Giới Từ Trong Tiếng Đức: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Dativ, Akkusativ Và Giới Từ Hai Cách
Giới từ (Präpositionen) là một trong những thành phần ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Đức. Khác với tiếng Việt, mỗi giới từ trong tiếng Đức đều chi phối một hoặc nhiều cách (Kasus) cụ thể, và việc sử dụng sai cách sẽ khiến câu văn sai ngữ pháp hoàn toàn. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững các giới từ đi với Akkusativ, Dativ và những giới từ đặc biệt có thể đi với cả hai cách, kèm theo hàng trăm ví dụ thực tế.
1. Tổng quan về giới từ trong tiếng Đức
1.1. Giới từ là gì?
Giới từ là những từ nhỏ đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ về thời gian, không gian, nguyên nhân, mục đích giữa các thành phần trong câu. Trong tiếng Đức, giới từ luôn đi kèm với một cách cụ thể: Akkusativ, Dativ, Genitiv hoặc giới từ có thể thay đổi giữa Akkusativ và Dativ.
1.2. Tại sao cần học giới từ theo cách?
Mỗi giới từ trong tiếng Đức “yêu cầu” danh từ hoặc đại từ đi sau nó phải ở một cách nhất định. Ví dụ:
- “für” luôn đi với Akkusativ
- “mit” luôn đi với Dativ
- “in” có thể đi với cả Akkusativ và Dativ tùy ngữ cảnh
Nếu dùng sai cách, người nghe sẽ nhận ra lỗi ngay lập tức và câu nói sẽ không chính xác về mặt ngữ pháp.
1.3. Cách viết tắt giữa giới từ và quán từ
Trong tiếng Đức giao tiếp hàng ngày, người ta thường viết tắt khi kết hợp giới từ và quán từ (mạo từ xác định). Đây là điều rất quan trọng cần nắm vững:
Các dạng viết tắt phổ biến:
- an + dem = am
- Ich bin am Bahnhof. (Tôi đang ở ga tàu.)
- an + das = ans
- Er geht ans Fenster. (Anh ấy đi đến cửa sổ.)
- bei + dem = beim
- Ich bin beim Arzt. (Tôi đang ở bác sĩ.)
- in + dem = im
- Wir sind im Kino. (Chúng tôi đang ở rạp chiếu phim.)
- in + das = ins
- Sie geht ins Theater. (Cô ấy đi đến nhà hát.)
- von + dem = vom
- Ich komme vom Supermarkt. (Tôi đến từ siêu thị.)
Lưu ý quan trọng: Các dạng viết tắt này KHÔNG thay đổi nghĩa hay cách sử dụng, chỉ là cách viết ngắn gọn hơn trong giao tiếp. Trong văn viết trang trọng, bạn có thể dùng cả hai dạng, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, dạng viết tắt được ưa chuộng hơn.
Tham khảo thêm: Mạo từ trong tiếng Đức
2. Giới từ đi với Akkusativ (Akkusativ-Präpositionen)
2.1. Đặc điểm chung
Giới từ đi với Akkusativ thường biểu thị hướng di chuyển, thời gian xác định, hoặc mục đích. Có 7 giới từ chính luôn đi với Akkusativ mà bạn cần ghi nhớ: bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
2.2. Các giới từ Akkusativ chi tiết với ví dụ
1. bis (cho đến, đến)
Công thức: bis + Akkusativ (không có mạo từ) hoặc bis zu + Dativ (có mạo từ)
Sử dụng:
- Chỉ thời gian: đến một thời điểm nào đó
- Chỉ không gian: đến một địa điểm nào đó
Ví dụ về thời gian:
- Ich arbeite bis 18 Uhr. (Tôi làm việc đến 18 giờ.)
- Wir haben bis nächsten Montag Zeit. (Chúng ta có thời gian đến thứ Hai tuần sau.)
Ví dụ về không gian:
-
Der Zug fährt bis München. (Tàu chạy đến München.)
-
Geh bis zur Ampel und biege links ab. (Đi đến đèn giao thông và rẽ trái.) – chú ý: “bis zu” + Dativ
2. durch (qua, xuyên qua, bởi)
Công thức: durch + Akkusativ
Sử dụng:
- Chỉ sự di chuyển xuyên qua một không gian
- Chỉ phương tiện, cách thức (bởi, nhờ)
- Chỉ nguyên nhân
Ví dụ về di chuyển:
- Wir gehen durch den Park. (Chúng tôi đi qua công viên.)
- Er läuft durch die Stadt. (Anh ấy chạy xuyên qua thành phố.)
Ví dụ về phương tiện/cách thức:
- Ich habe durch Zufall davon erfahren. (Tôi biết việc đó một cách tình cờ.)
- Sie lernt Deutsch durch eine App. (Cô ấy học tiếng Đức qua một ứng dụng.)
Ví dụ về nguyên nhân:
-
Durch den Regen ist die Straße nass. (Do mưa nên đường ướt.)
-
Durch seinen Fehler haben wir verloren. (Do lỗi của anh ấy chúng tôi đã thua.)
3. für (cho, vì, trong khoảng – thời gian)
Công thức: für + Akkusativ
Sử dụng:
- Chỉ người hoặc vật được hưởng lợi
- Chỉ mục đích
- Chỉ khoảng thời gian
- Thay cho, thay thế
Ví dụ về người được hưởng lợi:
- Das Geschenk ist für dich. (Món quà này dành cho bạn.)
- Ich kaufe Blumen für meine Mutter. (Tôi mua hoa cho mẹ tôi.)
Ví dụ về mục đích:
- Ich lerne für die Prüfung. (Tôi học cho kỳ thi.)
- Sie spart Geld für eine Reise. (Cô ấy tiết kiệm tiền cho một chuyến du lịch.)
Ví dụ về khoảng thời gian:
- Ich fahre für zwei Wochen nach Berlin. (Tôi đi Berlin trong hai tuần.)
- Sie bleibt für einen Monat in Deutschland. (Cô ấy ở Đức trong một tháng.)
Ví dụ về thay thế:
-
Ich bin für ihn da. (Tôi ở đây thay anh ấy / vì anh ấy.)
-
Das ist typisch für Deutsche. (Điều đó đặc trưng cho người Đức.)
4. gegen (chống lại, đối lập, vào khoảng – thời gian)
Công thức: gegen + Akkusativ
Sử dụng:
- Chỉ sự đối lập, chống lại
- Va chạm, đụng vào
- Chỉ thời gian gần đúng
Ví dụ về đối lập:
- Sie kämpfen gegen die Regierung. (Họ chiến đấu chống lại chính phủ.)
- Deutschland spielt gegen Frankreich. (Đức đấu với Pháp.)
Ví dụ về va chạm:
- Das Auto fährt gegen den Baum. (Xe đâm vào cây.)
- Der Ball fliegt gegen das Fenster. (Quả bóng bay vào cửa sổ.)
Ví dụ về thời gian gần đúng:
-
Ich komme gegen 18 Uhr. (Tôi đến vào khoảng 18 giờ.)
-
Sie ruft gegen Abend an. (Cô ấy gọi vào khoảng tối.)
5. ohne (không có, không)
Công thức: ohne + Akkusativ (thường không có mạo từ)
Sử dụng:
- Chỉ sự vắng mặt, thiếu vắng
Ví dụ:
- Ich gehe ohne dich. (Tôi đi không có bạn.)
- Ohne Fleiß kein Preis. (Không có công thì không có của. – tục ngữ)
- Ich kann ohne mein Handy nicht leben. (Tôi không thể sống thiếu điện thoại.)
Lưu ý: “ohne” thường không dùng mạo từ khi danh từ có nghĩa chung chung.
6. um (quanh, vào lúc, khoảng)
Công thức: um + Akkusativ
Sử dụng:
- Chỉ thời gian chính xác (giờ, ngày)
- Chỉ sự di chuyển xung quanh
- Chỉ số lượng thay đổi (tăng/giảm)
Ví dụ về thời gian:
- Der Unterricht beginnt um 8 Uhr. (Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.)
- Sie kommt um Weihnachten. (Cô ấy đến vào Giáng sinh.)
Ví dụ về di chuyển xung quanh:
- Wir gehen um den See. (Chúng tôi đi quanh hồ.)
- Er läuft um das Haus. (Anh ấy chạy quanh nhà.)
Ví dụ về số lượng thay đổi:
-
Die Preise steigen um 5 Prozent. (Giá cả tăng 5 phần trăm.)
-
Sie ist um 3 Jahre älter als ich. (Cô ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.)
7. entlang (dọc theo)
Công thức: Akkusativ + entlang (đứng SAU danh từ)
Sử dụng:
- Chỉ sự di chuyển dọc theo một tuyến đường
Ví dụ:
- Wir gehen den Fluss entlang. (Chúng tôi đi dọc theo con sông.)
- Ich spaziere den Weg entlang. (Tôi đi dạo dọc theo con đường.)
Lưu ý đặc biệt: “entlang” là giới từ DUY NHẤT đứng SAU danh từ trong tiếng Đức!
2.3. Bảng tổng hợp giới từ Akkusativ
|
Giới từ
|
Nghĩa
|
Ví dụ ngắn
|
|---|---|---|
|
bis
|
cho đến
|
bis morgen (đến ngày mai)
|
|
durch
|
qua
|
durch den Park (qua công viên)
|
|
für
|
cho
|
für dich (cho bạn)
|
|
gegen
|
chống lại
|
gegen den Wind (ngược gió)
|
|
ohne
|
không có
|
ohne mich (không có tôi)
|
|
um
|
vào lúc/quanh
|
um 8 Uhr (lúc 8 giờ)
|
|
entlang
|
dọc theo
|
den Fluss entlang (dọc sông)
|
3. Giới từ đi với Dativ (Dativ-Präpositionen)
3.1. Đặc điểm chung
Giới từ đi với Dativ thường biểu thị vị trí tĩnh, nguồn gốc, thời điểm, hoặc mối quan hệ. Có 9 giới từ chính luôn đi với Dativ: aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
3.2. Các giới từ Dativ chi tiết với ví dụ
1. aus (từ, ra khỏi, bằng)
Công thức: aus + Dativ
Sử dụng:
- Chỉ nguồn gốc, xuất xứ
- Ra khỏi một không gian kín
- Chỉ chất liệu
- Chỉ nguyên nhân, lý do
Ví dụ về nguồn gốc:
- Ich komme aus Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
- Er ist aus Berlin. (Anh ấy từ Berlin.)
Ví dụ về ra khỏi không gian kín:
- Ich gehe aus dem Haus. (Tôi đi ra khỏi nhà.)
- Er nimmt das Buch aus der Tasche. (Anh ấy lấy sách ra khỏi túi.)
Ví dụ về chất liệu:
- Der Tisch ist aus Holz. (Cái bàn làm bằng gỗ.)
- Die Flasche ist aus Glas. (Chai làm bằng thủy tinh.)
Ví dụ về nguyên nhân:
-
Aus Liebe tut er alles. (Vì tình yêu anh ấy làm tất cả.)
-
Sie weint aus Freude. (Cô ấy khóc vì vui.)
2. außer (ngoại trừ, ngoài)
Công thức: außer + Dativ
Sử dụng:
- Chỉ sự ngoại lệ, loại trừ
- Thành ngữ “außer Haus” (không ở nhà)
Ví dụ:
-
Alle kommen außer dir. (Tất cả đều đến ngoại trừ bạn.)
-
Außer Montag habe ich jeden Tag frei. (Ngoại trừ thứ Hai tôi nghỉ mọi ngày.)
-
Er ist außer Haus. (Anh ấy không ở nhà / đi vắng.)
3. bei (ở, tại, ở chỗ, khi)
Công thức: bei + Dativ → beim = bei + dem
Sử dụng:
- Ở nhà ai đó, ở chỗ ai
- Ở một địa điểm, cơ quan
- Trong lúc, khi
- Làm việc tại (công ty)
Ví dụ về ở nhà/chỗ ai:
- Ich bin bei meinen Eltern. (Tôi đang ở nhà bố mẹ.)
- Wir treffen uns bei mir. (Chúng ta gặp nhau ở chỗ tôi.)
Ví dụ về địa điểm:
- Ich bin beim Arzt. (Tôi đang ở bác sĩ.)
- Er ist bei der Arbeit. (Anh ấy đang làm việc.)
Ví dụ về thời điểm:
- Beim Essen sprechen wir nicht. (Khi ăn chúng tôi không nói chuyện.)
- Bei der Arbeit höre ich Musik. (Khi làm việc tôi nghe nhạc.)
Ví dụ về làm việc tại:
-
Ich arbeite bei Siemens. (Tôi làm việc tại Siemens.)
-
Sie arbeitet bei einer Bank. (Cô ấy làm việc tại một ngân hàng.)
4. mit (với, cùng, bằng – phương tiện)
Công thức: mit + Dativ
Sử dụng:
- Đi cùng với ai
- Phương tiện di chuyển
- Công cụ, dụng cụ
- Thời điểm trong đời (tuổi)
Ví dụ về đi cùng:
- Ich gehe mit dir. (Tôi đi với bạn.)
- Wir fahren mit den Kindern in den Urlaub. (Chúng tôi đi nghỉ với các con.)
Ví dụ về phương tiện:
- Ich fahre mit dem Bus. (Tôi đi bằng xe buýt.)
- Er fährt mit dem Auto zur Arbeit. (Anh ấy lái xe đi làm.)
Ví dụ về công cụ:
- Ich schreibe mit einem Stift. (Tôi viết bằng bút.)
- Er öffnet die Tür mit dem Schlüssel. (Anh ấy mở cửa bằng chìa khóa.)
Ví dụ về tuổi:
-
Mit 18 Jahren darf man Auto fahren. (Ở tuổi 18 được phép lái xe.)
-
Mit 6 Jahren geht man zur Schule. (Ở tuổi 6 đi học.)
5. nach (sau, đến, theo)
Công thức: nach + Dativ (không có mạo từ với tên riêng)
Sử dụng:
- Đến một địa điểm (thành phố, quốc gia, lục địa – không có mạo từ)
- Sau một thời điểm
- Theo, dựa theo
Ví dụ về địa điểm:
- Ich fahre nach Deutschland. (Tôi đi đến Đức.)
- Er reist nach Europa. (Anh ấy đi du lịch đến châu Âu.)
Ví dụ về thời gian:
- Nach dem Unterricht gehe ich nach Hause. (Sau giờ học tôi về nhà.)
- Nach der Arbeit treffe ich Freunde. (Sau giờ làm tôi gặp bạn bè.)
Ví dụ về theo:
-
Nach meiner Meinung ist das falsch. (Theo ý kiến của tôi điều đó sai.)
-
Nach dem Gesetz ist das verboten. (Theo luật điều đó bị cấm.)
6. seit (từ khi, đã – thời gian)
Công thức: seit + Dativ
Sử dụng:
- Chỉ khoảng thời gian tính từ quá khứ đến hiện tại (vẫn tiếp diễn)
Ví dụ:
- Ich lerne seit zwei Jahren Deutsch. (Tôi học tiếng Đức được 2 năm rồi.)
- Er arbeitet hier seit 2020. (Anh ấy làm việc ở đây từ năm 2020.)
- Seit meiner Kindheit liebe ich Musik. (Từ thời thơ ấu tôi yêu âm nhạc.)
Lưu ý: “seit” dùng với thì Präsens trong tiếng Đức nhưng dịch sang tiếng Việt là hoàn thành.
7. von (từ, của, bởi)
Công thức: von + Dativ → vom = von + dem
Sử dụng:
- Chỉ xuất phát điểm (từ đâu)
- Chỉ sở hữu (thay cho Genitiv)
- Chỉ tác giả, người thực hiện
- Khoảng thời gian (von…bis)
Ví dụ về xuất phát điểm:
- Ich komme von der Arbeit. (Tôi từ chỗ làm về.)
- Sie kommt gerade vom Supermarkt. (Cô ấy vừa từ siêu thị về.)
Ví dụ về sở hữu:
- Das ist das Auto von meinem Vater. (Đó là xe của bố tôi.)
- Die Tasche von meiner Schwester ist rot. (Túi của chị tôi màu đỏ.)
Ví dụ về tác giả:
- Das Buch ist von Goethe. (Cuốn sách của Goethe.)
- Der Film ist von einem berühmten Regisseur. (Bộ phim của một đạo diễn nổi tiếng.)
Ví dụ về khoảng thời gian:
-
Ich arbeite von 9 Uhr bis 17 Uhr. (Tôi làm việc từ 9 giờ đến 17 giờ.)
-
Der Kurs dauert von Montag bis Freitag. (Khóa học kéo dài từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
8. zu (đến, tới, cho)
Công thức: zu + Dativ → zum = zu + dem, zur = zu + der
Sử dụng:
- Đi đến một địa điểm cụ thể (có mạo từ)
- Đi đến một người
- Mục đích
- Thành ngữ cố định
Ví dụ về địa điểm:
- Ich gehe zum Supermarkt. (Tôi đi đến siêu thị.)
- Sie fährt zur Universität. (Cô ấy đi đến trường đại học.)
Ví dụ về đi đến một người:
- Ich gehe zu meiner Oma. (Tôi đi đến chỗ bà.)
- Sie geht zum Arzt. (Cô ấy đi khám bác sĩ.)
Ví dụ về mục đích:
- Zum Geburtstag schenke ich dir Blumen. (Nhân sinh nhật tôi tặng bạn hoa.)
- Was möchtest du zum Frühstück? (Bạn muốn gì cho bữa sáng?)
Thành ngữ cố định:
-
zu Hause (ở nhà)
-
zu Fuß (đi bộ)
-
zum Beispiel (ví dụ)
9. gegenüber (đối diện, đối với)
Công thức: Dativ + gegenüber HOẶC gegenüber + Dativ
Sử dụng:
- Chỉ vị trí đối diện
- Chỉ thái độ đối với ai
Ví dụ về vị trí:
- Das Café ist dem Bahnhof gegenüber. (Quán cà phê đối diện ga tàu.)
- Gegenüber unserem Haus ist ein Park. (Đối diện nhà chúng tôi là một công viên.)
Ví dụ về thái độ:
-
Er ist mir gegenüber sehr freundlich. (Anh ấy rất thân thiện với tôi.)
-
Gegenüber seinen Eltern ist er respektvoll. (Đối với bố mẹ anh ấy rất tôn trọng.)
3.3. Bảng tổng hợp giới từ Dativ
|
Giới từ
|
Nghĩa
|
Ví dụ ngắn
|
|---|---|---|
|
aus
|
từ, ra khỏi
|
aus Vietnam (từ Việt Nam)
|
|
außer
|
ngoại trừ
|
außer mir (ngoại trừ tôi)
|
|
bei
|
ở, tại
|
beim Arzt (ở bác sĩ)
|
|
mit
|
với, bằng
|
mit dem Bus (bằng xe buýt)
|
|
nach
|
sau, đến
|
nach Hause (về nhà)
|
|
seit
|
từ khi
|
seit gestern (từ hôm qua)
|
|
von
|
từ, của
|
vom Bahnhof (từ ga tàu)
|
|
zu
|
đến
|
zur Schule (đến trường)
|
|
gegenüber
|
đối diện
|
mir gegenüber (đối diện tôi)
|
Tham khảo thêm: Động từ đi với Dativ, Akkusativ trong tiếng Đức
4. Giới từ đi với cả Dativ và Akkusativ (Wechselpräpositionen)
4.1. Nguyên tắc vàng
Đây là nhóm giới từ ĐẶC BIỆT và KHÓ NHẤT trong tiếng Đức. Có 9 giới từ có thể đi với cả hai cách Dativ và Akkusativ: an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen.
Dưới đây là quy tắc phân biệt giới từ đi với Dativ và Akkusativ:
-
Akkusativ (Wohin?) – Khi có SỰ DI CHUYỂN, thay đổi vị trí → đi ĐÂU?
-
Dativ (Wo?) – Khi MÔ TẢ VỊ TRÍ TĨNH, không di chuyển → ở ĐÂU?
4.2. Các giới từ đi với 2 cách Dativ và Akkusativ chi tiết
1. in (trong, vào trong)
in + Akkusativ (Wohin?) – Di chuyển VÀO trong:
- Ich gehe in die Schule. (Tôi đi VÀO trường.)
- Wir fahren ins Kino. (Chúng tôi đi VÀO rạp chiếu phim.)
in + Dativ (Wo?) – Ở TRONG:
-
Ich bin in der Schule. (Tôi đang Ở TRONG trường.)
-
Wir sind im Kino. (Chúng tôi đang Ở TRONG rạp.)
2. auf (trên, lên)
auf + Akkusativ (Wohin?) – Di chuyển LÊN trên:
- Ich lege das Buch auf den Tisch. (Tôi đặt sách LÊN bàn.)
- Er stellt die Vase auf den Schrank. (Anh ấy đặt bình hoa LÊN tủ.)
auf + Dativ (Wo?) – Ở TRÊN:
-
Das Buch liegt auf dem Tisch. (Sách nằm TRÊN bàn.)
-
Die Vase steht auf dem Schrank. (Bình hoa đứng TRÊN tủ.)
3. an (ở, đến – sát bên, cạnh)
an + Akkusativ (Wohin?) – Di chuyển ĐÉN sát:
- Ich gehe ans Fenster. (Tôi đi ĐÉN cửa sổ.)
- Sie stellt den Stuhl an den Tisch. (Cô ấy đặt ghế SÁT bàn.)
an + Dativ (Wo?) – Ở SÁT, cạnh:
-
Ich stehe am Fenster. (Tôi đứng Ở cửa sổ.)
-
Der Stuhl steht am Tisch. (Ghế đứng SÁT bàn.)
4. über (trên, qua)
über + Akkusativ (Wohin?) – Di chuyển QUA:
- Der Vogel fliegt über das Haus. (Chim bay QUA nhà.)
- Wir gehen über die Brücke. (Chúng tôi đi QUA cầu.)
über + Dativ (Wo?) – Ở TRÊN (lơ lửng):
-
Die Lampe hängt über dem Tisch. (Đèn treo TRÊN bàn.)
-
Der Vogel fliegt über dem Haus. (Chim bay lượn TRÊN nhà.)
5. unter (dưới, xuống dưới)
unter + Akkusativ (Wohin?) – Di chuyển XUỐNG dưới:
- Die Katze kriecht unter das Bett. (Mèo bò XUỐNG dưới giường.)
- Er legt das Buch unter den Tisch. (Anh ấy đặt sách XUỐNG dưới bàn.)
unter + Dativ (Wo?) – Ở DƯỚI:
-
Die Katze schläft unter dem Bett. (Mèo ngủ DƯỚI giường.)
-
Das Buch liegt unter dem Tisch. (Sách nằm DƯỚI bàn.)
6. vor (trước, ra trước)
vor + Akkusativ (Wohin?) – Di chuyển RA TRƯỚC:
- Ich stelle das Auto vor das Haus. (Tôi đỗ xe RA TRƯỚC nhà.)
- Er geht vor die Tür. (Anh ấy đi RA TRƯỚC cửa.)
vor + Dativ (Wo?) – Ở TRƯỚC:
-
Das Auto steht vor dem Haus. (Xe đỗ TRƯỚC nhà.)
-
Er steht vor der Tür. (Anh ấy đứng TRƯỚC cửa.)
7. hinter (sau, ra sau)
hinter + Akkusativ (Wohin?) – Di chuyển RA SAU:
- Der Hund läuft hinter das Haus. (Chó chạy RA SAU nhà.)
- Ich stelle den Schrank hinter die Tür. (Tôi đặt tủ RA SAU cửa.)
hinter + Dativ (Wo?) – Ở SAU:
-
Der Hund ist hinter dem Haus. (Chó Ở SAU nhà.)
-
Der Schrank steht hinter der Tür. (Tủ đứng SAU cửa.)
8. neben (bên cạnh, sang bên)
neben + Akkusativ (Wohin?) – Di chuyển SANG BÊN:
- Ich setze mich neben dich. (Tôi ngồi SANG bên bạn.)
- Er stellt das Bett neben den Schrank. (Anh ấy đặt giường SANG BÊN tủ.)
neben + Dativ (Wo?) – Ở BÊN CẠNH:
-
Ich sitze neben dir. (Tôi ngồi BÊN CẠNH bạn.)
-
Das Bett steht neben dem Schrank. (Giường đứng BÊN CẠNH tủ.)
9. zwischen (giữa, vào giữa)
zwischen + Akkusativ (Wohin?) – Di chuyển VÀO GIỮA:
- Ich stelle den Tisch zwischen die Stühle. (Tôi đặt bàn VÀO GIỮA các ghế.)
- Er setzt sich zwischen seine Freunde. (Anh ấy ngồi VÀO GIỮA các bạn.)
zwischen + Dativ (Wo?) – Ở GIỮA:
-
Der Tisch steht zwischen den Stühlen. (Bàn đứng Ở GIỮA các ghế.)
-
Er sitzt zwischen seinen Freunden. (Anh ấy ngồi GIỮA các bạn.)
4.3. Động từ thường đi với giới từ đôi cách Dativ và Akkusativ
Động từ di chuyển (→ Akkusativ):
- stellen (đặt đứng), legen (đặt nằm), setzen (đặt ngồi)
- hängen (treo), stecken (cắm, nhét)
- gehen (đi), fahren (lái xe đi), laufen (chạy), fliegen (bay)
Động từ vị trí (→ Dativ):
- stehen (đứng), liegen (nằm), sitzen (ngồi)
- hängen (bị treo), stecken (bị cắm)
- sein (ở), bleiben (ở lại), wohnen (sống)
Tham khảo thêm: Điều kiện du học nghề Đức trong năm 2026
Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm
-
Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
-
Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
-
Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
-
Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!
