200 Động từ tiếng Đức thường dùng trong đời sống hàng ngày
Nếu bạn đang chuẩn bị sang Đức làm việc theo diện du học nghề hoặc chuyển đổi nghề nghiệp, chắc chắn bạn đã nghe câu nói: “Biết tiếng Đức là có tất cả.” Và điều đó hoàn toàn đúng. Trong hành trình chinh phục ngôn ngữ này, việc nắm vững các động từ tiếng Đức phổ biến chính là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất bạn cần thực hiện ngay hôm nay.
Động từ là trái tim của mọi câu trong tiếng Đức. Dù bạn đang giao tiếp với đồng nghiệp tại xưởng máy, điền biểu mẫu tại cơ quan hành chính, hay đơn giản chỉ là đặt món ăn tại nhà hàng – tất cả đều xoay quanh động từ. Chính vì vậy, càng sớm làm quen với những động từ tiếng Đức phổ biến trong đời sống hàng ngày, bạn càng nhanh chóng tự tin hòa nhập vào môi trường làm việc và sinh sống tại đây.
Bài viết này tổng hợp 200 động từ tiếng Đức phổ biến và thường dùng nhất, được phân loại theo từng chủ đề thực tế: công việc, sinh hoạt cá nhân, y tế, kỹ thuật, dịch vụ… Mỗi động từ đều có nghĩa tiếng Việt và ví dụ câu cụ thể, giúp bạn không chỉ học từ mà còn biết cách dùng đúng ngữ cảnh – điều mà bất kỳ người đi làm tại Đức nào cũng cần.
Học 200 động từ tiếng Đức phổ biến kèm các ví dụ thực tế
1. Động từ cơ bản nhất – Bắt buộc phải biết
| STT | Động từ (Đức) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
| 1 | sein | là / là (tobe) | Ich bin Krankenpfleger. |
| 2 | haben | có | Ich habe einen Termin. |
| 3 | werden | sẽ / trở thành | Ich werde Mechaniker. |
| 4 | können | có thể / biết làm | Ich kann Deutsch sprechen. |
| 5 | müssen | phải | Ich muss arbeiten. |
| 6 | wollen | muốn | Ich will nach Deutschland. |
| 7 | sollen | được yêu cầu phải | Du sollst pünktlich sein. |
| 8 | dürfen | được phép | Darf ich fragen? |
| 9 | mögen | thích | Ich mag meine Arbeit. |
| 10 | machen | làm / thực hiện | Was machst du? |
2. Động từ giao tiếp hàng ngày tại nơi làm việc
Khi làm việc tại Đức, bạn cần giao tiếp với đồng nghiệp, quản lý và khách hàng. Những động từ dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn trong môi trường công sở.
| STT | Động từ (Đức) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
| 11 | arbeiten | làm việc | Ich arbeite in einer Fabrik. |
| 12 | helfen | giúp đỡ | Kann ich Ihnen helfen? |
| 13 | erklären | giải thích | Bitte erklären Sie das. |
| 14 | fragen | hỏi | Darf ich fragen? |
| 15 | antworten | trả lời | Ich antworte auf deine Frage. |
| 16 | verstehen | hiểu | Ich verstehe nicht. |
| 17 | sprechen | nói / giao tiếp | Sprechen Sie Deutsch? |
| 18 | schreiben | viết | Ich schreibe einen Bericht. |
| 19 | lesen | đọc | Ich lese die Anleitung. |
| 20 | hören | nghe | Hören Sie mir bitte zu! |
| 21 | zeigen | chỉ / chứng minh | Zeig mir bitte den Weg. |
| 22 | lernen | học | Ich lerne jeden Tag Deutsch. |
| 23 | wissen | biết (kiến thức) | Ich weiß es nicht. |
| 24 | kennen | biết (quen) | Ich kenne ihn. |
| 25 | denken | nghĩ | Ich denke, das ist richtig. |
3. Động từ chỉ hành động thể chất – Dùng nhiều trong nghề nghiệp
Đặc biệt quan trọng với những bạn làm việc trong lĩnh vực sản xuất, cơ khí, xây dựng, y tế, nhà hàng – khách sạn.
| STT | Động từ (Đức) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
| 26 | gehen | đi (bộ) | Ich gehe zur Arbeit. |
| 27 | kommen | đến | Wann kommen Sie? |
| 28 | fahren | lái / đi (xe) | Ich fahre mit dem Bus. |
| 29 | laufen | chạy / đi bộ nhanh | Er läuft zum Bahnhof. |
| 30 | tragen | mang / vác / mặc | Ich trage eine Schutzausrüstung. |
| 31 | nehmen | lấy | Nehmen Sie bitte Platz. |
| 32 | geben | cho / đưa | Gib mir bitte den Hammer. |
| 33 | bringen | mang đến | Bitte bringen Sie das Formular. |
| 34 | holen | đi lấy | Ich hole den Arzt. |
| 35 | stellen | đặt (đứng) | Stell die Kiste dahin. |
| 36 | legen | đặt (nằm) | Leg das Werkzeug hin. |
| 37 | setzen | đặt ngồi / ngồi xuống | Setz dich bitte. |
| 38 | öffnen | mở | Öffnen Sie bitte die Tür. |
| 39 | schließen | đóng | Schließ das Fenster. |
| 40 | drücken | nhấn / đẩy | Drück den Knopf. |
4. Động từ trong cuộc sống hàng ngày – Sinh hoạt cá nhân
Từ lúc thức dậy cho đến khi đi ngủ, những động từ này sẽ giúp bạn diễn đạt mọi hoạt động trong cuộc sống thường ngày tại Đức.
| STT | Động từ (Đức) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
| 41 | aufstehen | thức dậy | Ich stehe um 6 Uhr auf. |
| 42 | schlafen | ngủ | Ich schlafe 8 Stunden. |
| 43 | essen | ăn | Was essen wir heute? |
| 44 | trinken | uống | Ich trinke Wasser. |
| 45 | kochen | nấu ăn | Ich koche Abendessen. |
| 46 | kaufen | mua | Ich kaufe Lebensmittel. |
| 47 | bezahlen | thanh toán | Ich bezahle mit Karte. |
| 48 | waschen | rửa / giặt | Ich wasche meine Kleidung. |
| 49 | putzen | lau / dọn dẹp | Ich putze die Küche. |
| 50 | wohnen | sinh sống | Ich wohne in München. |
| 51 | mieten | thuê | Ich miete eine Wohnung. |
| 52 | anrufen | gọi điện | Ich rufe dich an. |
| 53 | schicken | gửi | Ich schicke eine E-Mail. |
| 54 | besuchen | thăm / đến thăm | Ich besuche meinen Freund. |
| 55 | treffen | gặp | Wir treffen uns um 18 Uhr. |
5. Động từ liên quan đến công việc và hành chính
Khi làm việc tại Đức, bạn sẽ thường xuyên gặp các thủ tục hành chính, ký hợp đồng, nộp đơn. Hãy nắm vững những động từ này.
| STT | Động từ (Đức) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
| 56 | beantragen | nộp đơn / xin | Ich beantrage ein Visum. |
| 57 | unterschreiben | ký tên | Bitte unterschreiben Sie hier. |
| 58 | ausfüllen | điền vào (mẫu) | Ich fülle das Formular aus. |
| 59 | einreichen | nộp (hồ sơ) | Ich reiche die Unterlagen ein. |
| 60 | anmelden | đăng ký / nhập học | Ich melde mich an. |
| 61 | abmelden | hủy đăng ký | Ich melde mich ab. |
| 62 | kündigen | nghỉ việc / chấm dứt HĐ | Ich kündige meinen Vertrag. |
| 63 | einstellen | tuyển dụng | Die Firma stellt ein. |
| 64 | verdienen | kiếm tiền | Ich verdiene gut. |
| 65 | überweisen | chuyển khoản | Ich überweise Geld. |
| 66 | organisieren | tổ chức / sắp xếp | Ich organisiere meinen Arbeitsplan. |
| 67 | planen | lên kế hoạch | Wir planen den Urlaub. |
| 68 | vorbereiten | chuẩn bị | Ich bereite mich vor. |
| 69 | prüfen | kiểm tra | Ich prüfe die Qualität. |
| 70 | bestätigen | xác nhận | Bitte bestätigen Sie den Termin. |
6. Động từ cảm xúc và trạng thái tâm lý
Sống và làm việc ở nước ngoài có thể đem lại nhiều cảm xúc khác nhau. Những động từ dưới đây giúp bạn diễn đạt bản thân một cách tự nhiên.
| STT | Động từ (Đức) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
| 71 | freuen | vui mừng | Ich freue mich auf Deutsch. |
| 72 | fühlen | cảm thấy | Ich fühle mich wohl. |
| 73 | lieben | yêu | Ich liebe meinen Beruf. |
| 74 | hassen | ghét | Ich hasse Verspätungen. |
| 75 | hoffen | hy vọng | Ich hoffe auf Erfolg. |
| 76 | vermissen | nhớ (người/nơi) | Ich vermisse meine Familie. |
| 77 | weinen | khóc | Manchmal weine ich. |
| 78 | lachen | cười | Wir lachen zusammen. |
| 79 | ärgern | tức giận / khó chịu | Ich ärgere mich. |
| 80 | beruhigen | bình tĩnh lại | Beruhige dich! |
7. Động từ trong y tế và chăm sóc sức khỏe
Đặc biệt dành cho những ai theo học ngành điều dưỡng, chăm sóc người cao tuổi hoặc làm việc trong lĩnh vực y tế tại Đức.
| STT | Động từ (Đức) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
| 81 | behandeln | điều trị | Der Arzt behandelt den Patienten. |
| 82 | untersuchen | khám / kiểm tra | Ich werde untersucht. |
| 83 | messen | đo (huyết áp, nhiệt độ) | Ich messe den Blutdruck. |
| 84 | operieren | phẫu thuật | Der Arzt operiert morgen. |
| 85 | verschreiben | kê đơn thuốc | Der Arzt verschreibt Medikamente. |
| 86 | pflegen | chăm sóc / điều dưỡng | Ich pflege ältere Menschen. |
| 87 | impfen | tiêm vắc-xin | Ich lasse mich impfen. |
| 88 | heilen | chữa lành | Die Wunde heilt schnell. |
| 89 | schmerzen | đau | Mein Rücken schmerzt. |
| 90 | erholen | phục hồi / nghỉ ngơi | Ich erhole mich am Wochenende. |
8. Động từ trong ngành kỹ thuật và sản xuất
Nếu bạn đang học nghề hoặc làm việc trong lĩnh vực cơ khí, điện, xây dựng, sản xuất tại Đức, những động từ này cực kỳ quan trọng.
| STT | Động từ (Đức) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
| 91 | reparieren | sửa chữa | Ich repariere das Auto. |
| 92 | montieren | lắp ráp | Ich montiere die Maschine. |
| 93 | installieren | cài đặt / lắp đặt | Ich installiere das System. |
| 94 | schweißen | hàn | Ich schweißte Metall. |
| 95 | schleifen | mài / đánh bóng | Ich schleife das Material. |
| 96 | bohren | khoan | Ich bohre ein Loch. |
| 97 | schrauben | vặn vít | Ich schraube die Teile zusammen. |
| 98 | messen | đo | Ich messe die Länge. |
| 99 | kontrollieren | kiểm soát / kiểm tra | Ich kontrolliere die Maschine. |
| 100 | einstellen | điều chỉnh | Ich stelle die Maschine ein. |
9. Động từ trong nhà hàng, khách sạn và dịch vụ
Những bạn làm nghề bếp, phục vụ, buồng phòng hoặc dịch vụ khách hàng sẽ cần thành thạo nhóm từ này.
| STT | Động từ (Đức) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
| 101 | servieren | phục vụ (bàn) | Ich serviere das Essen. |
| 102 | bestellen | gọi món / đặt hàng | Ich bestelle Kaffee. |
| 103 | empfehlen | gợi ý / khuyến nghị | Was empfehlen Sie? |
| 104 | reservieren | đặt chỗ trước | Ich reserviere einen Tisch. |
| 105 | zubereiten | chuẩn bị (món ăn) | Ich bereite das Gericht zu. |
| 106 | reinigen | vệ sinh / làm sạch | Ich reinige das Zimmer. |
| 107 | liefern | giao hàng / cung cấp | Ich liefere die Bestellung. |
| 108 | bedienen | phục vụ / vận hành | Ich bediene die Kasse. |
| 109 | lächeln | mỉm cười | Bitte immer lächeln! |
| 110 | kassieren | thu tiền | Ich kassiere die Rechnung. |
10. Động từ quan trọng còn lại – Nhóm hỗn hợp
Đây là những động từ phổ biến không thuộc nhóm chủ đề cụ thể nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.
| STT | Động từ (Đức) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
| 111 | beginnen | bắt đầu | Die Arbeit beginnt um 7 Uhr. |
| 112 | enden | kết thúc | Die Schicht endet um 15 Uhr. |
| 113 | bleiben | ở lại | Ich bleibe in Deutschland. |
| 114 | zurückkommen | quay trở lại | Ich komme bald zurück. |
| 115 | umziehen | chuyển nhà / thay đồ | Ich ziehe nach Berlin um. |
| 116 | sparen | tiết kiệm | Ich spare Geld. |
| 117 | investieren | đầu tư | Ich investiere in meine Ausbildung. |
| 118 | erreichen | đạt được | Ich erreiche mein Ziel. |
| 119 | versuchen | cố gắng / thử | Ich versuche mein Bestes. |
| 120 | aufgeben | từ bỏ | Ich gebe nicht auf! |
| 121 | wiederholen | lặp lại / ôn tập | Ich wiederhole die Vokabeln. |
| 122 | üben | luyện tập | Ich übe jeden Tag. |
| 123 | verbessern | cải thiện | Ich verbessere mein Deutsch. |
| 124 | ändern | thay đổi | Ich ändere meinen Plan. |
| 125 | entscheiden | quyết định | Ich entscheide mich. |
| 126 | wählen | chọn lựa | Ich wähle den richtigen Beruf. |
| 127 | akzeptieren | chấp nhận | Ich akzeptiere die Regeln. |
| 128 | ablehnen | từ chối | Ich lehne das Angebot ab. |
| 129 | zustimmen | đồng ý | Ich stimme zu. |
| 130 | versprechen | hứa | Ich verspreche es. |
| 131 | erinnern | nhớ / nhắc nhở | Ich erinnere mich daran. |
| 132 | vergessen | quên | Ich habe es vergessen. |
| 133 | suchen | tìm kiếm | Ich suche eine Arbeitsstelle. |
| 134 | finden | tìm thấy | Ich habe eine Stelle gefunden. |
| 135 | verlieren | mất / thua | Ich habe meinen Schlüssel verloren. |
| 136 | warten | chờ đợi | Ich warte auf den Bus. |
| 137 | eilen | vội vã | Ich eile zur Arbeit. |
| 138 | ankommen | đến nơi | Ich komme pünktlich an. |
| 139 | abfahren | khởi hành | Der Zug fährt um 8 ab. |
| 140 | umsteigen | chuyển tàu/xe | Ich steige in Frankfurt um. |
| 141 | tanken | đổ xăng | Ich tanke das Auto. |
| 142 | parken | đỗ xe | Ich parke das Auto. |
| 143 | schicken | gửi | Ich schicke ein Paket. |
| 144 | empfangen | nhận / chào đón | Ich empfange den Gast. |
| 145 | vorstellen | giới thiệu | Darf ich mich vorstellen? |
| 146 | begrüßen | chào hỏi | Ich begrüße meinen Chef. |
| 147 | verabschieden | tạm biệt | Ich verabschiede mich. |
| 148 | danken | cảm ơn | Ich danke Ihnen sehr. |
| 149 | entschuldigen | xin lỗi | Ich entschuldige mich. |
| 150 | bitten | yêu cầu / nhờ vả | Ich bitte um Hilfe. |
| 151 | erlauben | cho phép | Erlauben Sie mir bitte. |
| 152 | verbieten | cấm | Das ist verboten. |
| 153 | empfehlen | gợi ý / đề nghị | Ich empfehle diesen Kurs. |
| 154 | warnen | cảnh báo | Ich warne dich. |
| 155 | berichten | báo cáo | Ich berichte dem Chef. |
| 156 | diskutieren | thảo luận | Wir diskutieren das Problem. |
| 157 | vereinbaren | thỏa thuận / lên lịch | Wir vereinbaren einen Termin. |
| 158 | absagen | hủy (lịch) | Ich muss den Termin absagen. |
| 159 | einladen | mời | Ich lade dich ein. |
| 160 | teilnehmen | tham gia | Ich nehme an dem Kurs teil. |
| 161 | aufpassen | chú ý / cẩn thận | Pass auf! |
| 162 | nachfragen | hỏi lại / xác nhận | Darf ich nachfragen? |
| 163 | zuhören | lắng nghe | Bitte hör mir zu. |
| 164 | anpassen | thích nghi / điều chỉnh | Ich passe mich an. |
| 165 | gewöhnen | quen với | Ich gewöhne mich an das Wetter. |
| 166 | respektieren | tôn trọng | Ich respektiere die Kultur. |
| 167 | integrieren | hội nhập | Ich integriere mich gut. |
| 168 | kommunizieren | giao tiếp | Ich kommuniziere klar. |
| 169 | präsentieren | trình bày | Ich präsentiere meine Arbeit. |
| 170 | dokumentieren | ghi chép lại | Ich dokumentiere alles. |
| 171 | aufräumen | dọn dẹp ngăn nắp | Ich räume meinen Schreibtisch auf. |
| 172 | reparieren | sửa chữa lại | Ich repariere das Gerät. |
| 173 | entwickeln | phát triển | Ich entwickle neue Fähigkeiten. |
| 174 | trainieren | huấn luyện / tập luyện | Ich trainiere täglich. |
| 175 | fortbilden | đào tạo nâng cao | Ich bilde mich fort. |
| 176 | bewerben | ứng tuyển | Ich bewerbe mich um die Stelle. |
| 177 | vorlegen | nộp / trình (hồ sơ) | Ich lege die Zeugnisse vor. |
| 178 | nachweisen | chứng minh | Ich weise meine Qualifikation nach. |
| 179 | anerkennen | công nhận | Mein Abschluss wird anerkannt. |
| 180 | übersetzen | dịch thuật | Ich übersetze das Dokument. |
| 181 | aufnehmen | tiếp nhận / ghi âm | Ich nehme an dem Programm auf. |
| 182 | abschließen | hoàn tất / tốt nghiệp | Ich schließe die Ausbildung ab. |
| 183 | bestehen | vượt qua (kỳ thi) | Ich bestehe die Prüfung. |
| 184 | erfüllen | hoàn thành / đáp ứng | Ich erfülle alle Anforderungen. |
| 185 | einhalten | tuân thủ / giữ đúng | Ich halte die Regeln ein. |
| 186 | melden | báo cáo / đăng ký | Ich melde mich krank. |
| 187 | abgeben | nộp / giao nộp | Ich gebe den Bericht ab. |
| 188 | überprüfen | kiểm tra lại | Ich überprüfe das Ergebnis. |
| 189 | rechnen | tính toán | Ich rechne die Kosten. |
| 190 | verwalten | quản lý | Ich verwalte mein Budget. |
| 191 | koordinieren | phối hợp | Ich koordiniere das Team. |
| 192 | unterstützen | hỗ trợ | Ich unterstütze meine Kollegen. |
| 193 | motivieren | thúc đẩy / động viên | Ich motiviere mich täglich. |
| 194 | konzentrieren | tập trung | Ich konzentriere mich auf die Arbeit. |
| 195 | entspannen | thư giãn | Ich entspanne mich nach der Arbeit. |
| 196 | feiern | ăn mừng / tổ chức tiệc | Wir feiern meinen Geburtstag. |
| 197 | reisen | đi du lịch | Ich reise durch Deutschland. |
| 198 | erkunden | khám phá | Ich erkundige die neue Stadt. |
| 199 | wachsen | phát triển / lớn lên | Ich wachse beruflich. |
| 200 | träumen | mơ ước | Ich träume von einer guten Zukunft. |
