Menu
0973 56 42 42 - (028) 221 308 99 info@tiengducnhantam.edu.vn Số 3 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP.HCM

200 Động từ tiếng Đức thường dùng trong đời sống hàng ngày

Nếu bạn đang chuẩn bị sang Đức làm việc theo diện du học nghề hoặc chuyển đổi nghề nghiệp, chắc chắn bạn đã nghe câu nói: “Biết tiếng Đức là có tất cả.” Và điều đó hoàn toàn đúng. Trong hành trình chinh phục ngôn ngữ này, việc nắm vững các động từ tiếng Đức phổ biến chính là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất bạn cần thực hiện ngay hôm nay.

Động từ là trái tim của mọi câu trong tiếng Đức. Dù bạn đang giao tiếp với đồng nghiệp tại xưởng máy, điền biểu mẫu tại cơ quan hành chính, hay đơn giản chỉ là đặt món ăn tại nhà hàng – tất cả đều xoay quanh động từ. Chính vì vậy, càng sớm làm quen với những động từ tiếng Đức phổ biến trong đời sống hàng ngày, bạn càng nhanh chóng tự tin hòa nhập vào môi trường làm việc và sinh sống tại đây.

Bài viết này tổng hợp 200 động từ tiếng Đức phổ biến và thường dùng nhất, được phân loại theo từng chủ đề thực tế: công việc, sinh hoạt cá nhân, y tế, kỹ thuật, dịch vụ… Mỗi động từ đều có nghĩa tiếng Việt và ví dụ câu cụ thể, giúp bạn không chỉ học từ mà còn biết cách dùng đúng ngữ cảnh – điều mà bất kỳ người đi làm tại Đức nào cũng cần.

200 động từ thường dùng trong tiếng Đức

Học 200 động từ tiếng Đức phổ biến kèm các ví dụ thực tế

200 động từ tiếng Đức phổ biến được chia theo các chủ đề nhỏ và được trình bày theo 4 cột: số thứ tự, động từ tiếng Đức (nguyên mẫu), nghĩa tiếng Việt, và ví dụ câu thực tế kèm bản dịch. Đây là cách nhanh nhất để giúp bạn ghi nhớ 200 động từ tiếng Đức phổ biến.

1. Động từ cơ bản nhất – Bắt buộc phải biết

Đây là những động từ xuất hiện hàng ngày trong mọi tình huống giao tiếp. Dù bạn mới bắt đầu học hay đã có nền tảng, những từ này là nền móng không thể thiếu.
STT Động từ (Đức) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ thực tế
1 sein là / là (tobe) Ich bin Krankenpfleger.
2 haben có Ich habe einen Termin.
3 werden sẽ / trở thành Ich werde Mechaniker.
4 können có thể / biết làm Ich kann Deutsch sprechen.
5 müssen phải Ich muss arbeiten.
6 wollen muốn Ich will nach Deutschland.
7 sollen được yêu cầu phải Du sollst pünktlich sein.
8 dürfen được phép Darf ich fragen?
9 mögen thích Ich mag meine Arbeit.
10 machen làm / thực hiện Was machst du?

 

2. Động từ giao tiếp hàng ngày tại nơi làm việc

Khi làm việc tại Đức, bạn cần giao tiếp với đồng nghiệp, quản lý và khách hàng. Những động từ dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn trong môi trường công sở.

STT Động từ (Đức) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ thực tế
11 arbeiten làm việc Ich arbeite in einer Fabrik. 
12 helfen giúp đỡ Kann ich Ihnen helfen? 
13 erklären giải thích Bitte erklären Sie das. 
14 fragen hỏi Darf ich fragen?
15 antworten trả lời Ich antworte auf deine Frage.
16 verstehen hiểu Ich verstehe nicht.
17 sprechen nói / giao tiếp Sprechen Sie Deutsch? 
18 schreiben viết Ich schreibe einen Bericht. 
19 lesen đọc Ich lese die Anleitung. 
20 hören nghe Hören Sie mir bitte zu! 
21 zeigen chỉ / chứng minh Zeig mir bitte den Weg. 
22 lernen học Ich lerne jeden Tag Deutsch.
23 wissen biết (kiến thức) Ich weiß es nicht.
24 kennen biết (quen) Ich kenne ihn.
25 denken nghĩ Ich denke, das ist richtig.

 

3. Động từ chỉ hành động thể chất – Dùng nhiều trong nghề nghiệp

Đặc biệt quan trọng với những bạn làm việc trong lĩnh vực sản xuất, cơ khí, xây dựng, y tế, nhà hàng – khách sạn.

 

STT Động từ (Đức) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ thực tế
26 gehen đi (bộ) Ich gehe zur Arbeit.
27 kommen đến Wann kommen Sie? 
28 fahren lái / đi (xe) Ich fahre mit dem Bus. 
29 laufen chạy / đi bộ nhanh Er läuft zum Bahnhof. 
30 tragen mang / vác / mặc Ich trage eine Schutzausrüstung. 
31 nehmen lấy Nehmen Sie bitte Platz. 
32 geben cho / đưa Gib mir bitte den Hammer.
33 bringen mang đến Bitte bringen Sie das Formular. 
34 holen đi lấy Ich hole den Arzt. 
35 stellen đặt (đứng) Stell die Kiste dahin. 
36 legen đặt (nằm) Leg das Werkzeug hin. 
37 setzen đặt ngồi / ngồi xuống Setz dich bitte.
38 öffnen mở Öffnen Sie bitte die Tür. 
39 schließen đóng Schließ das Fenster. 
40 drücken nhấn / đẩy Drück den Knopf. 

 

4. Động từ trong cuộc sống hàng ngày – Sinh hoạt cá nhân

Từ lúc thức dậy cho đến khi đi ngủ, những động từ này sẽ giúp bạn diễn đạt mọi hoạt động trong cuộc sống thường ngày tại Đức.

STT Động từ (Đức) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ thực tế
41 aufstehen thức dậy Ich stehe um 6 Uhr auf. 
42 schlafen ngủ Ich schlafe 8 Stunden. 
43 essen ăn Was essen wir heute? 
44 trinken uống Ich trinke Wasser.
45 kochen nấu ăn Ich koche Abendessen. 
46 kaufen mua Ich kaufe Lebensmittel. 
47 bezahlen thanh toán Ich bezahle mit Karte. 
48 waschen rửa / giặt Ich wasche meine Kleidung.
49 putzen lau / dọn dẹp Ich putze die Küche. 
50 wohnen sinh sống Ich wohne in München. 
51 mieten thuê Ich miete eine Wohnung.
52 anrufen gọi điện Ich rufe dich an.
53 schicken gửi Ich schicke eine E-Mail.
54 besuchen thăm / đến thăm Ich besuche meinen Freund.
55 treffen gặp Wir treffen uns um 18 Uhr.

 

5. Động từ liên quan đến công việc và hành chính

Khi làm việc tại Đức, bạn sẽ thường xuyên gặp các thủ tục hành chính, ký hợp đồng, nộp đơn. Hãy nắm vững những động từ này.

STT Động từ (Đức) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ thực tế
56 beantragen nộp đơn / xin Ich beantrage ein Visum.
57 unterschreiben ký tên Bitte unterschreiben Sie hier.
58 ausfüllen điền vào (mẫu) Ich fülle das Formular aus.
59 einreichen nộp (hồ sơ) Ich reiche die Unterlagen ein.
60 anmelden đăng ký / nhập học Ich melde mich an.
61 abmelden hủy đăng ký Ich melde mich ab.
62 kündigen nghỉ việc / chấm dứt HĐ Ich kündige meinen Vertrag.
63 einstellen tuyển dụng Die Firma stellt ein. 
64 verdienen kiếm tiền Ich verdiene gut.
65 überweisen chuyển khoản Ich überweise Geld. 
66 organisieren tổ chức / sắp xếp Ich organisiere meinen Arbeitsplan.
67 planen lên kế hoạch Wir planen den Urlaub. 
68 vorbereiten chuẩn bị Ich bereite mich vor. 
69 prüfen kiểm tra Ich prüfe die Qualität. 
70 bestätigen xác nhận Bitte bestätigen Sie den Termin.

 

6. Động từ cảm xúc và trạng thái tâm lý

Sống và làm việc ở nước ngoài có thể đem lại nhiều cảm xúc khác nhau. Những động từ dưới đây giúp bạn diễn đạt bản thân một cách tự nhiên.

STT Động từ (Đức) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ thực tế
71 freuen vui mừng Ich freue mich auf Deutsch. 
72 fühlen cảm thấy Ich fühle mich wohl.
73 lieben yêu Ich liebe meinen Beruf. 
74 hassen ghét Ich hasse Verspätungen.
75 hoffen hy vọng Ich hoffe auf Erfolg. 
76 vermissen nhớ (người/nơi) Ich vermisse meine Familie. 
77 weinen khóc Manchmal weine ich. 
78 lachen cười Wir lachen zusammen. 
79 ärgern tức giận / khó chịu Ich ärgere mich.
80 beruhigen bình tĩnh lại Beruhige dich!

 

7. Động từ trong y tế và chăm sóc sức khỏe

Đặc biệt dành cho những ai theo học ngành điều dưỡng, chăm sóc người cao tuổi hoặc làm việc trong lĩnh vực y tế tại Đức.

STT Động từ (Đức) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ thực tế
81 behandeln điều trị Der Arzt behandelt den Patienten. 
82 untersuchen khám / kiểm tra Ich werde untersucht. 
83 messen đo (huyết áp, nhiệt độ) Ich messe den Blutdruck.
84 operieren phẫu thuật Der Arzt operiert morgen.
85 verschreiben kê đơn thuốc Der Arzt verschreibt Medikamente.
86 pflegen chăm sóc / điều dưỡng Ich pflege ältere Menschen.
87 impfen tiêm vắc-xin Ich lasse mich impfen. 
88 heilen chữa lành Die Wunde heilt schnell.
89 schmerzen đau Mein Rücken schmerzt. 
90 erholen phục hồi / nghỉ ngơi Ich erhole mich am Wochenende.

 

8. Động từ trong ngành kỹ thuật và sản xuất

Nếu bạn đang học nghề hoặc làm việc trong lĩnh vực cơ khí, điện, xây dựng, sản xuất tại Đức, những động từ này cực kỳ quan trọng.

STT Động từ (Đức) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ thực tế
91 reparieren sửa chữa Ich repariere das Auto. 
92 montieren lắp ráp Ich montiere die Maschine.
93 installieren cài đặt / lắp đặt Ich installiere das System.
94 schweißen hàn Ich schweißte Metall. 
95 schleifen mài / đánh bóng Ich schleife das Material.
96 bohren khoan Ich bohre ein Loch.
97 schrauben vặn vít Ich schraube die Teile zusammen.
98 messen đo Ich messe die Länge. 
99 kontrollieren kiểm soát / kiểm tra Ich kontrolliere die Maschine.
100 einstellen điều chỉnh Ich stelle die Maschine ein.

 

9. Động từ trong nhà hàng, khách sạn và dịch vụ

Những bạn làm nghề bếp, phục vụ, buồng phòng hoặc dịch vụ khách hàng sẽ cần thành thạo nhóm từ này.

STT Động từ (Đức) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ thực tế
101 servieren phục vụ (bàn) Ich serviere das Essen. 
102 bestellen gọi món / đặt hàng Ich bestelle Kaffee.
103 empfehlen gợi ý / khuyến nghị Was empfehlen Sie? 
104 reservieren đặt chỗ trước Ich reserviere einen Tisch.
105 zubereiten chuẩn bị (món ăn) Ich bereite das Gericht zu.
106 reinigen vệ sinh / làm sạch Ich reinige das Zimmer. 
107 liefern giao hàng / cung cấp Ich liefere die Bestellung.
108 bedienen phục vụ / vận hành Ich bediene die Kasse. 
109 lächeln mỉm cười Bitte immer lächeln! 
110 kassieren thu tiền Ich kassiere die Rechnung.

 

10. Động từ quan trọng còn lại – Nhóm hỗn hợp

Đây là những động từ phổ biến không thuộc nhóm chủ đề cụ thể nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.

STT Động từ (Đức) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ thực tế
111 beginnen bắt đầu Die Arbeit beginnt um 7 Uhr.
112 enden kết thúc Die Schicht endet um 15 Uhr.
113 bleiben ở lại Ich bleibe in Deutschland.
114 zurückkommen quay trở lại Ich komme bald zurück.
115 umziehen chuyển nhà / thay đồ Ich ziehe nach Berlin um.
116 sparen tiết kiệm Ich spare Geld.
117 investieren đầu tư Ich investiere in meine Ausbildung.
118 erreichen đạt được Ich erreiche mein Ziel.
119 versuchen cố gắng / thử Ich versuche mein Bestes.
120 aufgeben từ bỏ Ich gebe nicht auf!
121 wiederholen lặp lại / ôn tập Ich wiederhole die Vokabeln.
122 üben luyện tập Ich übe jeden Tag.
123 verbessern cải thiện Ich verbessere mein Deutsch.
124 ändern thay đổi Ich ändere meinen Plan.
125 entscheiden quyết định Ich entscheide mich.
126 wählen chọn lựa Ich wähle den richtigen Beruf.
127 akzeptieren chấp nhận Ich akzeptiere die Regeln.
128 ablehnen từ chối Ich lehne das Angebot ab.
129 zustimmen đồng ý Ich stimme zu.
130 versprechen hứa Ich verspreche es.
131 erinnern nhớ / nhắc nhở Ich erinnere mich daran.
132 vergessen quên Ich habe es vergessen.
133 suchen tìm kiếm Ich suche eine Arbeitsstelle.
134 finden tìm thấy Ich habe eine Stelle gefunden.
135 verlieren mất / thua Ich habe meinen Schlüssel verloren.
136 warten chờ đợi Ich warte auf den Bus.
137 eilen vội vã Ich eile zur Arbeit.
138 ankommen đến nơi Ich komme pünktlich an.
139 abfahren khởi hành Der Zug fährt um 8 ab.
140 umsteigen chuyển tàu/xe Ich steige in Frankfurt um.
141 tanken đổ xăng Ich tanke das Auto.
142 parken đỗ xe Ich parke das Auto.
143 schicken gửi Ich schicke ein Paket.
144 empfangen nhận / chào đón Ich empfange den Gast.
145 vorstellen giới thiệu Darf ich mich vorstellen?
146 begrüßen chào hỏi Ich begrüße meinen Chef.
147 verabschieden tạm biệt Ich verabschiede mich.
148 danken cảm ơn Ich danke Ihnen sehr.
149 entschuldigen xin lỗi Ich entschuldige mich.
150 bitten yêu cầu / nhờ vả Ich bitte um Hilfe.
151 erlauben cho phép Erlauben Sie mir bitte.
152 verbieten cấm Das ist verboten.
153 empfehlen gợi ý / đề nghị Ich empfehle diesen Kurs.
154 warnen cảnh báo Ich warne dich.
155 berichten báo cáo Ich berichte dem Chef.
156 diskutieren thảo luận Wir diskutieren das Problem.
157 vereinbaren thỏa thuận / lên lịch Wir vereinbaren einen Termin.
158 absagen hủy (lịch) Ich muss den Termin absagen.
159 einladen mời Ich lade dich ein.
160 teilnehmen tham gia Ich nehme an dem Kurs teil.
161 aufpassen chú ý / cẩn thận Pass auf!
162 nachfragen hỏi lại / xác nhận Darf ich nachfragen?
163 zuhören lắng nghe Bitte hör mir zu.
164 anpassen thích nghi / điều chỉnh Ich passe mich an.
165 gewöhnen quen với Ich gewöhne mich an das Wetter.
166 respektieren tôn trọng Ich respektiere die Kultur.
167 integrieren hội nhập Ich integriere mich gut.
168 kommunizieren giao tiếp Ich kommuniziere klar.
169 präsentieren trình bày Ich präsentiere meine Arbeit.
170 dokumentieren ghi chép lại Ich dokumentiere alles.
171 aufräumen dọn dẹp ngăn nắp Ich räume meinen Schreibtisch auf.
172 reparieren sửa chữa lại Ich repariere das Gerät.
173 entwickeln phát triển Ich entwickle neue Fähigkeiten.
174 trainieren huấn luyện / tập luyện Ich trainiere täglich.
175 fortbilden đào tạo nâng cao Ich bilde mich fort.
176 bewerben ứng tuyển Ich bewerbe mich um die Stelle.
177 vorlegen nộp / trình (hồ sơ) Ich lege die Zeugnisse vor.
178 nachweisen chứng minh Ich weise meine Qualifikation nach.
179 anerkennen công nhận Mein Abschluss wird anerkannt.
180 übersetzen dịch thuật Ich übersetze das Dokument.
181 aufnehmen tiếp nhận / ghi âm Ich nehme an dem Programm auf.
182 abschließen hoàn tất / tốt nghiệp Ich schließe die Ausbildung ab.
183 bestehen vượt qua (kỳ thi) Ich bestehe die Prüfung.
184 erfüllen hoàn thành / đáp ứng Ich erfülle alle Anforderungen.
185 einhalten tuân thủ / giữ đúng Ich halte die Regeln ein.
186 melden báo cáo / đăng ký Ich melde mich krank.
187 abgeben nộp / giao nộp Ich gebe den Bericht ab.
188 überprüfen kiểm tra lại Ich überprüfe das Ergebnis.
189 rechnen tính toán Ich rechne die Kosten.
190 verwalten quản lý Ich verwalte mein Budget.
191 koordinieren phối hợp Ich koordiniere das Team.
192 unterstützen hỗ trợ Ich unterstütze meine Kollegen.
193 motivieren thúc đẩy / động viên Ich motiviere mich täglich.
194 konzentrieren tập trung Ich konzentriere mich auf die Arbeit.
195 entspannen thư giãn Ich entspanne mich nach der Arbeit.
196 feiern ăn mừng / tổ chức tiệc Wir feiern meinen Geburtstag.
197 reisen đi du lịch Ich reise durch Deutschland.
198 erkunden khám phá Ich erkundige die neue Stadt.
199 wachsen phát triển / lớn lên Ich wachse beruflich.
200 träumen mơ ước Ich träume von einer guten Zukunft.

Mẹo học và gh

làm website với giá thành 500K có thể hay không? Download Foxit Reader 12.11 Full Crack Miễn Phí 2024 5++ Đơn vị làm web ở Hà Nội dẫn đầu 2024