Menu
0973 56 42 42 - (028) 221 308 99 info@tiengducnhantam.edu.vn Số 3 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP.HCM

Trọn bộ từ vựng & cụm từ tiếng Đức chuyên ngành Đầu bếp (Koch/Köchin)

Nếu bạn đang chuẩn bị đi Ausbildung Koch/Köchin tại Đức, chắc hẳn bạn đã từng nghĩ: “Mình học das Gemüse, das Fleisch, die Küche… như vậy là đủ rồi.” Nhưng khi bước chân vào bếp thật, nghe bếp trưởng (Küchenchef) hô một câu ngắn gọn, nhiều bạn vẫn… đứng hình. 😅
Sự thật là: từ vựng tiếng Đức ngành Đầu bếp không chỉ là danh từ đơn lẻ. Người Đức trong bếp dùng rất nhiều cụm động từ (Kollokationen) – những cách nói cố định mà nếu không học đúng, bạn sẽ hiểu từng từ nhưng không hiểu được cả câu lệnh.
Vì vậy, trong bài viết này, Trung tâm Tiếng Đức Nhân Tâm sẽ tổng hợp đầy đủ và có hệ thống bộ từ vựng – cụm từ tiếng Đức chuyên ngành Đầu bếp, chia thành 2 phần lớn:
  • Phần 1: Từ vựng tiếng Đức nền tảng về ngành Đầu bếp (nguyên liệu, dụng cụ, kỹ thuật, công việc)
  • Phần 2: Cụm từ – kollokationen dùng thật trong bếp Đức

Vì sao nên học tiếng Đức ngành Đầu bếp theo hệ thống: từ vựng → cụm từ?

Học từ vựng đơn lẻ giúp bạn có “nguyên liệu ngôn ngữ”, nhưng để hiểu và phản xạ trong bếp, bạn cần biết cách người Đức ghép các từ đó lại với nhau. Ví dụ:

Ich schmecke die Suppe ab.
(Tôi nêm nếm lại món súp.)

Từ schmecken (có vị) và abschmecken (nêm nếm lại cho vừa miệng) là hai từ hoàn toàn khác nhau về cách dùng, dù nhìn giống nhau. Nếu chỉ học từ đơn mà không học cả cụm, bạn rất dễ hiểu sai chỉ thị công việc.
💡 Lưu ý sư phạm: Hãy học từ vựng ngành bếp theo hai lớp: (1) nắm chắc danh từ – động từ cơ bản trước, sau đó (2) học cách chúng kết hợp thành cụm từ thực tế. Đây là cách người Đức thực sự tư duy khi giao tiếp trong công việc.

Phần 1: Từ vựng tiếng Đức nền tảng ngành Đầu bếp

1. Từ vựng tiếng Đức cơ bản về ngành Đầu bếp

Từ vựng Nghĩa Ví dụ tiếng Đức Nghĩa câu ví dụ
der Koch / die Köchin Đầu bếp Er arbeitet als Koch in einem Hotel. Anh ấy làm đầu bếp trong một khách sạn.
die Küche Bếp / khu vực bếp In der Küche muss alles sauber sein. Trong bếp mọi thứ phải sạch sẽ.
die Gastronomie Ngành ẩm thực / dịch vụ ăn uống Sie arbeitet seit drei Jahren in der Gastronomie. Cô ấy đã làm việc trong ngành dịch vụ ăn uống được ba năm.
das Restaurant Nhà hàng Das Restaurant bietet regionale Gerichte an. Nhà hàng phục vụ các món ăn địa phương.
das Hotel Khách sạn Er macht seine Ausbildung in einem Hotel. Anh ấy học nghề tại một khách sạn.
das Gericht Món ăn Dieses Gericht wird mit frischen Kräutern zubereitet. Món ăn này được chế biến với các loại rau thơm tươi.
die Speisekarte Thực đơn Das Gericht steht heute auf der Speisekarte. Món ăn này hôm nay có trong thực đơn.
das Rezept Công thức nấu ăn Bitte halten Sie sich genau an das Rezept. Hãy làm đúng theo công thức.
die Zubereitung Sự chế biến / cách chế biến Die Zubereitung des Gerichts dauert etwa 20 Minuten. Việc chế biến món ăn mất khoảng 20 phút.
die Lebensmittel Thực phẩm Lebensmittel müssen richtig gelagert werden. Thực phẩm phải được bảo quản đúng cách.

2. Nguyên liệu và thực phẩm

Từ vựng Nghĩa Ví dụ tiếng Đức Nghĩa câu ví dụ
das Gemüse Rau củ Das Gemüse wird frisch geliefert. Rau củ được giao đến ở trạng thái tươi.
das Fleisch Thịt Das Fleisch muss kühl gelagert werden. Thịt phải được bảo quản lạnh.
der Fisch Cá Der Fisch wird heute frisch zubereitet. Cá hôm nay được chế biến tươi.
das Geflügel Gia cầm Geflügel muss vollständig durchgegart werden. Thịt gia cầm phải được nấu chín hoàn toàn.
die Kartoffel Khoai tây Die Kartoffeln werden geschält und gekocht. Khoai tây được gọt vỏ và luộc.
die Zwiebel Hành tây Die Zwiebeln werden fein gehackt. Hành tây được băm nhỏ.
der Knoblauch Tỏi Geben Sie etwas Knoblauch dazu. Hãy cho thêm một ít tỏi vào.
das Mehl Bột mì Das Mehl wird mit den anderen Zutaten vermischt. Bột mì được trộn với các nguyên liệu khác.
die Sahne Kem tươi Zum Schluss wird etwas Sahne hinzugefügt. Cuối cùng cho thêm một ít kem tươi.
die Brühe Nước dùng Die Brühe bildet die Grundlage für die Soße. Nước dùng là nền tảng để làm nước sốt.
das Gewürz Gia vị Die Suppe wird mit verschiedenen Gewürzen verfeinert. Món súp được nêm nếm bằng nhiều loại gia vị.
das Salz Muối Die Suppe braucht noch etwas Salz. Món súp vẫn cần thêm một chút muối.
der Pfeffer Tiêu Würzen Sie das Fleisch mit Salz und Pfeffer. Nêm thịt với muối và tiêu.
das Öl Dầu ăn Das Gemüse wird in Öl angebraten. Rau củ được xào với dầu.
der Essig Giấm Der Salat wird mit Essig und Öl angemacht. Salad được trộn với giấm và dầu.

3. Máy móc và dụng cụ nhà bếp

Từ vựng Nghĩa Ví dụ tiếng Đức Nghĩa câu ví dụ
der Herd Bếp nấu Der Herd muss nach der Arbeit gereinigt werden. Bếp phải được vệ sinh sau khi làm việc.
der Backofen Lò nướng Der Backofen wird auf 180 Grad vorgeheizt. Lò nướng được làm nóng trước ở 180 độ.
der Kühlschrank Tủ lạnh Das Fleisch wird im Kühlschrank aufbewahrt. Thịt được bảo quản trong tủ lạnh.
der Gefrierschrank Tủ đông Die Lebensmittel werden im Gefrierschrank gelagert. Thực phẩm được bảo quản trong tủ đông.
der Mixer Máy xay / máy trộn Mit dem Mixer wird die Soße fein püriert. Dùng máy xay để xay nhuyễn nước sốt.
der Schneebesen Phới lồng Mit dem Schneebesen werden die Eier verquirlt. Dùng phới lồng để đánh trứng.
das Schneidebrett Thớt Das Fleisch wird auf einem separaten Schneidebrett geschnitten. Thịt được cắt trên một chiếc thớt riêng.
das Messer Dao Das Messer muss scharf sein. Dao phải sắc.
der Kochlöffel Muôi / thìa gỗ nấu ăn Rühren Sie die Soße mit einem Kochlöffel um. Hãy khuấy nước sốt bằng thìa nấu ăn.
der Topf Nồi Die Suppe wird in einem großen Topf gekocht. Súp được nấu trong một chiếc nồi lớn.
die Pfanne Chảo Das Fleisch wird in der Pfanne gebraten. Thịt được chiên trong chảo.
das Sieb Rây / cái lọc Die Nudeln werden in einem Sieb abgegossen. Mì được đổ ra rây để ráo nước.

4. Các động tác và kỹ thuật chế biến

Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
schneiden
Cắt
Schneiden Sie das Gemüse in kleine Stücke.
Hãy cắt rau củ thành những miếng nhỏ.
schälen
Gọt vỏ
Die Kartoffeln müssen zuerst geschält werden.
Trước tiên phải gọt vỏ khoai tây.
hacken
Băm / thái nhỏ
Hacken Sie die Zwiebeln fein.
Hãy băm nhỏ hành tây.
würfeln
Cắt hạt lựu
Die Tomaten werden gewürfelt.
Cà chua được cắt hạt lựu.
reiben
Bào / nạo
Der Käse wird fein gerieben.
Phô mai được bào nhỏ.
mischen
Trộn
Alle Zutaten werden gut miteinander gemischt.
Tất cả nguyên liệu được trộn đều với nhau.
rühren
Khuấy
Die Soße muss ständig gerührt werden.
Nước sốt phải được khuấy liên tục.
kochen
Luộc / nấu
Die Kartoffeln werden in Salzwasser gekocht.
Khoai tây được luộc trong nước muối.
braten
Chiên / áp chảo
Das Fleisch wird von beiden Seiten gebraten.
Thịt được chiên/áp chảo cả hai mặt.
backen
Nướng bằng lò
Der Kuchen wird im Backofen gebacken.
Bánh được nướng trong lò.
grillen
Nướng
Das Gemüse wird auf dem Grill gegrillt.
Rau củ được nướng trên vỉ.
dämpfen
Hấp
Das Gemüse wird schonend gedämpft.
Rau củ được hấp nhẹ nhàng.
frittieren
Chiên ngập dầu
Die Kartoffeln werden in heißem Öl frittiert.
Khoai tây được chiên ngập dầu.
brühen
Chần / tráng qua nước sôi
Das Gemüse wird kurz in heißem Wasser gebrüht.
Rau củ được chần nhanh trong nước nóng.
pürieren
Xay nhuyễn
Die Suppe wird mit einem Mixer püriert.
Súp được xay nhuyễn bằng máy xay.

Phần 2: Cụm từ – Kollokationen dùng thật trong bếp Đức

Đây là phần quan trọng nhất với học viên chuẩn bị đi Ausbildung, vì đây chính là cách người Đức thực sự nói trong ca làm, không phải cách sách giáo trình liệt kê từ đơn lẻ.

5. Cụm từ chuyên ngành về chế biến món ăn

Cụm từ tiếng Đức Nghĩa Ví dụ tiếng Đức Nghĩa câu ví dụ
Zutaten vorbereiten Chuẩn bị nguyên liệu Wir bereiten zuerst alle Zutaten vor. Trước tiên chúng tôi chuẩn bị tất cả nguyên liệu.
Zutaten abwiegen Cân nguyên liệu Die Zutaten müssen genau abgewogen werden. Các nguyên liệu phải được cân chính xác.
Zutaten miteinander vermischen Trộn các nguyên liệu với nhau Alle Zutaten werden miteinander vermischt. Tất cả nguyên liệu được trộn với nhau.
Fleisch schneiden Cắt thịt Das Fleisch wird in dünne Streifen geschnitten. Thịt được cắt thành những dải mỏng.
Gemüse klein schneiden Cắt nhỏ rau củ Schneiden Sie das Gemüse klein. Hãy cắt nhỏ rau củ.
Zwiebeln fein hacken Băm nhỏ hành tây Die Zwiebeln werden fein gehackt. Hành tây được băm nhỏ.
Kartoffeln schälen Gọt khoai tây Vor dem Kochen müssen die Kartoffeln geschält werden. Trước khi luộc, khoai tây phải được gọt vỏ.
Fleisch marinieren Ướp thịt Das Fleisch wird über Nacht mariniert. Thịt được ướp qua đêm.
Fleisch würzen Nêm thịt Das Fleisch wird mit Salz und Pfeffer gewürzt. Thịt được nêm với muối và tiêu.
eine Soße zubereiten Chuẩn bị / làm nước sốt Wir bereiten eine cremige Soße zu. Chúng tôi làm một loại nước sốt kem.
eine Suppe kochen Nấu súp Die Suppe wird aus frischem Gemüse gekocht. Súp được nấu từ rau củ tươi.
Gemüse dünsten Xào/hấp nhẹ rau củ Das Gemüse wird kurz gedünstet. Rau củ được làm chín nhẹ trong thời gian ngắn.
Fleisch anbraten Áp chảo / chiên sơ thịt Das Fleisch wird von beiden Seiten angebraten. Thịt được áp chảo sơ cả hai mặt.
Fleisch durchbraten Chiên/nấu thịt chín kỹ Das Fleisch sollte gut durchgebraten sein. Thịt nên được nấu chín kỹ.
Wasser zum Kochen bringen Đun nước sôi Bringen Sie das Wasser zum Kochen. Hãy đun nước sôi.
auf niedriger Hitze kochen Nấu ở lửa nhỏ Die Soße muss auf niedriger Hitze kochen. Nước sốt phải được nấu ở lửa nhỏ.
bei mittlerer Hitze braten Chiên ở lửa vừa Das Fleisch wird bei mittlerer Hitze gebraten. Thịt được chiên ở lửa vừa.
im Backofen backen Nướng trong lò Der Kuchen wird im Backofen gebacken. Bánh được nướng trong lò.
im Ofen garen Làm chín trong lò Das Gemüse wird im Ofen gegart. Rau củ được làm chín trong lò.
etwas gar kochen Nấu chín một thứ gì đó Kochen Sie die Kartoffeln gar. Hãy luộc khoai tây chín.

6. Cụm từ về nêm nếm và hương vị

Cụm từ tiếng Đức
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
eine Suppe abschmecken
Nêm nếm súp
Der Koch schmeckt die Suppe ab.
Đầu bếp nêm nếm món súp.
eine Soße abschmecken
Nêm nếm nước sốt
Schmecken Sie die Soße noch einmal ab.
Hãy nêm nếm lại nước sốt một lần nữa.
mit Salz würzen
Nêm với muối
Die Suppe wird mit Salz gewürzt.
Món súp được nêm muối.
mit Pfeffer würzen
Nêm với tiêu
Das Fleisch wird mit Pfeffer gewürzt.
Thịt được nêm tiêu.
zu viel Salz verwenden
Dùng quá nhiều muối
Verwenden Sie nicht zu viel Salz.
Đừng dùng quá nhiều muối.
zu wenig Salz verwenden
Dùng quá ít muối
Die Suppe enthält zu wenig Salz.
Món súp có quá ít muối.
kräftig würzen
Nêm đậm vị
Das Fleisch sollte kräftig gewürzt werden.
Thịt nên được nêm đậm vị.
leicht würzen
Nêm nhẹ
Das Gemüse wird nur leicht gewürzt.
Rau củ chỉ được nêm nhẹ.
süß und sauer schmecken
Có vị chua ngọt
Die Soße schmeckt süß und sauer.
Nước sốt có vị chua ngọt.
frisch und aromatisch schmecken
Có vị tươi và thơm
Das Gericht schmeckt frisch und aromatisch.
Món ăn có vị tươi ngon và thơm.
den Geschmack verbessern
Cải thiện hương vị
Frische Kräuter verbessern den Geschmack.
Rau thơm tươi giúp cải thiện hương vị.
den Geschmack abrunden
Làm hương vị hài hòa hơn
Ein wenig Zitronensaft rundet den Geschmack ab.
Một chút nước chanh làm hương vị hài hòa hơn.
💡 Mẹo nhỏ: abschmecken là một trong những từ “sống còn” của nghề bếp. Bạn sẽ nghe câu này gần như mỗi ca làm: “Schmeck mal ab!” (Nếm thử xem đã vừa chưa!)

7. Cụm từ về vệ sinh và an toàn thực phẩm

Ở Đức, quy định vệ sinh thực phẩm (Hygienevorschriften) rất nghiêm ngặt. Đây là nhóm cụm từ bắt buộc phải nắm vững vì liên quan trực tiếp đến an toàn lao động và cả phần lý thuyết trong kỳ thi nghề.
Cụm từ tiếng Đức
Nghĩa
Ví dụ tiếng Đức
Nghĩa câu ví dụ
die Hände gründlich waschen
Rửa tay kỹ
Vor der Arbeit müssen die Hände gründlich gewaschen werden.
Trước khi làm việc phải rửa tay kỹ.
die Arbeitsfläche reinigen
Vệ sinh bề mặt làm việc
Nach der Arbeit wird die Arbeitsfläche gereinigt.
Sau khi làm việc, bề mặt làm việc được vệ sinh.
die Küche sauber halten
Giữ bếp sạch sẽ
Wir müssen die Küche immer sauber halten.
Chúng ta phải luôn giữ bếp sạch sẽ.
Küchengeräte reinigen
Vệ sinh thiết bị nhà bếp
Alle Küchengeräte müssen regelmäßig gereinigt werden.
Tất cả thiết bị nhà bếp phải được vệ sinh thường xuyên.
Lebensmittel richtig lagern
Bảo quản thực phẩm đúng cách
Lebensmittel müssen richtig gelagert werden.
Thực phẩm phải được bảo quản đúng cách.
die Kühlkette einhalten
Duy trì chuỗi lạnh
Bei empfindlichen Lebensmitteln muss die Kühlkette eingehalten werden.
Với thực phẩm nhạy cảm, phải duy trì chuỗi lạnh.
Hygienevorschriften einhalten
Tuân thủ quy định vệ sinh
Alle Mitarbeiter müssen die Hygienevorschriften einhalten.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy định vệ sinh.
auf die Hygiene achten
Chú ý đến vệ sinh
In der Küche muss man besonders auf die Hygiene achten.
Trong bếp phải đặc biệt chú ý đến vệ sinh.
Lebensmittel kontrollieren
Kiểm tra thực phẩm
Die Lebensmittel werden vor der Zubereitung kontrolliert.
Thực phẩm được kiểm tra trước khi chế biến.
das Haltbarkeitsdatum überprüfen
Kiểm tra hạn sử dụng
Das Haltbarkeitsdatum muss regelmäßig überprüft werden.
Hạn sử dụng phải được kiểm tra thường xuyên.
rohes Fleisch getrennt lagern
Bảo quản thịt sống riêng
Rohes Fleisch muss getrennt gelagert werden.
Thịt sống phải được bảo quản riêng.
Kreuzkontamination vermeiden
Tránh nhiễm chéo
Wir müssen eine Kreuzkontamination vermeiden.
Chúng ta phải tránh nhiễm chéo.

8. Cụm từ rất thực tế trong môi trường Ausbildung Koch/Köchin

Đây là nhóm cụm từ đặc trưng cho khẩu lệnh ngắn gọn mà bếp trưởng hoặc đồng nghiệp hay dùng trong ca làm. Điểm chung: động từ + giới từ chỉ vị trí/phương hướng.
Cụm từ tiếng Đức Nghĩa Ví dụ tiếng Đức Nghĩa câu ví dụ
eine Bestellung fertig machen Hoàn thành một đơn món Mach bitte diese Bestellung fertig. Hãy hoàn thành đơn món này giúp tôi.
etwas in den Ofen stellen Cho thứ gì vào lò Stell das Fleisch bitte in den Ofen. Hãy cho thịt vào lò.
etwas aus dem Ofen nehmen Lấy thứ gì ra khỏi lò Nimm das Gemüse aus dem Ofen. Lấy rau củ ra khỏi lò.
etwas auf den Herd stellen Đặt thứ gì lên bếp Stell den Topf auf den Herd. Đặt nồi lên bếp.
etwas vom Herd nehmen Nhấc thứ gì khỏi bếp Nimm die Soße vom Herd. Nhấc nước sốt khỏi bếp.
etwas warm halten Giữ nóng Das Essen muss warm gehalten werden. Thức ăn phải được giữ nóng.
etwas kalt stellen Để vào chỗ lạnh / làm lạnh Stell die Soße bitte kalt. Hãy để nước sốt vào chỗ lạnh.
etwas in den Kühlschrank stellen Cho vào tủ lạnh Stell die Lebensmittel in den Kühlschrank. Cho thực phẩm vào tủ lạnh.
etwas auf Temperatur bringen Đưa đến nhiệt độ thích hợp Die Soße muss auf die richtige Temperatur gebracht werden. Nước sốt phải được đưa đến nhiệt độ thích hợp.
etwas rechtzeitig vorbereiten Chuẩn bị thứ gì đúng lúc Die Zutaten müssen rechtzeitig vorbereitet werden. Nguyên liệu phải được chuẩn bị đúng lúc.
etwas frisch zubereiten Chế biến tươi Wir bereiten alle Gerichte frisch zu. Chúng tôi chế biến tất cả món ăn tươi.
auf die Garzeit achten Chú ý thời gian nấu Achten Sie auf die Garzeit. Hãy chú ý đến thời gian nấu.
die richtige Temperatur einstellen Điều chỉnh nhiệt độ thích hợp Stellen Sie die richtige Temperatur ein. Hãy điều chỉnh nhiệt độ thích hợp.
die Temperatur kontrollieren Kiểm tra nhiệt độ Die Temperatur muss regelmäßig kontrolliert werden. Nhiệt độ phải được kiểm tra thường xuyên.
die Qualität überprüfen Kiểm tra chất lượng Vor dem Servieren wird die Qualität überprüft. Trước khi phục vụ, chất lượng được kiểm tra.

Những lỗi người Việt hay mắc khi dùng từ vựng – cụm từ tiếng Đức ngành đầu bếp 

  1. Dịch word-by-word từ tiếng Việt: Ví dụ “nấu ăn ngon hơn” bị dịch máy móc thành “besser kochen” thay vì dùng đúng cụm abschmecken khi nói về việc nêm nếm lại.
  2. Nhầm giữa 5 kỹ thuật nấu cơ bản: braten – kochen – backen – grillen – dämpfen chỉ 5 cách chế biến hoàn toàn khác nhau (chiên/áp chảo – luộc – nướng lò – nướng vỉ – hấp), không dùng thay thế cho nhau được.
  3. Bỏ qua giới từ cố định trong khẩu lệnh: Cụm “in den Ofen stellen” nếu dùng sai giới từ (ví dụ “zu” thay vì “in”) sẽ khiến câu sai hoàn toàn về ngữ pháp lẫn nghĩa.
  4. Học từ đơn lẻ, không học theo cụm: Đây là lỗi phổ biến nhất khiến học viên hiểu từng từ nhưng không hiểu được câu lệnh thực tế khi bếp trưởng nói nhanh.
  5. Nhầm aufbewahren và lagern: Cả hai đều dịch là “bảo quản/lưu trữ”, nhưng lagern thường dùng cho việc bảo quản có hệ thống, lâu dài (trong kho, tủ đông), còn aufbewahren mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho việc cất giữ ngắn hạn.
Tham khảo thêm bài viết:

Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm

  • Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
  • Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
  • Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
  • Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!

Khóa học nổi bật

German Course A1

Khóa học tiếng Đức A1

Tham khảo khóa học
German Course A2

Khóa học tiếng Đức A2

Tham khảo khóa học
German Course B1

Khóa học tiếng Đức B1

Tham khảo khóa học
German Course B2

Khóa học tiếng Đức B2

Tham khảo khóa học
làm website với giá thành 500K có thể hay không? Download Foxit Reader 12.11 Full Crack Miễn Phí 2024 5++ Đơn vị làm web ở Hà Nội dẫn đầu 2024