Các cụm từ và mẫu câu giao tiếp phổ biến ngành bán hàng tại Đức
Ngành bán hàng và dịch vụ khách hàng tại Đức (Verkauf und Kundenservice) là một trong những lĩnh vực có nhu cầu tuyển dụng cao nhất, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử và dịch vụ khách hàng đang phát triển mạnh mẽ. Với văn hóa phục vụ khách hàng chuyên nghiệp và tiêu chuẩn chất lượng cao, Đức luôn tìm kiếm những nhân viên bán hàng có kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng sử dụng thành thạo thuật ngữ chuyên ngành. Đối với những người Việt Nam đang có kế hoạch chuyển đổi bằng hoặc tham gia chương trình Ausbildung trong lĩnh vực Verkäufer/Kaufmann/-frau im Einzelhandel, việc nắm vững các cụm từ tiếng Đức chuyên ngành là chìa khóa để thành công trong nghề nghiệp.
Tầm quan trọng của ngôn ngữ trong ngành bán hàng
Khác với nhiều ngành nghề khác, nhân viên bán hàng phải giao tiếp trực tiếp và liên tục với khách hàng trong suốt ca làm việc. Mỗi câu nói, mỗi cụm từ không chỉ ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách mà còn tạo nên hình ảnh và uy tín của thương hiệu. Trong văn hóa kinh doanh Đức, sự chuyên nghiệp trong giao tiếp được đánh giá rất cao – khách hàng mong đợi nhận được tư vấn chính xác, rõ ràng và thân thiện.
Đối với những người đang trong quá trình chuyển đổi bằng nghề Verkäufer (nhân viên bán hàng) hoặc Einzelhandelskaufmann/-frau (chuyên viên bán lẻ), việc học trước các cụm từ chuyên ngành sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tham gia khóa thích nghi (Anpassungslehrgang), vượt qua kỳ thi kiểm tra năng lực (Kenntnisprüfung) và đặc biệt là trong quá trình làm việc thực tế tại các cửa hàng, trung tâm thương mại hoặc showroom.
Tham khảo thêm: Du học nghề Đức có gì thay đổi trong năm 2026?
1. Nhóm chào đón và tiếp đón khách hàng (Kundenempfang)
Ấn tượng đầu tiên quyết định 70% thành công trong bán hàng:
- Den Kunden begrüßen – Chào đón khách hàng
- Ví dụ: Die Verkäuferin begrüßt jeden Kunden freundlich. (Nhân viên bán hàng chào khách rất thân thiện)
- Den Kunden betreuen – Chăm sóc khách hàng
- Ví dụ: Wir betreuen unsere Kunden individuell. (Chúng tôi chăm sóc khách hàng theo từng nhu cầu riêng)
- Den Kunden verabschieden – Tạm biệt khách hàng
- Ví dụ: Wir verabschieden jeden Kunden höflich. (Chúng tôi luôn chào tạm biệt khách lịch sự)
2. Nhóm tư vấn và xác định nhu cầu (Beratung und Bedarfsermittlung)
Hiểu đúng nhu cầu khách hàng là bước quan trọng nhất:
-
Eine Beratung durchführen – Tư vấn cho khách
- Ví dụ: Ich führe gern eine persönliche Beratung durch. (Tôi rất sẵn lòng tư vấn trực tiếp)
-
Den Bedarf des Kunden ermitteln – Xác định nhu cầu của khách hàng
- Ví dụ: Zuerst ermitteln wir den Bedarf des Kunden. (Trước tiên, chúng tôi xác định nhu cầu của khách)
-
Kundenbedürfnisse verstehen – Hiểu nhu cầu khách hàng
- Ví dụ: Gute Verkäufer verstehen die Bedürfnisse ihrer Kunden. (Người bán hàng giỏi hiểu nhu cầu của khách hàng)
-
Ein Verkaufsgespräch führen – Thực hiện buổi tư vấn bán hàng
- Ví dụ: Er führt ein professionelles Verkaufsgespräch. (Anh ấy thực hiện một buổi tư vấn bán hàng chuyên nghiệp)
-
Fragen der Kunden beantworten – Trả lời câu hỏi của khách
-
Ví dụ: Ich beantworte gern alle Ihre Fragen. (Tôi sẵn lòng trả lời tất cả câu hỏi của bạn)
-
3. Nhóm giới thiệu và trình diễn sản phẩm (Produktpräsentation)
Cách bạn giới thiệu sản phẩm quyết định tỷ lệ chốt đơn:
- Ein Produkt anbieten – Chào bán sản phẩm
- Ví dụ: Wir bieten unseren Kunden neue Produkte an. (Chúng tôi chào bán sản phẩm mới cho khách hàng)
- Ein Produkt empfehlen – Giới thiệu sản phẩm
- Ví dụ: Ich kann Ihnen dieses Modell empfehlen. (Tôi có thể giới thiệu mẫu này cho bạn)
- Ein Produkt präsentieren – Trưng bày sản phẩm
- Ví dụ: Wir präsentieren die Neuheiten im Schaufenster. (Chúng tôi trưng bày sản phẩm mới trong tủ kính)
- Ein Produkt demonstrieren – Trình diễn sản phẩm
- Ví dụ: Der Verkäufer demonstriert das Gerät live. (Nhân viên đang trình diễn sản phẩm trực tiếp)
- Produkte vergleichen – So sánh sản phẩm
- Ví dụ: Der Kunde möchte verschiedene Produkte vergleichen. (Khách muốn so sánh nhiều sản phẩm khác nhau)
4. Nhóm giá cả và ưu đãi (Preis und Angebote)
Thảo luận về giá cả một cách chuyên nghiệp:
-
Den Preis erklären – Giải thích giá cả
- Ví dụ: Der Verkäufer erklärt den Preis sehr klar. (Nhân viên bán hàng giải thích giá rất rõ ràng)
-
Einen Rabatt anbieten – Đưa ra ưu đãi giảm giá
- Ví dụ: Wir können Ihnen heute 10 % Rabatt anbieten. (Hôm nay chúng tôi có thể giảm giá cho bạn 10%)
-
Ein Angebot erstellen – Tạo báo giá
- Ví dụ: Wir erstellen Ihnen ein unverbindliches Angebot. (Chúng tôi sẽ tạo cho bạn một báo giá không ràng buộc)
-
Den Warenwert berechnen – Tính giá trị hàng hóa
-
Ví dụ: Der Kassierer berechnet den Warenwert. (Thu ngân đang tính tổng giá trị hàng)
-
5. Nhóm xử lý đơn hàng (Bestellungsabwicklung)
Quy trình xử lý đơn hàng chuyên nghiệp:
- Eine Bestellung aufnehmen – Ghi nhận đơn hàng
- Ví dụ: Der Mitarbeiter nimmt Ihre Bestellung auf. (Nhân viên sẽ ghi nhận đơn hàng của bạn)
- Eine Bestellung bearbeiten – Xử lý đơn hàng
- Ví dụ: Wir bearbeiten Ihre Bestellung so schnell wie möglich. (Chúng tôi xử lý đơn hàng nhanh nhất có thể)
- Den Verkauf abschließen – Chốt đơn / hoàn tất giao dịch bán hàng
- Ví dụ: Wir konnten den Verkauf erfolgreich abschließen. (Chúng tôi đã chốt đơn thành công)
- Den Zahlungsprozess erklären – Giải thích quá trình thanh toán
- Ví dụ: Ich erkläre Ihnen kurz den Zahlungsprozess. (Tôi sẽ giải thích ngắn gọn quy trình thanh toán)
- Ein Produkt zurücklegen – Giữ sản phẩm cho khách
- Ví dụ: Ich kann das Produkt bis morgen für Sie zurücklegen. (Tôi có thể giữ sản phẩm này cho bạn đến ngày mai)
Tham khảo thêm:
6. Nhóm xử lý khiếu nại và hoàn trả (Reklamation und Rückgabe)
Xử lý tình huống khó khăn một cách chuyên nghiệp:
-
Eine Reklamation bearbeiten – Xử lý khiếu nại
- Ví dụ: Wir bearbeiten Ihre Reklamation sofort. (Chúng tôi xử lý khiếu nại của bạn ngay lập tức)
-
Den Umtausch durchführen – Thực hiện đổi hàng
- Ví dụ: Wir führen den Umtausch für Sie durch. (Chúng tôi sẽ đổi hàng cho bạn)
-
Eine Rückerstattung geben – Hoàn tiền
-
Ví dụ: Sie bekommen eine vollständige Rückerstattung. (Bạn sẽ nhận được hoàn tiền đầy đủ)
-
7. Nhóm quản lý hàng hóa (Warenwirtschaft)
Quản lý hàng hóa hiệu quả:
- Den Warenbestand prüfen – Kiểm tra tồn kho
- Ví dụ: Ich prüfe den Warenbestand jede Woche. (Tôi kiểm tra tồn kho mỗi tuần)
- Die Regale auffüllen – Bổ sung hàng lên kệ
- Ví dụ: Die Mitarbeiter füllen morgens die Regale auf. (Nhân viên bổ sung hàng lên kệ vào buổi sáng)
- Eine Lieferung koordinieren – Điều phối giao hàng
- Ví dụ: Wir koordinieren die Lieferung für den Kunden. (Chúng tôi điều phối việc giao hàng cho khách)
8. Nhóm ghi chép và báo cáo (Dokumentation)
Ghi chép chuyên nghiệp giúp cải thiện dịch vụ:
-
Ein Kundengespräch dokumentieren – Ghi lại thông tin trao đổi với khách
- Ví dụ: Bitte dokumentieren Sie jedes Kundengespräch. (Vui lòng ghi lại mỗi cuộc trao đổi với khách)
-
Kundenfeedback einholen – Thu thập phản hồi khách hàng
- Ví dụ: Wir holen regelmäßig Feedback ein. (Chúng tôi thường xuyên thu thập ý kiến khách hàng)
-
Eine Rückmeldung geben – Đưa phản hồi
-
Ví dụ: Ich gebe Ihnen später eine Rückmeldung. (Tôi sẽ phản hồi cho bạn sau)
-
9. Nhóm Marketing và khuyến mãi (Marketing und Werbung)
Các hoạt động marketing và quảng bá:
-
Kunden informieren – Thông tin cho khách
- Ví dụ: Wir informieren unsere Kunden über neue Aktionen. (Chúng tôi thông báo cho khách về các chương trình khuyến mãi)
-
Ein Werbematerial ausgeben – Phát tài liệu quảng cáo
- Ví dụ: Wir geben neue Flyer und Broschüren aus. (Chúng tôi phát tờ rơi và brochure mới)
-
Eine Kundenkarte anbieten – Giới thiệu thẻ khách hàng
-
Ví dụ: Wir bieten eine kostenlose Kundenkarte an. (Chúng tôi có thẻ khách hàng miễn phí cho bạn)
-
10. Nhóm đào tạo và phát triển (Schulung)
Nâng cao kỹ năng bán hàng:
-
Ein Verkaufstraining durchführen – Thực hiện đào tạo bán hàng
-
Ví dụ: Die Firma führt regelmäßig Verkaufstrainings durch. (Công ty thường xuyên thực hiện đào tạo bán hàng)
-
Các câu giao tiếp quan trọng trong ngành bán hàng tại Đức
Ngoài các cụm từ chuyên ngành, bạn cần thành thạo các câu giao tiếp để phục vụ chuyên nghiệp:
Khi chào đón khách:
- Guten Tag! Kann ich Ihnen helfen? – Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
- Suchen Sie etwas Bestimmtes? – Bạn đang tìm gì cụ thể không?
- Darf ich Sie beraten? – Tôi có thể tư vấn cho bạn không?
- Schauen Sie sich ruhig um – Cứ tự nhiên xem nhé
Khi tư vấn:
- Was ist Ihnen wichtig bei dem Produkt? – Điều gì quan trọng với bạn ở sản phẩm này?
- Wofür möchten Sie das Produkt nutzen? – Bạn muốn sử dụng sản phẩm này để làm gì?
- Haben Sie schon eine Vorstellung? – Bạn đã có ý tưởng nào chưa?
- Darf ich Ihnen etwas zeigen? – Tôi có thể chỉ cho bạn xem không?
Khi giới thiệu sản phẩm:
- Dieses Modell ist sehr beliebt – Mẫu này rất được ưa chuộng
- Das ist unser Bestseller – Đây là sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi
- Die Qualität ist sehr hochwertig – Chất lượng rất cao cấp
- Das Preis-Leistungs-Verhältnis ist ausgezeichnet – Tỷ lệ giá/chất lượng rất xuất sắc
Khi thảo luận về giá:
- Der Preis beträgt… – Giá là…
- Das kostet… – Cái này giá…
- Wir haben gerade ein Sonderangebot – Chúng tôi đang có chương trình đặc biệt
- Sie sparen heute 20% – Hôm nay bạn tiết kiệm được 20%
Khi chốt đơn:
- Möchten Sie das Produkt mitnehmen? – Bạn muốn mang sản phẩm đi ngay không?
- Wie möchten Sie bezahlen? – Bạn muốn thanh toán bằng cách nào?
- Bar oder mit Karte? – Tiền mặt hay thẻ?
- Brauchen Sie eine Quittung? – Bạn có cần hóa đơn không?
Khi xử lý khiếu nại:
- Das tut mir sehr leid – Tôi rất xin lỗi
- Ich verstehe Ihr Problem – Tôi hiểu vấn đề của bạn
- Wir finden gemeinsam eine Lösung – Chúng ta sẽ cùng tìm giải pháp
- Was kann ich für Sie tun? – Tôi có thể làm gì cho bạn?
Lời khuyên cho quá trình học thuật ngữ bán hàng
Để nắm vững các cụm từ chuyên ngành bán hàng hiệu quả:
Thứ nhất, thực hành theo kịch bản tình huống thực tế. Ngành bán hàng yêu cầu phản xạ nhanh trong giao tiếp, do đó bạn cần luyện tập các đoạn hội thoại mô phỏng từ chào đón đến chốt đơn và xử lý khiếu nại.
Thứ hai, học kết hợp với video thực tế. Xem các video về kỹ năng bán hàng tại Đức trên YouTube, đặc biệt các kênh như “Verkaufstraining”, “Einzelhandel Tipps” để học được cả ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu.
Thứ ba, tham gia các khóa học tiếng Đức chuyên ngành bán hàng hoặc Fachsprachkurs für Verkauf.
Thứ tư, tạo thói quen ghi chép các câu giao tiếp mới và thực hành hàng ngày. Bạn có thể luyện tập trước gương để cải thiện sự tự tin.
Thứ năm, chú trọng luyện phát âm và ngữ điệu thân thiện. Trong bán hàng, cách bạn nói quan trọng hơn cả nội dung – giọng điệu ấm áp, tự tin sẽ tạo được thiện cảm ngay từ đầu.
Thứ sáu, học từ vựng về các sản phẩm cụ thể mà bạn sẽ bán. Mỗi ngành hàng (điện tử, thời trang, thực phẩm, đồ gia dụng…) có thuật ngữ riêng.
Thứ bảy, thực hành kỹ năng lắng nghe tích cực. Hiểu đúng nhu cầu khách hàng là nền tảng của bán hàng thành công.
Cơ hội nghề nghiệp trong ngành bán hàng tại Đức
Ngành bán hàng tại Đức mang đến nhiều cơ hội phát triển:
- Verkäufer/in (Nhân viên bán hàng): Mức lương 2.000-2.800 EUR/tháng
- Einzelhandelskaufmann/-frau (Chuyên viên bán lẻ): Thu nhập 2.400-3.200 EUR/tháng
- Filialleiter/in (Quản lý cửa hàng): Mức lương 3.200-4.500 EUR/tháng
- Key Account Manager (Quản lý khách hàng lớn): Thu nhập 4.000-6.500 EUR/tháng
Đặc biệt, với sự phát triển của thương mại điện tử, nhu cầu về nhân viên bán hàng có kỹ năng số hóa đang tăng cao.
