Menu
0973 56 42 42 - (028) 221 308 99 info@tiengducnhantam.edu.vn Số 3 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP.HCM

Động từ & tính từ đi kèm giới từ trong tiếng Đức – Bảng tổng hợp đầy đủ

Bạn đã nắm vững cách chia động từ tiếng Đức, đã thuộc lòng mạo từ, thậm chí đã hiểu rõ 4 cách (Kasus) – vậy mà câu nói vẫn nghe “sai sai”? Nguyên nhân thường gặp nhất chính là bạn đang dùng sai hoặc quên mất động từ và giới từ kèm giới từ.

Đây là một trong những phần ngữ pháp gây đau đầu nhất cho người học tiếng Đức, đặc biệt là người Việt Nam. Không phải vì nó quá phức tạp, mà vì động từ và giới từ kèm giới từ trong tiếng Đức hoạt động hoàn toàn khác so với tiếng Việt lẫn tiếng Anh. Bạn không thể dịch trực tiếp hay đoán theo cảm tính được.

Nếu bạn đang chuẩn bị cho chương trình du học nghề (Ausbildung) hoặc chuyển đổi nghề nghiệp tại Đức, bài viết này sẽ giúp bạn nắm chắc toàn bộ nhóm động từ và giới từ kèm giới từ và tính từ đi cùng giới từ cố định – kèm theo ví dụ thực tế cùng những mẹo học thuộc siêu nhanh để không bao giờ quên động từ và giới từ kèm giới từ nữa.

Động từ % tính từ kèm giới từ

1. Tại sao động từ và tính từ tiếng Đức cần giới từ cố định?

Trong tiếng Đức, rất nhiều động từ và tính từ không dùng được một mình – chúng luôn đi kèm với một giới từ nhất định và giới từ đó là không thể thay đổi tùy ý.
Hãy so sánh để thấy sự khác biệt:
Tiếng Việt:   Tôi chờ xe buýt.          → không cần giới từ

Tiếng Anh:    I wait FOR the bus.        → dùng “for”

Tiếng Đức:    Ich warte AUF den Bus.     → bắt buộc dùng “auf”

 

❌ Ich warte den Bus.   → SAI hoàn toàn, người Đức không hiểu ý bạn muốn nói gì!

Và không chỉ giới từ – bạn còn phải dùng đúng cách (Kasus) đi kèm với giới từ đó. Vì vậy, công thức đúng khi học là:
📌 Verb / Adjektiv  +  Präposition  +  Kasus Ví dụ:  warten auf + Akkusativ  |  sprechen mit + Dativ  |  interessiert an + Dativ
Hậu quả thực tế khi dùng sai: Trong buổi phỏng vấn Ausbildung, nếu bạn nói “Ich interessiere mich für Pflege” thay vì “Ich interessiere mich an Pflege” – câu đầu đúng, câu sau sai – nhà tuyển dụng Đức sẽ đánh giá thấp năng lực tiếng Đức của bạn ngay lập tức.

2. Cấu trúc câu với động từ + giới từ

Tùy vào việc bạn đang nói về người, vật cụ thể hay đặt câu hỏi, cấu trúc câu sẽ thay đổi theo 3 dạng:

Dạng 1: Khi nói về người hoặc vật cụ thể

Công thức:  Verb  +  Präposition  +  Nomen / Pronomen (người)
Ich warte auf den Bus.           → Tôi chờ xe buýt.
Ich spreche mit meinem Kollegen. → Tôi nói chuyện với đồng nghiệp.
Ich danke dir für deine Hilfe.   → Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ.

Dạng 2: Khi thay thế bằng đại từ (cho vật / ý tưởng)

Khi muốn dùng đại từ thay cho vật hoặc một sự việc (không phải người), tiếng Đức KHÔNG dùng “auf es”, “mit es”… mà phải dùng da + Präposition:
Ich warte auf den Bus.   →   Ich warte DARAUF.     (darauf = da + auf)

Ich freue mich auf den Job. → Ich freue mich DARAUF.

Ich denke an das Problem. → Ich denke DARAN.     (daran = da + an)

 

❌ Ich warte auf es.   →   SAI – không dùng “auf es” cho vật!

✅ Ich warte darauf.   →   ĐÚNG

💡 Quy tắc nhanh: Giới từ bắt đầu bằng nguyên âm (an, auf, in…) → da + r + Präposition: daran, darauf, darin. Giới từ bắt đầu bằng phụ âm (mit, von, zu…) → da + Präposition: damit, davon, dazu.

Dạng 3: Khi đặt câu hỏi về vật / sự việc

Tương tự da-Präposition, khi hỏi về vật hoặc sự việc, dùng wo + Präposition (hoặc wo + r + Präposition nếu bắt đầu bằng nguyên âm):
Worauf wartest du?     → Bạn đang chờ cái gì?     (wor + auf)

Woran denkst du?       → Bạn đang nghĩ về điều gì? (wor + an)

Womit arbeitest du?    → Bạn làm việc bằng cái gì?  (wo + mit)

3. Các động từ quan trọng nhất theo giới từ

Dưới đây là danh sách các động từ thường gặp nhất trong môi trường làm việc và sinh hoạt tại Đức, được nhóm theo giới từ. Hãy học theo nhóm giới từ – cách này giúp bạn nhớ lâu hơn rất nhiều so với học từng từ riêng lẻ.
auf + Akkusativ
Động từ / Tính từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
warten auf chờ đợi Ich warte auf die Antwort.
sich freuen auf mong chờ (tương lai) Ich freue mich auf den Urlaub.
hoffen auf hy vọng vào Wir hoffen auf eine Lösung.
achten auf chú ý đến Bitte achten Sie auf die Sicherheit.
antworten auf trả lời (cho) Er antwortet auf meine E-Mail.
verzichten auf từ bỏ, không dùng Sie verzichtet auf Fleisch.
an + Akkusativ
Động từ / Tính từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
denken an nghĩ về Ich denke an meine Familie.
sich erinnern an nhớ về Ich erinnere mich an den ersten Tag.
sich gewöhnen an quen với Er gewöhnt sich an die neue Arbeit.
glauben an tin vào Sie glaubt an ihren Erfolg.
sich wenden an liên hệ với Wenden Sie sich an den Chef.
über + Akkusativ
Động từ / Tính từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
sprechen über nói về (chủ đề) Wir sprechen über das Projekt.
diskutieren über thảo luận về Sie diskutieren über die Lösung.
sich beschweren über phàn nàn về Er beschwert sich über den Lärm.
sich freuen über vui vì (đã xảy ra) Ich freue mich über das Ergebnis.
nachdenken über suy nghĩ về Ich denke über das Angebot nach.
für + Akkusativ
Động từ / Tính từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
sich interessieren für quan tâm đến Ich interessiere mich für Pflege.
danken für cảm ơn vì Ich danke Ihnen für die Hilfe.
sorgen für lo lắng / chăm sóc Sie sorgt für ihre Eltern.
bezahlen für trả tiền cho Er bezahlt für das Essen.
mit + Dativ
Động từ / Tính từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
sprechen mit nói chuyện với Ich spreche mit meinem Chef.
diskutieren mit thảo luận với Wir diskutieren mit den Kollegen.
sich treffen mit gặp gỡ Ich treffe mich mit dem Team.
anfangen mit bắt đầu với Wir fangen mit der Arbeit an.
aufhören mit dừng lại Er hört mit dem Rauchen auf.
von + Dativ
Động từ / Tính từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
träumen von mơ về Ich träume von einer Stelle in Deutschland.
sprechen von nói về (ai đó) Er spricht von seinem Kollegen.
abhängen von phụ thuộc vào Das hängt von Ihrer Entscheidung ab.
zu + Dativ
Động từ / Tính từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
gehören zu thuộc về Das gehört zu meinen Aufgaben.
passen zu phù hợp với Diese Stelle passt zu mir.
einladen zu mời đến Er lädt mich zum Meeting ein.
gratulieren zu chúc mừng Ich gratuliere Ihnen zum Erfolg.
nach + Dativ
Động từ / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ câu
fragen nach
hỏi về
Er fragt nach dem Weg.
suchen nach
tìm kiếm
Wir suchen nach einer Lösung.

4. Các tính từ quan trọng đi kèm giới từ

Không chỉ động từ – tính từ trong tiếng Đức cũng có giới từ cố định. Những tính từ này rất hay xuất hiện trong phỏng vấn Ausbildung, email công việc và hội thoại hàng ngày tại Đức.
Tính từ + Giới từ Cách Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
stolz auf Akkusativ tự hào về Ich bin stolz auf meine Arbeit.
gespannt auf Akkusativ háo hức, tò mò chờ Ich bin gespannt auf das Ergebnis.
neugierig auf Akkusativ tò mò về Er ist neugierig auf die neue Stadt.
froh über Akkusativ vui vì Ich bin froh über Ihre Antwort.
überrascht über Akkusativ ngạc nhiên vì Wir sind überrascht über den Erfolg.
traurig über Akkusativ buồn vì Sie ist traurig über die Nachricht.
zufrieden mit Dativ hài lòng với Ich bin zufrieden mit dem Job.
fertig mit Dativ xong, hoàn thành Ich bin fertig mit der Aufgabe.
verheiratet mit Dativ kết hôn với Er ist verheiratet mit einer Ärztin.
interessiert an Dativ quan tâm đến Ich bin an dieser Stelle interessiert.
beteiligt an Dativ tham gia vào Er ist an dem Projekt beteiligt.
verantwortlich für Akkusativ chịu trách nhiệm Wer ist für das Ergebnis verantwortlich?
bekannt für Akkusativ nổi tiếng vì Deutschland ist für seine Autos bekannt.
bereit für Akkusativ sẵn sàng cho Ich bin bereit für die neue Herausforderung.
abhängig von Dativ phụ thuộc vào Das Ergebnis ist von uns abhängig.
überzeugt von Dativ tin tưởng vào Ich bin von dieser Methode überzeugt.
gut in Dativ giỏi về Er ist gut in Mathematik.
⭐ Những tính từ như “verantwortlich für”, “zufrieden mit”, “interessiert an” xuất hiện rất nhiều trong email công việc và phỏng vấn tại Đức. Học thuộc 5–7 tính từ này là đủ dùng ngay!

5. Lỗi sai phổ biến của người Việt

Dưới đây là những lỗi sai người Việt hay mắc nhất – và cách khắc phục:

Lỗi 1: Quên không dùng giới từ

❌ Sai
✅ Đúng
Ich warte den Bus.
Ich warte auf den Bus.
Người Việt quen nói “tôi chờ xe buýt” – không cần giới từ. Nhưng tiếng Đức bắt buộc phải có “auf” sau “warten”.

Lỗi 2: Dùng sai kasus sau giới từ

❌ Sai
✅ Đúng
Ich spreche mit meinen Lehrer.
Ich spreche mit meinem Lehrer.
Giới từ “mit” luôn đi với Dativ. “der Lehrer” ở Dativ trở thành “dem Lehrer” – không phải “den Lehrer”.

Lỗi 3: Dùng đại từ “es” thay vì Da-Präposition

❌ Sai
✅ Đúng
Ich warte auf es.
Ich warte darauf.
Khi thay thế cho vật hoặc sự việc (không phải người), tiếng Đức không dùng “es” sau giới từ mà dùng da + Präposition: darauf, daran, damit, davon…

Lỗi 4: Nhầm giới từ giữa các động từ tương tự

❌ Sai
✅ Đúng
Ich freue mich über den Urlaub. (khi muốn nói mong chờ kỳ nghỉ sắp tới)
Ich freue mich AUF den Urlaub.
sich freuen auf + Akk = mong chờ điều gì đó sắp xảy ra (tương lai)  |  sich freuen über + Akk = vui vì điều gì đó đã xảy ra (quá khứ/hiện tại)

6. Cách học hiệu quả – Không học theo từng từ đơn lẻ

Đây là sai lầm lớn nhất khi học nhóm từ này:
❌ Cách học SAI:   warten = chờ

✅ Cách học ĐÚNG:  warten auf + Akkusativ = chờ (cái gì)

Khi học từ vựng, luôn học cả cụm: động từ + giới từ + cách. Đây là cách người bản ngữ Đức học và dùng từ – và cũng là cách duy nhất để bạn không mắc lỗi giới từ.
5 bước thực hành hiệu quả:
  • Học theo nhóm giới từ:Mỗi tuần học sâu 1 nhóm (auf, mit, an…) thay vì học dàn trải
  • Viết câu ví dụ:Với mỗi động từ/tính từ, tự viết 1 câu liên quan đến công việc tại Đức
  • Dùng flashcard:Một mặt: động từ tiếng Việt → Mặt kia: Verb + Präp + Kasus
  • Luyện da-Präposition ngay:Sau khi học câu gốc, luyện thêm dạng rút gọn (darauf, damit…)
  • Học qua ngữ cảnh thực tế:Đọc email tiếng Đức, xem phim Đức và ghi lại các cụm Verb + Präp bạn gặp

7. Ví dụ thực tế – Dùng ngay trong công việc tại Đức

Dưới đây là những câu mẫu dùng ngay được trong môi trường làm việc, phỏng vấn Ausbildung và giao tiếp hàng ngày tại Đức:
Tình huống
Câu tiếng Đức
Dịch nghĩa
Phỏng vấn Ausbildung
Ich interessiere mich sehr für den Pflegeberuf.
Tôi rất quan tâm đến nghề điều dưỡng.
Giới thiệu bản thân
Ich bin bereit für neue Herausforderungen.
Tôi sẵn sàng cho những thách thức mới.
Email xin việc
Ich bewerbe mich für die ausgeschriebene Stelle.
Tôi ứng tuyển vào vị trí được đăng tuyển.
Trong công việc
Ich bin für diese Aufgabe verantwortlich.
Tôi chịu trách nhiệm về nhiệm vụ này.
Giao tiếp với đồng nghiệp
Können wir darüber sprechen?
Chúng ta có thể nói về điều đó không?
Cảm ơn sếp/đồng nghiệp
Ich danke Ihnen für Ihre Unterstützung.
Tôi cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ.
Báo cáo tiến độ
Ich arbeite gerade an dem Bericht.
Tôi đang làm báo cáo đó.
Kết thúc công việc
Ich bin fertig mit der Aufgabe.
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.

8. Bảng tổng hợp nhanh – Tra cứu khi cần

Giới từ + Cách Động từ tiêu biểu Tính từ tiêu biểu
auf + Akkusativ warten auf, sich freuen auf, hoffen auf stolz auf, gespannt auf, neugierig auf
an + Akkusativ denken an, sich erinnern an, sich gewöhnen an interessiert an (+ Dativ!)
über + Akkusativ sprechen über, sich freuen über, nachdenken über froh über, überrascht über, traurig über
für + Akkusativ sich interessieren für, danken für, sorgen für verantwortlich für, bekannt für, bereit für
mit + Dativ sprechen mit, sich treffen mit, anfangen mit zufrieden mit, fertig mit, verheiratet mit
von + Dativ träumen von, abhängen von, sprechen von abhängig von, überzeugt von
zu + Dativ gehören zu, passen zu, gratulieren zu –
nach + Dativ fragen nach, suchen nach –

────────────────────────────────────────────

Bài viết liên quan:

Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm

  • Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
  • Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
  • Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
  • Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!

Khóa học nổi bật

German Course A1

Khóa học tiếng Đức A1

Tham khảo khóa học
German Course A2

Khóa học tiếng Đức A2

Tham khảo khóa học
German Course B1

Khóa học tiếng Đức B1

Tham khảo khóa học
German Course B2

Khóa học tiếng Đức B2

Tham khảo khóa học
làm website với giá thành 500K có thể hay không? Download Foxit Reader 12.11 Full Crack Miễn Phí 2024 5++ Đơn vị làm web ở Hà Nội dẫn đầu 2024