Động từ đi với Dativ, Akkusativ và động từ đi với cả hai cách trong tiếng Đức
1. Tại sao cần phân biệt động từ theo cách?
2. Động từ đi với Dativ (Dativ-Verben)
2.1. Đặc điểm của động từ đi với Dativ
Động từ đi với Dativ thường biểu thị hành động hướng đến một người hoặc vật gián tiếp, thường trả lời câu hỏi “Wem?” (cho ai? với ai?). Đây là những động từ mà tân ngữ phải ở dạng Dativ.
2.2. Các động từ thường gặp đi với Dativ
-
helfen (giúp đỡ)
-
danken (cảm ơn)
-
antworten (trả lời)
-
folgen (theo sau)
-
gefallen (làm hài lòng, thích)
-
gehören (thuộc về)
-
gratulieren (chúc mừng)
-
glauben (tin tưởng)
-
passen (vừa vặn, phù hợp)
-
schmecken (có vị ngon)
-
fehlen (thiếu, nhớ)
-
vertrauen (tin cậy)
-
verzeihen (tha thứ)
-
widersprechen (phản đối)
-
zuhören (lắng nghe)
2.3. Ví dụ minh họa
- “meinem Vater” ở dạng Dativ (từ “mein Vater” – Nominativ)
- “meiner Schwester” ở dạng Dativ
- “dem Lehrer” ở dạng Dativ
- “mir” là đại từ nhân xưng ở dạng Dativ của “ich”
-
“mir” ở dạng Dativ
2.4. Mẹo ghi nhớ
3. Động từ đi với Akkusativ (Akkusativ-Verben)
3.1. Đặc điểm của động từ đi với Akkusativ
Động từ đi với Akkusativ thường biểu thị hành động tác động trực tiếp lên một đối tượng, trả lời câu hỏi “Wen?” (ai?) hoặc “Was?” (cái gì?). Đây là nhóm động từ phổ biến nhất trong tiếng Đức và chiếm đa số các động từ thông dụng.
3.2. Các động từ thường gặp đi với Akkusativ
-
haben (có)
-
brauchen (cần)
-
lieben (yêu)
-
sehen (nhìn)
-
hören (nghe)
-
essen (ăn)
-
trinken (uống)
-
kaufen (mua)
-
lesen (đọc)
-
nehmen (lấy)
-
besuchen (thăm)
-
fragen (hỏi)
-
verstehen (hiểu)
-
lernen (học)
-
machen (làm)
3.3. Ví dụ minh họa
- “einen Bruder” ở dạng Akkusativ (từ “ein Bruder” – Nominativ)
- “ihren Mann” ở dạng Akkusativ
- “unsere Großeltern” ở dạng Akkusativ (số nhiều)
- “ein neues Auto” ở dạng Akkusativ
-
“dich” là đại từ nhân xưng ở dạng Akkusativ của “du”
3.4. Lưu ý quan trọng
4. Động từ đi với cả Dativ và Akkusativ (Wechselpräpositionen Verben)
4.1. Giới thiệu về động từ đôi cách
Đây là nhóm động từ đặc biệt và khó nhất trong tiếng Đức. Những động từ này có thể đi với cả Dativ lẫn Akkusativ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa của câu. Sự khác biệt chính nằm ở việc câu diễn tả vị trí (Dativ) hay hướng di chuyển (Akkusativ).
4.2. Nguyên tắc vàng để phân biệt
- Có sự di chuyển, thay đổi vị trí
- Trả lời câu hỏi “Wohin?” (đi đâu?)
- Động từ chỉ hướng đích đến
-
Mô tả vị trí tĩnh, không có sự di chuyển
-
Trả lời câu hỏi “Wo?” (ở đâu?)
-
Động từ chỉ trạng thái, vị trí
4.3. Các động từ và giới từ thường gặp
- stellen (đặt – vật đứng)
- legen (đặt – vật nằm)
- setzen (đặt/ngồi)
- hängen (treo)
- stehen (đứng)
- liegen (nằm)
- sitzen (ngồi)
- hängen (bị treo)
-
in (trong/vào trong)
-
an (ở/đến)
-
auf (trên/lên trên)
-
über (trên/qua)
-
unter (dưới/xuống dưới)
-
vor (trước)
-
hinter (sau)
-
neben (bên cạnh)
-
zwischen (giữa)
4.4. Ví dụ so sánh Akkusativ và Dativ
- Ich gehe in die Schule. (Tôi đi vào trường.) → di chuyển đến trường
- Er stellt das Buch in das Regal. (Anh ấy đặt sách vào giá.) → sách di chuyển vào giá
- Ich bin in der Schule. (Tôi đang ở trong trường.) → vị trí tĩnh
- Das Buch steht in dem Regal. (Sách đứng trong giá.) → vị trí của sách
- Sie legt die Zeitung auf den Tisch. (Cô ấy đặt báo lên bàn.) → di chuyển lên bàn
- Die Zeitung liegt auf dem Tisch. (Tờ báo nằm trên bàn.) → vị trí tĩnh
- Ich hänge das Bild an die Wand. (Tôi treo bức tranh lên tường.) → di chuyển đến tường
-
Das Bild hängt an der Wand. (Bức tranh treo trên tường.) → vị trí tĩnh
4.5. Mẹo ghi nhớ đơn giản
- Wohin? (Đi đâu?) = Akkusativ → có chuyển động
- Wo? (Ở đâu?) = Dativ → không chuyển động
5. Bài tập luyện tập để nắm vững
5.1. Bài tập điền Dativ hoặc Akkusativ
- Ich helfe _______ (mein Freund).
- Sie kauft _______ (ein Kleid).
- Das Buch gehört _______ (die Lehrerin).
- Wir besuchen _______ (unser Onkel).
- Antworte _______ (ich) bitte schnell!
5.2. Bài tập với động từ đôi cách
- Ich gehe _______ (in + die Küche / der Küche).
- Das Auto steht _______ (vor + das Haus / dem Haus).
- Er legt das Buch _______ (auf + der Tisch / den Tisch).
- Die Kinder spielen _______ (in + der Garten / den Garten).
- Wir hängen die Lampe _______ (über + der Tisch / den Tisch).
6. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
Dưới đây là 1 số lội thường gặp khiến bạn dễ nhầm lẫn các động từ đi với Akkusativ và Dativ:
6.1. Nhầm lẫn giữa Dativ và Akkusativ
6.2. Quên biến đổi mạo từ và tính từ
6.3. Không phân biệt được Wo và Wohin
Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm
-
Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
-
Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
-
Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
-
Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
