Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Đức A1 Trong Giáo Trình Menschen Cho Người Mới.
3. Cách học từ vựng trong giáo trình Menschen theo chủ đề cốt lõi.
Người mới học từ vựng trong giáo trình Menschen tiếng Đức thường gặp khó khăn khi phải học quá nhiều từ mới cùng lúc. Nếu học ngẫu nhiên, người học sẽ nhanh quên và khó áp dụng vào giao tiếp. Vì vậy cách hiệu quả nhất là học theo chủ đề.Từ vựng giáo trình Menschen A1, từ vựng được chia theo các tình huống thực tế như:
- Giới thiệu bản thân.
- Gia đình.
- Nghề nghiệp.
- Mua sắm.
- Ăn uống.
- Thời gian.
- Sinh hoạt hàng ngày.
Ngoài ra bạn có thể tham khảo khóa học tại trung tâm theo trình độ A1.
Nội dung phù hợp cho:
- Người tự học tiếng Đức.
- Người chuẩn bị thi Goethe A1.
- Người cần xây nền giao tiếp cơ bản.
3.1.Cách học từ vựng trong giáo trình Menschen theo chủ đề thường gặp trong kỳ thi.
Từ vựng về giới thiệu bản thân.

Đây là nhóm từ xuất hiện nhiều trong:
- phần Nói Goethe A1.
- hội thoại cơ bản.
- bài giới thiệu cá nhân.
| Tiếng Đức | Nghĩa |
| der Name | tên |
| heißen | tên là |
| wohnen | sống |
| kommen aus | đến từ |
| lernen | học |
| arbeiten | làm việc |
| der Beruf | nghề nghiệp |
Ví dụ:
- Ich heiße Anna.
- Ich komme aus Vietnam.
- Ich arbeite in Berlin.
Đây là cách kết hợp:
- Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng).
- Flashcard.
- luyện phát âm.
3.2.Chủ đề gia đình và bạn bè xuất hiện thường xuyên trong từ vựng trong giáo trình Menschen A1.
Từ vựng về gia đình và bạn bè.
| Tiếng Đức | Nghĩa |
| die Mutter | mẹ |
| der Vater | cha |
| der Bruder | anh/em trai |
| die Schwester | chị/em gái |
| die Familie | gia đình |
| die Schwester | bạn trai/bạn |
| die Freundin | bạn gái/bạn |
Ví dụ:
- Meine Mutter arbeitet viel.
- Ich habe einen Bruder.
Ví dụ:
- die Schwester – die Schwestern.
Không nên học:
- Schwester = chị gái.
Mà nên học:
- die Schwester.
Điều này giúp tránh lỗi mạo từ khi giao tiếp.
3.3.Từ vựng trong giáo trình Menschen về nghề nghiệp và nơi làm việc.
Đây là chủ đề quan trọng trong bài thi Goethe A1.
| Tiếng Đức | Nghĩa |
| der Arzt | bác sĩ |
| die Lehrerin | giáo viên |
| der Koch | đầu bếp |
| das Büro | văn phòng |
| arbeiten | làm việc |
| der Chef | sếp |
Ví dụ:
- Ich bin Lehrer.
- Mein Chef ist nett.
Người học nên:
- luyện nói theo mẫu.
- đổi chủ ngữ liên tục.
- đặt câu theo nghề nghiệp thật của bản thân.
Ví dụ:
- Ich arbeite im Restaurant.
Từ vựng về mua sắm và ăn uống.

Đây là nhóm từ dùng nhiều trong đời sống hàng ngày.
| Tiếng Đức | Nghĩa |
| das Brot | bánh mì |
| das Wasser | nước |
| der Kaffee | cà phê |
| die Milch | sữa |
| kaufen | mua |
| bezahlen | thanh toán |
Ví dụ:
- Ich kaufe Brot.
- Ich trinke Kaffee.
Người học nên:
- nhìn hình ảnh món ăn.
- nghe phát âm.
- nói thành tiếng.
Cách học bằng:
- âm thanh.
- hình ảnh.
- Flashcard tiếng Đức.
Sẽ hiệu quả hơn chép phạt truyền thống.
3.4.Từ vựng trong giáo trình Menschen về số đếm và cách nói thời gian cơ bản.
Số đếm và thời gian là phần xuất hiện nhiều trong:
- giao tiếp hàng ngày.
- phần Nghe Goethe A1.
- đặt lịch hẹn.
Người học cần nhớ:
- số đếm.
- giờ giấc.
- ngày tháng.
Số đếm cơ bản.
| Tiếng Đức | Nghĩa |
| eins | một |
| zwei | hai |
| drei | ba |
| vier | bốn |
| fünf | năm |
Cách hỏi và trả lời giờ giấc
Câu hỏi:
- Wie spät ist es?
Câu trả lời:
- Es ist acht Uhr.
- Es ist halb neun.
Người học nên luyện:
- hỏi giờ
- nói lịch hẹn
- đọc thời khóa biểu
Đây là kỹ năng quan trọng trong phần thi Nói.
3.5.Từ Vựng Menschen và Các trạng từ chỉ tần suất thường gặp.
| Tiếng Đức | Nghĩa |
| immer | luôn luôn |
| oft | thường xuyên |
| manchmal | đôi khi |
| nie | không bao giờ |
Ví dụ:
- Ich lerne oft Deutsch.
Phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Đức A1 hiệu quả.
Nhiều người học từ mới nhưng quên nhanh vì không ôn đúng cách. Người học nên áp dụng:
- Spaced Repetition.
- Flashcard.
- học theo chủ đề.
Cách dùng Flashcard hiệu quả.
Một Flashcard nên có:
| Mặt trước | Mặt sau |
| der Tisch | cái bàn + ví dụ |
Ví dụ:
- Der Tisch ist groß.
Bí quyết học thuộc các động từ bất quy tắc và động từ tách trong giáo trình Menschen.

Động từ xuất hiện trong hầu hết câu tiếng Đức.
Ví dụ động từ tách.
| Động từ | Nghĩa |
| aufstehen | thức dậy |
| einkaufen | mua sắm |
| anrufen | gọi điện |
Ví dụ:
- Ich stehe um 6 Uhr auf.
Các âm Umlaut.
| Âm | Ví dụ |
| ä | Mädchen |
| ö | schön |
| ü | müde |
Ví dụ:
- Straße.
Người học nên dùng:
- từ điển online.
- audio người bản xứ.
- giáo trình Menschen A1.
Ngoài các cách học từ vựng A1 hiệu quả thì các bạn có thể tham khảo qua các khóa học tại trung tâm.