Menu
0973 56 42 42 - (028) 221 308 99 info@tiengducnhantam.edu.vn Số 3 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP.HCM

Từ vựng tiếng Đức chủ đề văn hóa, nghệ thuật và giải trí (Kultur, Kunst und Unterhaltung)

Từ vựng tiếng Đức chủ đề văn hóa là một trong những chủ đề thú vị và dễ tạo hứng thú nhất đối với người học tiếng Đức. Từ một bộ phim yêu thích, một cuốn sách hay đến bài hát bạn thường nghe, những chủ đề quen thuộc này đều có thể trở thành cơ hội để bạn luyện cách diễn đạt và trình bày quan điểm bằng tiếng Đức.

Đặc biệt, từ vựng tiếng Đức chủ đề văn hóa thường xuất hiện trong các bài thi ở trình độ B1-B2, nhất là phần Sprechen (nói) và Schreiben (viết). Bạn có thể được yêu cầu kể về một bộ phim, giới thiệu một cuốn sách, nói về sở thích âm nhạc hoặc đưa ra nhận xét về một tác phẩm nghệ thuật.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ hệ thống từ vựng tiếng Đức chủ đề văn hóa theo 4 nhóm chủ đề chính: phim ảnh – sách – âm nhạc – nghệ thuật; phong tục và khác biệt văn hóa; các sự kiện văn hóa; và những mẫu câu dùng để đánh giá tác phẩm. Không chỉ học nghĩa của từng từ, bạn còn có thể tham khảo các ví dụ thực tế để biết cách sử dụng từ vựng tự nhiên trong giao tiếp và bài thi.

Vì sao từ vựng tiếng đức chủ đề văn hóa quan trọng với người học B1-B2?

Khi học từ vựng tiếng Đức văn hóa, bạn sẽ nhận ra rằng chỉ biết tên các loại hình nghệ thuật hay hoạt động giải trí là chưa đủ. Trong các bài thi Goethe hoặc telc B1-B2, bạn thường phải trình bày ý kiến cá nhân, giải thích lý do và đưa ra đánh giá.

Ví dụ, đề thi Sprechen có thể yêu cầu:

„Erzählen Sie von einem Film, der Ihnen gefallen hat.“
Hãy kể về một bộ phim mà bạn yêu thích.

Để trả lời tốt dạng câu hỏi này, bạn cần kết hợp nhiều nhóm từ vựng và cấu trúc câu, chẳng hạn:

  • Tính từ đánh giá: spannend (hấp dẫn), beeindruckend (ấn tượng), unterhaltsam (giải trí), langweilig (nhàm chán), enttäuschend (gây thất vọng)…
  • Mẫu câu nêu ý kiến: Meiner Meinung nach… (Theo ý kiến của tôi…), Ich finde, dass… (Tôi thấy rằng…), Ich bin der Meinung, dass… (Tôi cho rằng…)…
  • Từ vựng mô tả tác phẩm: thể loại, nội dung, nhân vật, diễn xuất, âm nhạc, bối cảnh và cảm nhận cá nhân.

Vì vậy, thay vì chỉ học thuộc từng từ riêng lẻ, hãy học từ vựng tiếng Đức chủ đề văn hóa theo chủ đề + ngữ cảnh + mẫu câu. Cách học này giúp bạn dễ ghi nhớ hơn và quan trọng hơn là có thể thực sự sử dụng vốn từ để trình bày quan điểm một cách mạch lạc, tự nhiên trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn bài thi B1-B2.

1. Phim ảnh, sách, âm nhạc và triển lãm

Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
der Film
bộ phim
Ich habe gestern einen interessanten Film gesehen.
Hôm qua tôi đã xem một bộ phim thú vị.
der Kinofilm
phim chiếu rạp
Der Kinofilm dauert fast zwei Stunden.
Bộ phim chiếu rạp kéo dài gần hai tiếng.
der Dokumentarfilm
phim tài liệu
Ich sehe mir gern Dokumentarfilme an.
Tôi thích xem phim tài liệu.
der Schauspieler / die Schauspielerin
nam/nữ diễn viên
Die Schauspielerin spielt ihre Rolle sehr überzeugend.
Nữ diễn viên diễn vai của mình rất thuyết phục.
die Hauptrolle
vai chính
Er spielt die Hauptrolle in diesem Film.
Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim này.
die Handlung
cốt truyện
Die Handlung des Films ist sehr spannend.
Cốt truyện của bộ phim rất hấp dẫn.
die Szene
cảnh phim
Diese Szene hat mir besonders gut gefallen.
Tôi đặc biệt thích cảnh phim này.
der Roman
tiểu thuyết
Ich lese gerade einen spannenden Roman.
Hiện tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn.
das Buch
cuốn sách
Dieses Buch hat mich zum Nachdenken gebracht.
Cuốn sách này khiến tôi phải suy ngẫm.
der Autor / die Autorin
tác giả nam/nữ
Die Autorin beschreibt das Leben sehr realistisch.
Nữ tác giả miêu tả cuộc sống rất chân thực.
das Kapitel
chương sách
Ich habe gestern das letzte Kapitel gelesen.
Hôm qua tôi đã đọc chương cuối cùng.
die Literatur
văn học
Deutsche Literatur interessiert mich sehr.
Tôi rất quan tâm đến văn học Đức.
die Musik
âm nhạc
Musik spielt eine wichtige Rolle in meinem Leben.
Âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của tôi.
das Lied
bài hát
Dieses Lied erinnert mich an meine Kindheit.
Bài hát này khiến tôi nhớ về thời thơ ấu.
der Sänger / die Sängerin
nam/nữ ca sĩ
Die Sängerin hat eine wunderschöne Stimme.
Nữ ca sĩ có một giọng hát tuyệt đẹp.
die Band
ban nhạc
Die Band gibt heute Abend ein Konzert.
Ban nhạc biểu diễn một buổi hòa nhạc tối nay.
das Konzert
buổi hòa nhạc
Wir gehen am Samstag auf ein Konzert.
Thứ Bảy chúng tôi đi xem một buổi hòa nhạc.
die Ausstellung
triển lãm
Im Museum gibt es eine interessante Ausstellung.
Trong bảo tàng có một triển lãm thú vị.
das Kunstwerk
tác phẩm nghệ thuật
Dieses Kunstwerk ist besonders beeindruckend.
Tác phẩm nghệ thuật này đặc biệt ấn tượng.
das Gemälde
tranh vẽ
Das Gemälde hängt im Museum.
Bức tranh được treo trong bảo tàng.
der Künstler / die Künstlerin
nam/nữ nghệ sĩ
Die Künstlerin beschäftigt sich mit moderner Kunst.
Nữ nghệ sĩ theo đuổi nghệ thuật hiện đại.
das Museum
bảo tàng
Viele Touristen besuchen dieses Museum.
Nhiều du khách tham quan bảo tàng này.

💡 Lưu ý: Với các danh từ chỉ nghề nghiệp/vai trò như Schauspieler/Schauspielerin, Sänger/Sängerin, Autor/Autorin, Künstler/Künstlerin — hãy luôn học kèm cả hai dạng giống đực và giống cái ngay từ đầu, vì đây là cấu trúc rất dễ gặp trong bài nói khi bạn cần mô tả một diễn viên, ca sĩ hay tác giả cụ thể.

Tham khảo thêm bài viết: Partizip I và Partizip II như tính từ

2. Phong tục và khác biệt văn hóa

Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
die Kultur
văn hóa
Ich interessiere mich sehr für die deutsche Kultur.
Tôi rất quan tâm đến văn hóa Đức.
die Tradition
truyền thống
Diese Tradition wird seit vielen Jahren gepflegt.
Truyền thống này đã được duy trì trong nhiều năm.
der Brauch
phong tục, tập quán
Dieser Brauch ist in Süddeutschland weit verbreitet.
Phong tục này phổ biến ở miền Nam nước Đức.
die Sitte
phong tục, tập quán
Jede Kultur hat ihre eigenen Sitten und Bräuche.
Mỗi nền văn hóa đều có những phong tục và tập quán riêng.
die Gewohnheit
thói quen
Diese Gewohnheit ist in meinem Heimatland ganz normal.
Thói quen này hoàn toàn bình thường ở quê hương tôi.
der kulturelle Unterschied
sự khác biệt văn hóa
Kulturelle Unterschiede können zu Missverständnissen führen.
Những khác biệt văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.
die kulturelle Vielfalt
sự đa dạng văn hóa
Kulturelle Vielfalt ist eine Bereicherung für die Gesellschaft.
Đa dạng văn hóa là một điều làm phong phú xã hội.
die Mentalität
tâm lý, lối tư duy
Die Mentalität der Menschen kann von Land zu Land unterschiedlich sein.
Lối tư duy của con người có thể khác nhau tùy từng quốc gia.
die Gastfreundschaft
lòng hiếu khách
Die Gastfreundschaft der Menschen hat mich beeindruckt.
Lòng hiếu khách của mọi người khiến tôi ấn tượng.
die Begrüßung
lời chào, cách chào hỏi
Die Begrüßung ist in verschiedenen Kulturen unterschiedlich.
Cách chào hỏi khác nhau giữa các nền văn hóa.
die Höflichkeit
sự lịch sự
Höflichkeit spielt in vielen Kulturen eine wichtige Rolle.
Sự lịch sự đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
die Religion
tôn giáo
Religion kann die Kultur eines Landes beeinflussen.
Tôn giáo có thể ảnh hưởng đến văn hóa của một quốc gia.
der Feiertag
ngày lễ
An Feiertagen treffen sich viele Familien.
Vào các ngày lễ, nhiều gia đình gặp gỡ nhau.
das Fest
lễ hội, ngày hội
Das Fest wird jedes Jahr im Herbst gefeiert.
Lễ hội được tổ chức hằng năm vào mùa thu.
etwas feiern
tổ chức/kỷ niệm điều gì
Wir feiern dieses Fest jedes Jahr mit der Familie.
Chúng tôi tổ chức lễ này cùng gia đình mỗi năm.
etwas respektieren
tôn trọng điều gì
Wir sollten die Traditionen anderer Kulturen respektieren.
Chúng ta nên tôn trọng truyền thống của các nền văn hóa khác.
sich an etwas gewöhnen
làm quen với điều gì
Am Anfang musste ich mich an einige kulturelle Unterschiede gewöhnen.
Ban đầu tôi phải làm quen với một số khác biệt văn hóa.
Missverständnisse vermeiden
tránh hiểu lầm
Gute Kommunikation hilft, kulturelle Missverständnisse zu vermeiden.
Giao tiếp tốt giúp tránh những hiểu lầm về văn hóa.
⚠️ Lưu ý dễ nhầm: der Brauch và die Sitte đều dịch là “phong tục, tập quán” và gần như dùng thay thế nhau được. Điểm khác biệt nhỏ: Brauch thường gắn với một hành động/nghi lễ cụ thể (ví dụ phong tục đón Giáng sinh), còn Sitte mang nghĩa rộng hơn về cách ứng xử, quy tắc xã hội nói chung. Trong hầu hết bài thi, dùng từ nào cũng được chấp nhận.

3. Sự kiện văn hóa

Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
die Veranstaltung
sự kiện, hoạt động
Die kulturelle Veranstaltung beginnt um 18 Uhr.
Sự kiện văn hóa bắt đầu lúc 18 giờ.
das Kulturfestival
lễ hội văn hóa
Das Kulturfestival zieht viele Besucher an.
Lễ hội văn hóa thu hút nhiều du khách.
das Volksfest
lễ hội dân gian
Das Volksfest findet jedes Jahr im Sommer statt.
Lễ hội dân gian diễn ra hằng năm vào mùa hè.
die Feier
buổi lễ, buổi kỷ niệm
Die Familie organisiert eine große Feier.
Gia đình tổ chức một buổi lễ lớn.
das Konzert
buổi hòa nhạc
Das Konzert findet am Freitagabend statt.
Buổi hòa nhạc diễn ra vào tối thứ Sáu.
die Ausstellung
triển lãm
Wir besuchen am Wochenende eine Ausstellung.
Cuối tuần chúng tôi tham quan một triển lãm.
die Aufführung
buổi biểu diễn
Die Theateraufführung beginnt um 19 Uhr.
Buổi biểu diễn sân khấu bắt đầu lúc 19 giờ.
das Theaterstück
vở kịch
Das Theaterstück war sehr beeindruckend.
Vở kịch rất ấn tượng.
die Oper
nhà hát opera / vở opera
Meine Eltern gehen gern in die Oper.
Bố mẹ tôi thích đi xem opera.
das Theater
nhà hát
Heute Abend gehen wir ins Theater.
Tối nay chúng tôi đi xem kịch.
die Eröffnung
lễ khai mạc
Die Eröffnung der Ausstellung findet am Freitag statt.
Lễ khai mạc triển lãm diễn ra vào thứ Sáu.
die Eintrittskarte
vé vào cửa
Wo kann ich eine Eintrittskarte kaufen?
Tôi có thể mua vé vào cửa ở đâu?
der Eintritt
vé vào cửa / phí vào cửa
Der Eintritt ist kostenlos.
Vé vào cửa miễn phí.
der Besucher / die Besucherin
khách tham quan nam/nữ
Die Ausstellung hat viele Besucher angezogen.
Triển lãm đã thu hút nhiều khách tham quan.
teilnehmen an + Dativ
tham gia
Viele Jugendliche nehmen an der Veranstaltung teil.
Nhiều bạn trẻ tham gia sự kiện.
stattfinden
diễn ra
Das Festival findet jedes Jahr im Juli statt.
Lễ hội diễn ra vào tháng 7 hằng năm.
besuchen
tham quan, tham dự
Ich möchte die Ausstellung morgen besuchen.
Tôi muốn tham quan triển lãm vào ngày mai.
organisieren
tổ chức
Die Stadt organisiert jedes Jahr ein Kulturfestival.
Thành phố tổ chức một lễ hội văn hóa mỗi năm.

⚠️ Lỗi ngữ pháp thường gặp: Động từ teilnehmen an luôn đi với giới từ an + cách Dativ, không phải Akkusativ.

  • ❌ Ich nehme an das Fest teil.
  • ✅ Ich nehme an dem Fest teil. (thường viết gọn là am Fest)

Tương tự, stattfinden là động từ tách (trennbares Verb: statt + finden), khi chia ở Präsens/Präteritum, statt tách ra và đứng cuối câu: Das Festival findet im Juli statt.

4. Đánh giá tác phẩm nghệ thuật

Đây là phần quan trọng nhất nếu bạn cần luyện nói/viết nêu quan điểm — vì phần thi Sprechen/Schreiben ở B1-B2 luôn yêu cầu bạn thể hiện được cảm nhận cá nhân, không chỉ mô tả sự việc.

Tính từ đánh giá

Từ vựng Nghĩa Ví dụ tiếng Đức Nghĩa câu ví dụ
beeindruckend ấn tượng Ich finde das Gemälde sehr beeindruckend. Tôi thấy bức tranh rất ấn tượng.
ausdrucksstark giàu tính biểu đạt Das Bild ist sehr ausdrucksstark. Bức tranh có tính biểu đạt rất cao.
kreativ sáng tạo Die Künstlerin hat eine sehr kreative Idee. Nữ nghệ sĩ có một ý tưởng rất sáng tạo.
originell độc đáo Ich finde den Film sehr originell. Tôi thấy bộ phim rất độc đáo.
spannend hấp dẫn, hồi hộp Der Roman ist von Anfang bis Ende spannend. Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn từ đầu đến cuối.
unterhaltsam thú vị, mang tính giải trí Die Komödie ist sehr unterhaltsam. Bộ phim hài rất thú vị.
anspruchsvoll có chiều sâu, đòi hỏi nhiều suy ngẫm Der Film ist anspruchsvoll, aber sehenswert. Bộ phim có chiều sâu nhưng rất đáng xem.
realistisch chân thực Die Figuren im Film wirken sehr realistisch. Các nhân vật trong phim có vẻ rất chân thực.
langweilig nhàm chán Ich fand den Film leider etwas langweilig. Đáng tiếc là tôi thấy bộ phim hơi nhàm chán.
enttäuschend gây thất vọng Das Ende des Films war enttäuschend. Phần kết của bộ phim gây thất vọng.
gelungen thành công, đạt hiệu quả tốt Meiner Meinung nach ist der Film sehr gelungen. Theo tôi, bộ phim rất thành công.
überzeugend thuyết phục Die Schauspieler waren sehr überzeugend. Các diễn viên diễn rất thuyết phục.
sehenswert đáng xem Der Film ist trotz seiner Länge sehenswert. Dù dài nhưng bộ phim vẫn đáng xem.
lesenswert đáng đọc Der Roman ist wirklich lesenswert. Cuốn tiểu thuyết thực sự đáng đọc.
hörenswert đáng nghe Das neue Album ist auf jeden Fall hörenswert. Album mới chắc chắn đáng nghe.

Động từ dùng khi đánh giá

Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
bewerten
đánh giá
Wie würdest du diesen Film bewerten?
Bạn sẽ đánh giá bộ phim này như thế nào?
beurteilen
nhận xét, đánh giá
Es ist schwierig, ein Kunstwerk objektiv zu beurteilen.
Rất khó đánh giá một tác phẩm nghệ thuật một cách khách quan.
gefallen
thích, làm hài lòng
Das Kunstwerk gefällt mir besonders gut.
Tôi đặc biệt thích tác phẩm nghệ thuật này.
empfehlen
giới thiệu, đề xuất
Ich würde diesen Film auf jeden Fall empfehlen.
Tôi chắc chắn sẽ giới thiệu bộ phim này.
eine Meinung äußern
đưa ra ý kiến
Jeder kann seine eigene Meinung dazu äußern.
Mọi người đều có thể đưa ra ý kiến riêng về điều đó.
Kritik üben an + Dativ
phê bình, chỉ trích
Einige Kritiker üben Kritik an der Handlung.
Một số nhà phê bình chỉ trích cốt truyện.

💡 Lưu ý: gefallen là động từ chia theo cấu trúc đảo ngược quen thuộc kiểu mir gefällt (không phải ich gefalle) — chủ ngữ ngữ pháp là vật/việc được thích, còn người thích đứng ở cách Dativ. Đây là điểm hay gây lỗi vì học viên quen tư duy “tôi thích” theo trật tự tiếng Việt.

  • ❌ Ich gefalle den Film.
  • ✅ Der Film gefällt mir. (Bộ phim làm tôi hài lòng = Tôi thích bộ phim.)

Mẫu câu nêu ý kiến khi đánh giá tác phẩm

Cấu trúc
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
Meiner Meinung nach …
Theo ý kiến của tôi…
Meiner Meinung nach ist der Film sehr gelungen.
Theo tôi, bộ phim rất thành công.
Ich finde …, dass …
Tôi thấy rằng…
Ich finde, dass die Handlung sehr spannend ist.
Tôi thấy cốt truyện rất hấp dẫn.
Mir gefällt … besonders gut.
Tôi đặc biệt thích…
Mir gefällt die Musik besonders gut.
Tôi đặc biệt thích phần âm nhạc.
Ich bin der Meinung, dass …
Tôi cho rằng…
Ich bin der Meinung, dass das Buch sehr lesenswert ist.
Tôi cho rằng cuốn sách rất đáng đọc.
Ich würde … empfehlen.
Tôi sẽ giới thiệu/đề xuất…
Ich würde diesen Film allen empfehlen.
Tôi sẽ giới thiệu bộ phim này cho mọi người.
Was mir besonders gefällt, ist …
Điều tôi đặc biệt thích là…
Was mir besonders gefällt, ist die Musik.
Điều tôi đặc biệt thích là phần âm nhạc.
Was mich enttäuscht hat, war …
Điều khiến tôi thất vọng là…
Was mich enttäuscht hat, war das Ende.
Điều khiến tôi thất vọng là phần kết.

📌 Mẹo luyện thi Sprechen: Hãy học thuộc 3-4 mẫu câu nêu ý kiến ở trên và luyện dùng chúng với nhiều chủ đề khác nhau (phim, sách, nhạc, triển lãm…) thay vì chỉ học riêng cho từng chủ đề. Đây là cấu trúc “vạn năng” áp dụng được cho hầu hết câu hỏi dạng “Ý kiến của bạn về…” trong đề thi.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. “Der Brauch” và “die Sitte” có thể dùng thay thế cho nhau không? Trong hầu hết ngữ cảnh, có thể. Brauch thường gắn với một nghi lễ/hành động cụ thể, còn Sitte mang nghĩa rộng hơn về quy tắc ứng xử xã hội. Cả hai đều được chấp nhận trong bài thi.
2. Vì sao “Der Film gefällt mir” đúng còn “Ich gefalle den Film” sai? Vì gefallen là động từ đảo ngược (umgekehrtes Verb) trong tiếng Đức: chủ ngữ ngữ pháp là sự vật được yêu thích, còn người thích đứng ở cách Dativ. Đây là điểm khác biệt lớn so với tiếng Việt, nơi “tôi” luôn là chủ ngữ khi nói “tôi thích”.
3. Làm sao phân biệt “die Ausstellung” và “die Aufführung”? Ausstellung là triển lãm (trưng bày tác phẩm tĩnh như tranh, hiện vật). Aufführung là buổi biểu diễn (có tính trình diễn, ví dụ kịch, nhạc kịch).
4. Có cần học thuộc tất cả tính từ đánh giá không, hay chỉ cần một vài từ là đủ? Không cần thuộc hết. Nên nắm vững khoảng 6-8 tính từ thông dụng nhất (spannend, beeindruckend, langweilig, enttäuschend, sehenswert, überzeugend) để dùng linh hoạt trong nhiều tình huống, thay vì cố nhớ máy móc toàn bộ danh sách.
5. Mẫu câu nêu ý kiến có bắt buộc dùng “dass” sau nó không? Tùy cấu trúc. Ich finde, dass… và Ich bin der Meinung, dass… bắt buộc có dass (dẫn đến mệnh đề phụ, động từ đứng cuối). Trong khi đó, Meiner Meinung nach… không cần dass, mà theo sau là mệnh đề chính bình thường với động từ đứng ở vị trí số 2 (do đảo ngữ).
Tham khảo thêm bài viết:

Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm

  • Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
  • Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
  • Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
  • Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!

Khóa học nổi bật

German Course A1

Khóa học tiếng Đức A1

Tham khảo khóa học
German Course A2

Khóa học tiếng Đức A2

Tham khảo khóa học
German Course B1

Khóa học tiếng Đức B1

Tham khảo khóa học
German Course B2

Khóa học tiếng Đức B2

Tham khảo khóa học
làm website với giá thành 500K có thể hay không? Download Foxit Reader 12.11 Full Crack Miễn Phí 2024 5++ Đơn vị làm web ở Hà Nội dẫn đầu 2024