Các cụm từ và mẫu câu tiếng Đức phổ biến ngành cơ khí ô tô tại Đức
Ngành cơ khí ô tô (Kfz-Mechatronik/Automobilbranche) là một trong những lĩnh vực công nghiệp trọng điểm của Đức, nơi sản sinh ra những thương hiệu xe hơi nổi tiếng thế giới như Mercedes-Benz, BMW, Volkswagen, Audi và Porsche. Với nền công nghiệp ô tô phát triển mạnh mẽ, Đức luôn có nhu cầu cao về thợ cơ khí ô tô có tay nghề và khả năng giao tiếp chuyên môn tốt. Đối với những người Việt Nam đang có kế hoạch chuyển đổi bằng hoặc tham gia chương trình Ausbildung trong lĩnh vực này, việc nắm vững các cụm từ chuyên ngành bằng tiếng Đức là yêu cầu không thể thiếu để đảm bảo an toàn và hiệu quả công việc.
Tầm quan trọng của ngôn ngữ chuyên ngành trong cơ khí ô tô
Ngành cơ khí ô tô hiện đại không chỉ đơn thuần là sửa chữa cơ học mà còn liên quan đến điện tử, công nghệ thông tin và các hệ thống tự động hóa phức tạp. Một chiếc xe ô tô ngày nay có thể chứa hàng chục bộ vi xử lý và hàng triệu dòng code phần mềm. Do đó, khả năng hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ kỹ thuật không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng công việc mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn của khách hàng và người thợ.
Đối với những người đang trong quá trình chuyển đổi bằng nghề Kfz-Mechatroniker (thợ điện tử ô tô) hoặc Kraftfahrzeugmechaniker (thợ cơ khí ô tô), việc học trước các cụm từ chuyên ngành sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tham gia khóa thích nghi (Anpassungslehrgang), vượt qua kỳ thi kiểm tra năng lực (Kenntnisprüfung) và đặc biệt là trong quá trình làm việc thực tế tại các xưởng ô tô chuyên nghiệp.
1. Nhóm bảo dưỡng định kỳ (Wartung und Inspektion)
Bảo dưỡng định kỳ là công việc thường xuyên nhất trong xưởng ô tô:
- Das Auto warten – Bảo dưỡng xe ô tô
- Ví dụ: Wir warten Ihr Auto einmal im Jahr. (Chúng tôi bảo dưỡng xe của bạn mỗi năm một lần)
- Den Motor überprüfen – Kiểm tra động cơ
- Ví dụ: Wir überprüfen den Motor auf Fehler. (Chúng tôi kiểm tra động cơ để tìm lỗi)
- Das Getriebe prüfen – Kiểm tra hộp số
- Ví dụ: Der Meister prüft das Getriebe. (Người thợ trưởng kiểm tra hộp số)
- Eine Probemessung machen – Đo kiểm tra thử
- Ví dụ: Wir machen eine Probemessung des Motors. (Chúng tôi đo thử động cơ)
- Eine Probefahrt machen – Chạy thử xe
- Ví dụ: Der Mechaniker macht eine Probefahrt. (Thợ máy đang chạy thử xe)
- Eine Probefahrt durchführen – Tiến hành chạy thử
- Ví dụ: Nach der Reparatur wird eine Probefahrt durchgeführt. (Sau khi sửa xong sẽ chạy thử)
2. Nhóm Động Cơ (Motor)
Các cụm từ liên quan đến hệ thống động cơ – trái tim của xe:
-
Den Motor starten – Khởi động động cơ
- Ví dụ: Starten Sie bitte den Motor. (Vui lòng khởi động động cơ)
-
Den Motor abstellen – Tắt động cơ
- Ví dụ: Stellen Sie den Motor sofort ab! (Hãy tắt động cơ ngay lập tức!)
-
Das Motoröl wechseln – Thay dầu động cơ
- Ví dụ: Es ist Zeit, das Motoröl zu wechseln. (Đã đến lúc thay dầu động cơ)
-
Den Ölstand prüfen – Kiểm tra mức dầu
- Ví dụ: Prüfen Sie regelmäßig den Ölstand. (Hãy kiểm tra mức dầu thường xuyên)
-
Einen Ölverlust feststellen – Phát hiện rò dầu
- Ví dụ: Wir haben einen Ölverlust festgestellt. (Chúng tôi phát hiện xe bị rò dầu)
-
Den Zahnriemen wechseln – Thay dây cu-roa cam
-
Ví dụ: Der Zahnriemen wird alle 100.000 km gewechselt. (Dây cam được thay mỗi 100.000 km)
-
3. Nhóm Hệ Thống Lọc (Filter)
Các bộ lọc cần được thay định kỳ để đảm bảo hiệu suất xe:
- Den Luftfilter wechseln – Thay lọc gió
- Ví dụ: Wir müssen den Luftfilter wechseln. (Chúng tôi phải thay lọc gió)
- Den Kraftstofffilter wechseln – Thay lọc nhiên liệu
- Ví dụ: Der Kraftstofffilter wird heute gewechselt. (Lọc nhiên liệu sẽ được thay hôm nay)
4. Nhóm hệ thống phanh (Bremsen)
An toàn phanh là ưu tiên hàng đầu:
-
Die Bremsen prüfen – Kiểm tra phanh
- Ví dụ: Der Mechaniker prüft die Bremsen. (Thợ máy kiểm tra hệ thống phanh)
-
Die Bremsbeläge wechseln – Thay má phanh
-
Ví dụ: Wir wechseln die Bremsbeläge vorne. (Chúng tôi thay má phanh phía trước)
-
5. Nhóm hệ thống điện (Elektrische Systeme)
Hệ thống điện ngày càng phức tạp trong xe hiện đại:
- Die Batterie laden – Sạc bình ắc quy
- Ví dụ: Wir laden die Batterie für eine Stunde. (Chúng tôi sạc bình trong một giờ)
- Die Batterie wechseln – Thay ắc quy
- Ví dụ: Die Batterie muss gewechselt werden. (Bình ắc quy phải được thay)
- Eine Lampe wechseln – Thay đèn xe
- Ví dụ: Die Frontlampe muss gewechselt werden. (Đèn trước cần được thay)
6. Nhóm chẩn đoán lỗi (Fehlerdiagnose)
Công nghệ chẩn đoán hiện đại là kỹ năng quan trọng:
- Einen Fehler auslesen – Đọc lỗi bằng máy chẩn đoán
- Ví dụ: Der Techniker liest den Fehler mit dem Diagnosegerät aus. (Kỹ thuật viên đọc lỗi bằng máy chẩn đoán)
- Den Fehlerspeicher löschen – Xóa lỗi trong bộ nhớ
- Ví dụ: Der Fehlerspeicher wurde gelöscht. (Bộ nhớ lỗi đã được xóa)
Tham khảo thêm:
7. Nhóm lốp xe và hệ thống lái (Reifen und Lenkung)
Bảo dưỡng lốp và hệ thống lái ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn:
-
Den Reifendruck prüfen – Kiểm tra áp suất lốp
- Ví dụ: Bitte prüfen Sie den Reifendruck. (Vui lòng kiểm tra áp suất lốp)
-
Die Reifen wechseln – Thay lốp
- Ví dụ: Wir wechseln die Winterreifen. (Chúng tôi thay lốp mùa đông)
-
Die Spur einstellen – Cân chỉnh thước lái
-
Ví dụ: Wir stellen heute die Spur ein. (Hôm nay chúng tôi cân chỉnh thước lái)
-
8. Nhóm hệ thống làm mát (Kühlsystem)
Hệ thống làm mát đảm bảo động cơ hoạt động ổn định:
- Die Kühlflüssigkeit nachfüllen – Châm nước làm mát
- Ví dụ: Bitte füllen Sie die Kühlflüssigkeit nach. (Vui lòng châm thêm nước làm mát)
- Das Kühlsystem entlüften – Xả gió hệ thống làm mát
- Ví dụ: Wir müssen das Kühlsystem entlüften. (Chúng tôi phải xả gió hệ thống làm mát)
9. Nhóm các hệ thống khác (Weitere Systeme)
Các hệ thống bổ sung trong xe hiện đại:
-
Den Auspuff prüfen – Kiểm tra ống xả
- Ví dụ: Der Mechaniker prüft den Auspuff auf Rost. (Thợ đang kiểm tra ống xả xem có rỉ sét không)
-
Die Klimaanlage prüfen – Kiểm tra máy lạnh
-
Ví dụ: Der Techniker prüft die Klimaanlage. (Kỹ thuật viên đang kiểm tra máy lạnh)
-
10. Nhóm sửa chữa tai nạn (Unfallreparatur)
Xử lý xe sau tai nạn yêu cầu kỹ năng chuyên sâu:
- Einen Unfallwagen reparieren – Sửa xe tai nạn
- Ví dụ: Die Werkstatt repariert den Unfallwagen. (Xưởng đang sửa chiếc xe bị tai nạn)
Các câu giao tiếp quan trọng trong xưởng ô tô
Ngoài các cụm từ chuyên ngành, bạn cần thành thạo các câu giao tiếp với khách hàng và đồng nghiệp:
Khi tiếp nhận xe:
- Was ist das Problem mit Ihrem Fahrzeug? – Xe của quý khách có vấn đề gì?
- Seit wann haben Sie dieses Problem? – Quý khách gặp vấn đề này từ bao giờ?
- Können Sie das Problem genauer beschreiben? – Quý khách có thể mô tả chi tiết vấn đề không?
- Wann wurde das Auto zuletzt gewartet? – Lần cuối xe được bảo dưỡng là khi nào?
Khi làm việc:
- Ich muss das Diagnosegerät anschließen – Tôi cần kết nối máy chẩn đoán
- Der Motor hat einen Fehlercode – Động cơ có mã lỗi
- Die Bremsbeläge sind abgenutzt – Má phanh đã mòn
- Wir brauchen ein Ersatzteil – Chúng ta cần phụ tùng thay thế
- Die Reparatur dauert etwa zwei Stunden – Việc sửa chữa mất khoảng 2 giờ
Khi báo cáo cho khách hàng:
- Wir haben den Fehler gefunden – Chúng tôi đã tìm ra lỗi
- Das Auto braucht neue Bremsbeläge – Xe cần thay má phanh mới
- Die Reparatur kostet ungefähr… – Chi phí sửa chữa khoảng…
- Ihr Auto ist fertig – Xe của quý khách đã xong
- Alles funktioniert wieder einwandfrei – Mọi thứ đã hoạt động tốt trở lại
Khi xử lý khẩn cấp:
- Achtung! Heißer Motor! – Cảnh báo! Động cơ nóng!
- Nicht starten! – Không được khởi động!
- Der Motor ist überhitzt – Động cơ bị quá nhiệt
- Wir müssen das Auto sofort abschleppen – Chúng ta phải kéo xe đi ngay
Lời khuyên cho quá trình học thuật ngữ cơ khí ô tô
Để nắm vững các cụm từ chuyên ngành cơ khí ô tô hiệu quả:
Thứ nhất, học kết hợp với hình ảnh và video thực tế. Ô tô có rất nhiều bộ phận phức tạp, việc liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và nhận diện chính xác trong công việc.
Thứ hai, tham gia các khóa học tiếng Đức chuyên ngành ô tô hoặc Fachsprachkurs für Kfz-Mechatronik. Các khóa học này thường có phần thực hành trong xưởng ô tô thực tế. (Chèn link: Khóa học tiếng Đức chuyên ngành cơ khí ô tô)
Thứ ba, đọc tài liệu kỹ thuật (Reparaturhandbücher) và sơ đồ mạch điện (Schaltpläne) của các hãng xe Đức. Đây là kỹ năng bắt buộc trong công việc thực tế.
Thứ tư, xem các video hướng dẫn sửa chữa trên YouTube của các kênh Đức như “Auto Reparatur Tutorial”, “Kfz Werkstatt” để làm quen với cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Thứ năm, tạo thói quen ghi chú các thuật ngữ mới kèm theo hình vẽ minh họa vị trí bộ phận trên xe. Việc này giúp bạn hiểu sâu hơn về cấu tạo và chức năng.
Thứ sáu, thực hành với các case study thực tế. Tìm hiểu các trường hợp hỏng hóc thường gặp và cách mô tả chúng bằng tiếng Đức.
Thứ bảy, học thuật ngữ theo từng hệ thống (động cơ, phanh, điện, làm mát…) thay vì học lộn xộn. Việc hệ thống hóa giúp bạn nhớ lâu hơn.
Cơ hội nghề nghiệp trong ngành cơ khí ô tô tại Đức
Ngành cơ khí ô tô tại Đức mang đến nhiều cơ hội phát triển:
- Kfz-Mechatroniker (Thợ điện tử ô tô): Mức lương 2.500-3.500 EUR/tháng
- Kfz-Meister (Bậc thợ ô tô): Thu nhập 3.800-5.500 EUR/tháng
- Serviceberater (Tư vấn dịch vụ): Mức lương 3.200-4.800 EUR/tháng
- Diagnose-Spezialist (Chuyên gia chẩn đoán): Thu nhập 4.000-6.000 EUR/tháng
Đặc biệt, với sự phát triển của xe điện (Elektroauto) và xe tự lái (autonomes Fahren), nhu cầu về thợ có kiến thức về điện tử và phần mềm đang tăng cao.
Xu hướng mới trong ngành cơ khí ô tô
Ngành ô tô đang chuyển đổi mạnh mẽ với các xu hướng:
1. Xe điện (Elektromobilität)
- Hochvoltbatterie – Pin cao áp
- Ladestation – Trạm sạc
- Elektromotor – Động cơ điện
2. Hệ thống hỗ trợ lái (Fahrerassistenzsysteme)
- Spurhalteassistent – Hỗ trợ giữ làn đường
- Abstandsregelautomat – Điều khiển khoảng cách tự động
- Notbremsassistent – Hỗ trợ phanh khẩn cấp
3. Kết nối và số hóa (Vernetzung)
- Diagnosesoftware – Phần mềm chẩn đoán
- Online-Updates – Cập nhật trực tuyến
- Telematik – Hệ thống viễn thông
Các chương trình tại Tiếng Đức Nhân Tâm
-
Khóa tiếng Đức A1-B2: Dành cho người mới bắt đầu, giúp vững chắc nền tảng và giao tiếp tiếng Đức.
-
Khóa luyện thi các chứng chỉ: Hướng dẫn chuyên sâu, sát đề thi, đảm bảo tỷ lệ đậu cao.
-
Chương trình du học nghề Đức: Du học nghề Đức là chương trình đào tạo nghề “kép” kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn hãy tham khảo chương trình du học nghề Đức
-
Chương trình chuyển đổi bằng theo diện Visa 18B: mang đến cơ hội tuyệt vời cho những ai muốn trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Đức. Vậy chương trình chuyển đổi bằng này là gì? Hãy theo dõi ngay bài viết này
Hãy đăng ký ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Đức cùng Tiếng Đức Nhân Tâm!
