môi trường làm việc:
  • Das ist der Kunde, dem wir das Produkt empfohlen haben.(Đó là khách hàng mà chúng tôi đã giới thiệu sản phẩm.)
  • Die Kollegin, der ich oft helfe, ist sehr dankbar.(Người đồng nghiệp nữ mà tôi hay giúp đỡ rất biết ơn.)

4.4 Relativsatz với giới từ (Präposition)

Khi động từ trong mệnh đề quan hệ đi kèm với giới từ, bạn đặt giới từ ngay trước đại từ quan hệ. Đây là điểm ngữ pháp hay bị quên!
Das ist der Freund, mit dem ich spreche.

→ Đó là người bạn mà tôi đang nói chuyện cùng.

 

Phân tích: sprechen MIT jemandem (Dativ) → mit dem.

Động từ + Giới từ Ví dụ Relativsatz Nghĩa
sprechen mit + Dat. der Freund, mit dem ich spreche người bạn mà tôi nói chuyện
warten auf + Akk. der Bus, auf den ich warte chiếc xe buýt mà tôi đang chờ
arbeiten für + Akk. die Firma, für die ich arbeite công ty mà tôi làm việc
zuständig für + Akk. das Projekt, für das ich zuständig bin dự án mà tôi phụ trách
💡 Mẹo thực tế: Trong email công việc tại Đức, cấu trúc “die Firma, für die ich arbeite” hay “das Projekt, an dem ich beteiligt bin” rất thường gặp. Học thuộc một vài mẫu câu này giúp ích rất nhiều!

5. Dấu phẩy trong Relativsatz – Quy tắc bắt buộc

Relativsatz LUÔN LUÔN được tách khỏi câu chính bằng dấu phẩy ở cả hai đầu (nếu nằm ở giữa câu) hoặc một dấu phẩy (nếu nằm ở cuối câu).
✅ Der Mann, der dort steht, ist mein Lehrer.  (Relativsatz ở giữa – 2 dấu phẩy)

✅ Ich kenne den Mann, der dort steht.  (Relativsatz ở cuối – 1 dấu phẩy)

❌ Der Mann der dort steht ist mein Lehrer.  (Thiếu dấu phẩy – SAI!)

📌 Bỏ dấu phẩy trong Relativsatz là lỗi bị trừ điểm trong các bài thi tiếng Đức. Hãy luyện thói quen đặt dấu phẩy ngay từ bây giờ!

6. Những lỗi sai phổ biến của người Việt khi dùng Relativsatz

Sau nhiều năm giảng dạy tiếng Đức, đây là những lỗi sai chúng tôi gặp thường xuyên nhất từ học viên Việt Nam:

Lỗi 1: Quên đưa động từ xuống cuối

❌ Sai
✅ Đúng
Der Mann, der wohnt hier, ist nett.
Der Mann, der hier wohnt, ist nett.
Trong tiếng Việt, chúng ta nói “người sống ở đây” – động từ đứng ngay sau chủ ngữ. Nhưng trong tiếng Đức, động từ phải xuống cuối mệnh đề phụ. Đây là thói quen cần luyện thật kỹ.

Lỗi 2: Dùng sai Kasus của đại từ quan hệ

❌ Sai
✅ Đúng
Das ist der Mann, der ich kenne.
Das ist der Mann, den ich kenne.
Nhiều người hay dùng “der” cho tất cả trường hợp vì thấy danh từ là giống đực. Nhưng cần nhớ: Kasus của đại từ quan hệ phụ thuộc vào vai trò trong mệnh đề phụ, không phải chỉ dựa vào giống của danh từ.

Lỗi 3: Quên đặt dấu phẩy

❌ Sai ✅ Đúng
Der Mann der hier wohnt ist mein Lehrer. Der Mann, der hier wohnt, ist mein Lehrer.

Lỗi 4: Quên đặt giới từ trước đại từ quan hệ

❌ Sai
✅ Đúng
Das ist der Freund, dem ich spreche.
Das ist der Freund, mit dem ich spreche.
Khi động từ cần giới từ (sprechen mit, warten auf, arbeiten für…), giới từ phải đứng ngay trước đại từ quan hệ – không được bỏ qua.

7. Cách tạo Relativsatz (câu quan hệ) theo 4 bước

Đây là quy trình 4 bước giúp bạn viết câu quan hệ chính xác trong mọi tình huống:
Bước Hành động Ví dụ áp dụng
Bước 1 Xác định DANH TỪ CHÍNH cần bổ nghĩa → der Mann (giống đực, số ít)
Bước 2 Xác định VAI TRÒ của danh từ trong mệnh đề phụ → Ich kenne den Mann → Akkusativ
Bước 3 Chọn ĐẠI TỪ QUAN HỆ đúng (giống + số + cách) → giống đực + Akkusativ = den
Bước 4 Đưa ĐỘNG TỪ xuống cuối, thêm dấu phẩy → Der Mann, den ich kenne, ist nett.
Luyện tập ngay với ví dụ tổng hợp:
Hai câu gốc:  Die Frau ist Ärztin.  +  Ich arbeite mit der Frau.
Bước 1: Danh từ chính → die Frau (giống cái, số ít)
Bước 2: Vai trò trong mệnh đề phụ → arbeiten MIT + Dativ
Bước 3: Đại từ quan hệ → mit der (giống cái, Dativ)
Bước 4: Đưa động từ xuống cuối
→ Die Frau, mit der ich arbeite, ist Ärztin.
→ Người phụ nữ mà tôi làm việc cùng là bác sĩ.

8. Tóm tắt toàn bộ về Relativsätze

Nội dung Ghi nhớ
Relativsatz là gì? Mệnh đề phụ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước
Vị trí Đứng ngay sau danh từ cần bổ nghĩa
Bắt đầu bằng Đại từ quan hệ: der / die / das / den / dem / dessen / deren…
Động từ LUÔN đứng cuối mệnh đề quan hệ
Dấu phẩy LUÔN có dấu phẩy tách Relativsatz khỏi câu chính
Giống + Số Đại từ quan hệ theo giống và số của danh từ phía trước
Kasus Theo vai trò của danh từ trong mệnh đề phụ (không phải câu chính)
Giới từ Đặt giới từ ngay trước đại từ quan hệ

────────────────────────────────────────

Bài viết liên quan:

Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm

  • Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
  • Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
  • Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
  • Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!

Khóa học nổi bật

German Course A1

Khóa học tiếng Đức A1

Tham khảo khóa học
German Course A2

Khóa học tiếng Đức A2

Tham khảo khóa học
German Course B1

Khóa học tiếng Đức B1

Tham khảo khóa học
German Course B2

Khóa học tiếng Đức B2

Tham khảo khóa học
làm website với giá thành 500K có thể hay không? Download Foxit Reader 12.11 Full Crack Miễn Phí 2024 5++ Đơn vị làm web ở Hà Nội dẫn đầu 2024